Hiển thị 26–46 của 46 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

719.888 đ
(6.344)
(100k+ đã bán)
2.446.200 đ
(13.498)
(100k+ đã bán)
460.688 đ
(15.879)
(100k+ đã bán)
182.250 đ
(18.271)
(100k+ đã bán)
209.588 đ
(12.313)
(100k+ đã bán)
294.638 đ
(15.890)
(100k+ đã bán)
431.325 đ
(6.355)
(100k+ đã bán)
285.525 đ
(9.932)
(100k+ đã bán)
376.650 đ
(17.086)
(100k+ đã bán)
1.999.688 đ
(18.181)
(100k+ đã bán)
1.009.463 đ
(14.604)
(100k+ đã bán)
669.263 đ
(11.128)
(100k+ đã bán)
3.944.700 đ
(8.646)
(100k+ đã bán)
424.238 đ
(7.551)
(100k+ đã bán)
1.071.225 đ
(12.223)
(100k+ đã bán)
1.386.113 đ
(6.265)
(100k+ đã bán)
2.906.888 đ
(13.419)
(100k+ đã bán)
1.970.325 đ
(9.842)
(100k+ đã bán)
250.088 đ
(11.038)
(100k+ đã bán)
438.413 đ
(16.996)
(100k+ đã bán)
387.788 đ
(18.192)
(100k+ đã bán)

Kỹ Thương Việt Trung phân phối mỏ lết răng BOSI với 26 mã, là dụng cụ chuyên dùng để kẹp và xoay ống tròn, ống ren và phụ kiện ống. Khác với mỏ lết miệng trơn dùng cho bu lông lục giác, mỏ lết răng (pipe wrench) có hàm răng nghiêng cắn vào bề mặt ống, càng vặn càng siết chặt — nên là dụng cụ không thể thiếu của thợ cấp thoát nước và cơ khí ống. Danh mục gồm ba dòng: thép, hợp kim nhôm và cán kéo dài.

Mỏ lết răng BOSI gồm những dòng nào?

Mỏ lết răng BOSI phân theo vật liệu thân và cơ cấu cán, phục vụ từ sửa chữa dân dụng tới đường ống công nghiệp. Bảng dưới đây tổng hợp:

Dòng Mã BOSI tiêu biểu Dải kích thước Đặc điểm
Mỏ lết răng thép BS236508 → BS236548 8, 10, 12, 14, 18, 24, 36, 48inch Bền, chịu lực cao
Mỏ lết răng theo cỡ ống BS238834, BS238801, BS238815, BS238802 3/4", 1", 1.5", 2" Phân theo đường kính ống
Mỏ lết răng hợp kim nhôm BS236710 → BS236748 10–48inch Nhẹ, giảm mỏi tay
Mỏ lết răng cán kéo dài BS236818 → BS236848 18–48inch (80D–152D) Kéo dài cán, tăng đòn bẩy

Mỏ lết răng BOSI kẹp và xoay ống tròn, ống ren và phụ kiện ống nhờ hàm răng nghiêng tự siết. Khách hàng thợ nước thường kết hợp với nhóm kìm BOSI (kìm mỏ quạ, kìm trượt) cho các thao tác kẹp ống nhỏ.

Mỏ lết răng thép và mỏ lết răng nhôm khác nhau thế nào?

Hai dòng khác nhau chủ yếu ở trọng lượng và độ bền. Mỏ lết răng thép (BS236508–BS236548) chắc, chịu lực siết lớn, phù hợp công việc nặng và ống cứng; nhược điểm là nặng khi dùng cỡ lớn. Mỏ lết răng hợp kim nhôm (BS236710–BS236748) nhẹ hơn đáng kể, giảm mỏi tay khi thao tác trên cao hoặc di chuyển nhiều, vẫn giữ hàm răng thép để bám ống. Đội ngũ kỹ thuật tại Kỹ Thương Việt Trung khuyến nghị thợ leo giàn, thi công trên cao ưu tiên dòng nhôm để giảm tải; công việc phá siết nặng dưới đất ưu tiên dòng thép.

Mỏ lết răng cán kéo dài – tăng đòn bẩy

Dòng mỏ lết răng cán kéo dài (BS236818–BS236848) cho phép nới dài cán để tăng mô men xoắn khi phá ống ren siết chặt hoặc gỉ. Các mã có ký hiệu 80D, 95D, 108D, 152D thể hiện mức kéo dài cán, giúp một người tạo lực siết lớn mà không cần thêm ống nối rời. Đây là lựa chọn tối ưu cho bảo trì đường ống lâu năm, nơi mối ren thường kẹt cứng.

