Tổng quan Đầu Nối PCB Dạng Cắm SUPU MC-PA3.81VXX-L-0002
Đầu nối PCB dạng cắm SUPU MC-PA3.81VXX-L-0002 là giải pháp kết nối đáng tin cậy và hiệu quả cho các ứng dụng mạch in công nghiệp. Được thiết kế với công nghệ tiên tiến, sản phẩm đảm bảo kết nối điện an toàn, ổn định và dễ dàng tháo lắp. Với vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao và hợp kim đồng mạ thiếc cho điểm tiếp xúc, đầu nối SUPU mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống chịu tốt trong môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như IEC và UL, phù hợp cho nhiều loại tủ bảng điện và hệ thống tự động hóa.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-pa3-81v02-l-0002
- Loại 3 Cực (3P): mc-pa3-81v03-l-0002
- Loại 4 Cực (4P): mc-pa3-81v04-l-0002
- Loại 5 Cực (5P): mc-pa3-81v05-l-0002
- Loại 6 Cực (6P): mc-pa3-81v06-l-0002
- Loại 7 Cực (7P): mc-pa3-81v07-l-0002
- Loại 8 Cực (8P): mc-pa3-81v08-l-0002
- Loại 9 Cực (9P): mc-pa3-81v09-l-0002
- Loại 10 Cực (10P): mc-pa3-81v10-l-0002
- Loại 11 Cực (11P): mc-pa3-81v11-l-0002
- Loại 12 Cực (12P): mc-pa3-81v12-l-0002
- Loại 13 Cực (13P): mc-pa3-81v13-l-0002
- Loại 14 Cực (14P): mc-pa3-81v14-l-0002
- Loại 15 Cực (15P): mc-pa3-81v15-l-0002
- Loại 16 Cực (16P): mc-pa3-81v16-l-0002
- Loại 17 Cực (17P): mc-pa3-81v17-l-0002
- Loại 18 Cực (18P): mc-pa3-81v18-l-0002
- Loại 19 Cực (19P): mc-pa3-81v19-l-0002
- Loại 20 Cực (20P): mc-pa3-81v20-l-0002
- Loại 21 Cực (21P): mc-pa3-81v21-l-0002
- Loại 22 Cực (22P): mc-pa3-81v22-l-0002
- Loại 23 Cực (23P): mc-pa3-81v23-l-0002
- Loại 24 Cực (24P): mc-pa3-81v24-l-0002
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Đặc tính | Giá trị |
| Mã SUPU | MC-PA3.81VXX-L-0002 |
| Bước răng | 3.81 mm |
| Số cực | XX |
| Phương pháp kết nối | – |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Lớp mạ tiếp điểm | Mạ thiếc (Sn) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Đặc tính | Giá trị |
| Dòng điện định mức (IEC) | 8A |
| Điện áp định mức (IEC) | 160V |
| Cấp quá điện áp | Ⅲ Ⅲ Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp chịu xung định mức | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng điện định mức (UL) | 8A – 8A |
| Điện áp định mức (UL) | 300V – 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng | – |
| Tiết diện dây dẫn mềm | – |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos | – |
| Thông số vít khóa | – |
| Momen xoắn vít khóa | – |
| Thông số vít cố định | – |
| Chiều dài tuốt dây | – |
| Nhóm ứng dụng | B/C/D |
Đầu nối PCB dạng cắm SUPU MC-PA3.81VXX-L-0002 lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động hóa, thiết bị điện tử công suất và các mạch điều khiển khác yêu cầu kết nối ổn định, dễ dàng bảo trì. Khi thi công, cần đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện, sử dụng dụng cụ chuyên dụng và lắp đặt trong môi trường khô ráo, ít bụi bẩn để đạt hiệu suất tối ưu và tuổi thọ sản phẩm lâu dài.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



