Tổng quan Vít Me Bi Tốc Độ Cao DFS Series chính hãng SHAC
Dòng Vít Me Bi SHAC DFS Series là giải pháp truyền động tuyến tính tốc độ cao, được thiết kế đặc biệt với kiểu tuần hoàn đầu chụp (End-caps Circulation type) nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt và vận hành nhanh chóng. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tuyến tính với mô-men xoắn cực thấp, mang lại hiệu quả vượt trội so với các loại vít me truyền thống. Với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, Vít Me Bi SHAC DFS đảm bảo độ tin cậy cao và tuổi thọ vận hành dài lâu trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Kỹ Thương Việt Trung tự hào là đại lý phân phối ủy quyền chính thức của hãng SHAC tại Việt Nam, cam kết mang đến sản phẩm chính hãng với chất lượng và dịch vụ tốt nhất.
Danh sách các mã Model (Series) chi tiết
Dòng sản phẩm Vít Me Bi Tốc Độ Cao DFS Series được chia thành các mã model chi tiết dưới đây, đáp ứng đa dạng yêu cầu tải trọng và kích thước lắp đặt:
- DFS1605-3.8 / DFS1605-2.8
- DFS2005-3.8 / DFS2010-3.8
- DFS2505-3.8 / DFS2510-3.8 / DFS2520-2.8
- DFS3205-3.8 / DFS3210-3.8 / DFS3220-2.8
- DFS4005-3.8 / DFS4010-3.8 / DFS4020-2.8
- DFS5005-3.8 / DFS5010-3.8 / DFS5020-3.8
Đặc Điểm Nổi Bật & Ứng Dụng DFS Series
1. Độ tin cậy cao (High Reliability)
SHAC áp dụng các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng cực kỳ nghiêm ngặt trong mọi quy trình sản xuất. Với việc sử dụng và bôi trơn đúng cách, hệ thống vít me bi DFS đảm bảo khả năng vận hành trơn tru, không xảy ra sự cố (trouble-free) trong suốt một thời gian dài.
2. Hiệu suất truyền động vượt trội (High Efficiency)
Hiệu suất làm việc của đai ốc vít me bi SHAC vượt trội hơn hẳn so với các loại vít me vặn ren truyền thống (vít me thường). Cấu trúc bi lăn mượt mà giúp hệ thống chỉ cần chưa tới 30% lực mô-men xoắn để thực hiện việc chuyển đổi chuyển động tuyến tính thành chuyển động quay, giúp tiết kiệm năng lượng tối đa cho động cơ.
3. Độ cứng vững và Khả năng chịu tải trước cao (High Rigidity and Preload)
Vít me bi tốc độ cao SHAC được thiết kế với rãnh bi hình cung Gothic (Gothic arch groove), cấu trúc này giúp trục vít xoay cực kỳ trơn tru ngay cả khi khe hở hướng trục (axial play) ở mức tối thiểu. Đặc biệt, để tối ưu hóa độ cứng vững cho từng điều kiện làm việc thực tế, các kỹ sư có thể linh hoạt điều chỉnh lực tải trước (preload) giữa một hoặc hai đai ốc để triệt tiêu hoàn toàn khe hở và độ rơ cơ học.
4. Ngành công nghiệp ứng dụng (Applicable Industries)
Với đặc tính tốc độ cao và định vị chuẩn xác, dòng DFS Series là sự lựa chọn ưu tiên cho:
- Ngành công nghiệp tự động hóa & Chế tạo máy công cụ (CNC).
- Dây chuyền sản xuất thiết bị bán dẫn (Semi-conductor industry).
- Thiết bị công nghệ y tế cao cấp.
- Ngành công nghiệp năng lượng xanh.
- Các hệ thống nhà kho lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS).
Phân Loại Vít Me Bi SHAC Theo Cơ Chế Tuần Hoàn Bi (Circulation Type)
Bên cạnh dòng đai ốc đôi DFS, hãng SHAC còn cung cấp đa dạng các dải sản phẩm vít me bi với cơ chế tuần hoàn khác nhau. Việc hiểu rõ đặc tính của từng cơ chế giúp người dùng chọn đúng mã linh kiện cho thiết kế máy của mình:
| Kiểu tuần hoàn bi (Circulation Type) | Mã Đai ốc đơn (Single Nut) | Mã Đai ốc đôi (Double Nuts) | Đặc tính kỹ thuật nổi bật (Characteristic) |
| Tuần hoàn bên trong (Internal Circulation) | SFK, SFU, SFI, SCI | DFU, DFI | Đường kính đai ốc nhỏ gọn, chuyên dụng cho các không gian lắp ráp hẹp. Phù hợp với các loại trục vít có bước ren nhỏ hoặc đường kính ngoài nhỏ. |
| Tuần hoàn bên ngoài (External Circulation) | SFV, XFV | DFV | Tính kinh tế cao, tối ưu chi phí vật tư. Thích hợp cho các trục vít có bước ren và đường kính lớn. Lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chịu tải trọng cao (High loading). |
| Tuần hoàn nắp chặn / Đầu chụp (End-caps Circulation) | SFS, SFY | DFS | Chuyên dụng và tối ưu hóa tuyệt đối cho các hệ thống định vị yêu cầu tốc độ cao (High speed positioning). |
Thông số kỹ thuật dòng SHAC DFS Series
- Loại tuần hoàn: Đầu chụp (End-caps).