Cách đọc kích thước mỏ lết răng

Kích thước mỏ lết răng (8inch, 12inch, 24inch...) là chiều dài tổng thân, tỷ lệ thuận với đường kính ống tối đa kẹp được và lực siết. Nguyên tắc chung:

  • 8–12inch: ống nhỏ dân dụng (ống nước gia đình, phụ kiện).
  • 14–18inch: ống trung, hệ thống cấp nước tòa nhà.
  • 24–48inch: ống lớn, đường ống công nghiệp.

Một số mã BOSI còn ghi theo cỡ ống (3/4", 1", 1.5", 2") — đây là đường kính ống mà mỏ lết bám tốt nhất. Chọn mỏ lết quá nhỏ so với ống sẽ không đủ lực và dễ trượt; quá lớn thì cồng kềnh, khó thao tác chính xác.

Vì sao chọn mỏ lết răng BOSI?

Ưu điểm cốt lõi là hàm răng bám chắc, dải kích thước đầy đủ và có tùy chọn vật liệu:

  • Hàm răng nghiêng tự siết: càng vặn càng bám, ít trượt trên ống trơn.
  • Hàm điều chỉnh vô cấp: kẹp linh hoạt nhiều đường kính ống.
  • Đủ dải 8–48inch: phủ từ dân dụng tới công nghiệp.
  • Có dòng nhôm nhẹ và cán kéo dài: phù hợp thi công trên cao và phá ren cứng.
  • Thương hiệu quy mô lớn: theo nhà sản xuất Ningbo Shiji BOSI Tools, nhà máy đạt ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001.

Cách chọn mỏ lết răng BOSI theo nhu cầu

Chọn đúng nên bắt đầu từ đường kính ống và điều kiện thi công:

  1. Ống nước gia đình: chọn mỏ lết răng 8–12inch.
  2. Cấp thoát nước tòa nhà: chọn 14–18inch.
  3. Đường ống công nghiệp lớn: chọn 24–48inch.
  4. Thi công trên cao, di chuyển nhiều: chọn dòng hợp kim nhôm cho nhẹ.
  5. Phá ren kẹt, ống gỉ: chọn dòng cán kéo dài để tăng đòn bẩy.

Cách dùng mỏ lết răng an toàn

Dùng đúng cách giúp bám ống chắc và tránh trượt gây tai nạn. Quy trình gợi ý:

  1. Điều chỉnh hàm ôm sát đường kính ống, chừa khe nhỏ để răng cắn.
  2. Đặt lực kéo về phía hàm mở để cơ cấu tự siết.
  3. Kéo dứt khoát, không giật; với ren kẹt, dùng dòng cán kéo dài thay vì nối ống tùy tiện.
  4. Kiểm tra răng hàm định kỳ; răng mòn làm trượt ống, cần thay hoặc ngừng dùng.

Câu hỏi thường gặp

Mỏ lết răng khác mỏ lết thường thế nào?

Mỏ lết răng có hàm răng để kẹp ống tròn và tự siết khi vặn; mỏ lết miệng trơn dùng cho bu lông lục giác.

Chọn mỏ lết răng cỡ nào?

Chọn theo đường kính ống: 8–12inch cho ống nhỏ, 24–48inch cho ống lớn công nghiệp.

Mỏ lết răng nhôm có bền không?

Thân nhôm nhẹ hơn nhưng vẫn dùng hàm răng thép để bám ống, phù hợp thi công trên cao.

Mỏ lết cán kéo dài dùng khi nào?

Khi cần thêm đòn bẩy để phá ren siết chặt hoặc ống gỉ, thay cho việc nối ống rời không an toàn.

Mua số lượng lớn có báo giá riêng không?

Có. Kỹ Thương Việt Trung báo giá theo số lượng cho thợ nước, cơ khí ống và đại lý — liên hệ hotline để nhận bảng giá và tồn kho.

Mua mỏ lết răng BOSI ở đâu?

Kỹ Thương Việt Trung phân phối trực tiếp mỏ lết răng BOSI kèm tư vấn kỹ thuật từ đội ngũ kỹ sư, giao hàng toàn quốc:

  • CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
  • 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
  • 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
  • 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.
Trang chủ
0
Giỏ hàng
Liên hệ