- Đường kính danh nghĩa trục vít (d): Đa dạng từ 16mm đến 50mm.
- Bước ren (l): Từ 5mm đến 20mm.
- Tải trọng định mức: Cung cấp đầy đủ thông số tải trọng động (Ca) và tải tĩnh (Coa) tương ứng cho từng mã.
- Tùy chỉnh: Khả năng điều chỉnh độ căng/tải trước (Preload) dễ dàng nhờ cấu trúc đai ốc đôi.

| Model No. | d | l | Da | Dimension | Load Rating | |||||||||
| D | A | B | L | W | H | X | Q | n | Ca(kgf) | Coa(kgf) | ||||
| DFS1605-3.8 | 15 | 5 | 2.778 | 28 | 48 | 10 | 73 | 38 | 40 | 5.5 | M6x1 | 3.8×1 | 1112 | 2507 |
| DFS1605-2.8 | 10 | 2.778 | 28 | 48 | 10 | 97 | 38 | 40 | 5.5 | M6x1 | 2.8×1 | 839 | 1821 | |
| DFS2005-3.8 | 20 | 5 | 3.175 | 36 | 58 | 10 | 75 | 47 | 44 | 6.6 | M6x1 | 3.8×1 | 1484 | 3681 |
| DFS2010-3.8 | 10 | 3.175 | 36 | 58 | 10 | 120 | 47 | 44 | 6.6 | M6x1 | 3.8×1 | 1516 | 3833 | |
| DFS2505-3.8 | 25 | 5 | 3.175 | 40 | 62 | 10 | 75 | 51 | 48 | 6.6 | M6x1 | 3.8×1 | 1650 | 4658 |
| DFS2510-3.8 | 10 | 3.175 | 40 | 62 | 12 | 122 | 51 | 48 | 6.6 | M6x1 | 3.8×1 | 1638 | 4633 | |
| DFS2520-2.8 | 10 | 3.939 | 50 | 62 | 12 | 140 | 51 | 48 | 6.6 | M6x1 | 2.8×1 | 1203 | 2695 | |
| DFS3205-3.8 | 32 | 5 | 3.175 | 50 | 80 | 12 | 82 | 65 | 62 | 9 | M6x1 | 3.8×1 | 1839 | 6026 |
| DFS3210-3.8 | 31 | 10 | 3.969 | 50 | 80 | 13 | 122 | 65 | 62 | 9 | M6x1 | 3.8×1 | 2460 | 7255 |
| DFS3220-2.8 | 20 | 3.969 | 50 | 80 | 12 | 160 | 65 | 62 | 9 | M6x1 | 2.8×1 | 1907 | 5482 | |
| DFS4005-3.8 | 40 | 5 | 3.175 | 63 | 62 | 15 | 85 | 78 | 70 | 9 | M8x1 | 3.8×1 | 2018 | 7589 |
| DFS4010-3.8 | 38 | 10 | 6.35 | 63 | 62 | 14 | 123 | 78 | 70 | 9 | M8x1 | 3.8×1 | 5035 | 13943 |
| DFS4020-2.8 | 20 | 6.35 | 63 | 62 | 14 | 162 | 78 | 70 | 9 | M8x1 | 2.8×1 | 3959 | 10715 | |
| DFS5005-3.8 | 50 | 5 | 3.175 | 75 | 75 | 15 | 85 | 93 | 85 | 11 | M8x1 | 3.8×1 | 2207 | 7542 |
| DFS5010-3.8 | 48 | 10 | 6.35 | 75 | 75 | 18 | 138 | 93 | 85 | 11 | M8x1 | 3.8×1 | 5638 | 17852 |
| DFS5020-3.8 | 20 | 6.35 | 75 | 75 | 18 | 218 | 93 | 85 | 11 | M8x1 | 3.8×1 | 5749 | 18485 | |
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



