Tổng quan Bạc Đạn Trượt Tuyến Tính SHAC Dòng LMEL chính hãng SHAC
Bạc đạn trượt tuyến tính SHAC Dòng LMEL là một giải pháp truyền động tuyến tính chất lượng cao, được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội và độ bền lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm này có cấu tạo tinh vi gồm một xi lanh ngoài, bộ giữ bi, các viên bi thép và hai vòng chặn đầu. Mỗi bộ phận được lắp ráp tối ưu để đảm bảo chức năng cần thiết.
Xi lanh ngoài của bạc đạn được xử lý nhiệt để đạt được độ cứng tối đa, từ đó kéo dài tuổi thọ và đảm bảo độ bền trong quá trình vận hành liên tục. Bộ giữ bi có thể được làm từ thép, mang lại độ cứng và khả năng chịu tải cao, hoặc từ nhựa tổng hợp giúp giảm đáng kể tiếng ồn khi hoạt động, phù hợp với các môi trường yêu cầu yên tĩnh. Bạc đạn trượt LMEL Series có khả năng chịu tải từ mọi hướng, cho phép kiểm soát chính xác chỉ với trục đỡ và bề mặt lắp đặt dễ dàng gia công. Kỹ Thương Việt Trung tự hào là đại lý ủy quyền chính thức của SHAC tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với chất lượng và dịch vụ tốt nhất.
Danh sách các mã Model (Series) chi tiết
Dòng sản phẩm Bạc Đạn Trượt Tuyến Tính LMEL được chia thành các mã model chi tiết dưới đây, đáp ứng đa dạng yêu cầu tải trọng và kích thước lắp đặt:
- LME8LUU
- LME12LUU
- LME16LUU
- LME20LUU
- LME25LUU
- LME30LUU
- LME40LUU
- LME50LUU
- LME60LUU
Lưu ý: Các mã model có ký hiệu ☆ (như LME12LUU, LME16LUU, LME20LUU, LME25LUU, LME30LUU, LME40LUU) có tùy chọn bộ giữ bi bằng thép (steel retainer) cho độ cứng cao hơn.
Đặc tính và Thông số kỹ thuật Bạc Đạn Trượt Tuyến Tính LMEL Series
Dưới đây là các thông số và đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm (tham khảo chi tiết catalog để có kích thước lắp ráp chuẩn xác nhất):
- Cấu tạo: Gồm xi lanh ngoài (outer cylinder), bộ giữ bi (ball retainer), các viên bi thép (balls) và hai vòng chặn đầu (end rings).
- Vật liệu bộ giữ bi: Người dùng có thể lựa chọn giữa bộ giữ bi bằng thép (độ cứng cao, phù hợp tải nặng) hoặc bằng nhựa tổng hợp (giảm tiếng ồn khi vận hành, phù hợp ứng dụng yêu cầu độ ồn thấp).
- Xi lanh ngoài: Được xử lý nhiệt để đạt độ cứng tối ưu, đảm bảo tuổi thọ và độ bền vượt trội trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Hướng tải trọng: Thiết kế tiêu chuẩn cho phép chịu tải trọng đồng đều từ mọi hướng, tăng cường tính linh hoạt trong ứng dụng.
- Kiểm soát độ chính xác: Có thể đạt được khả năng kiểm soát độ chính xác cao chỉ bằng cách sử dụng trục đỡ (shaft supporter).
- Dễ dàng lắp đặt: Bề mặt lắp đặt có thể được gia công một cách dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
- Đường kính trục (dr): Các sản phẩm trong dòng LMEL Series có đường kính trục đa dạng, từ 8mm đến 60mm.
- Đường kính ngoài (D): Đa dạng kích thước, từ 16mm đến 90mm.
- Chiều dài tổng thể (L): Chiều dài của các mã sản phẩm nằm trong khoảng từ 46mm đến 209mm.
- Tải trọng cơ bản (Basic Load Rating): Bao gồm tải trọng động CN và tải trọng tĩnh CoN, các giá trị này sẽ thay đổi tùy thuộc vào mã sản phẩm cụ thể.
- Số mạch bi (Ball Circuit): Tùy thuộc vào kích thước và thiết kế, sản phẩm có thể có 4, 5 hoặc 6 mạch bi.
- Loại phớt (Seal Type): Các mã sản phẩm có ký hiệu "LUU" cho biết chúng được trang bị hai phớt chắn bụi, giúp bảo vệ hiệu quả các viên bi khỏi bụi bẩn và duy trì tuổi thọ làm việc.

| Part No. | Main Dimensions and Tolerance | Basic Load Rating CN | Basic Load Rating CoN | Eccen-ricity | Weight (g) | |||||||||||
| Seal Type | Ball Circuit | dr (mm) | Tolerance(μm) | D (mm) | Tolerance (μm) | L (mm) | Tolerance(μm) | B (mm) | Tolerance(urn) | W(mm) | D1(mm) | |||||
| LME8LUU | 4 | 8 | +9 -1 | 16 | 0/-9 | 46 | 0 -300 | 33 | 0 -400 | 1.1 | 15.2 | 15 | 421 | 804 | 40 | |
| ☆ | LME12LUU | 4 | 12 | 22 | 0 -11 | 61 | 45.8 | 1.3 | 21 | 813 | 1570 | 80 | ||||
| ☆ | LME16LUU | 5 | 16 | +11 -1 | 26 | 68 | 49.8 | 1.3 | 24.9 | 921 | 1780 | 115 | ||||
| ☆ | LME20LUU | 5 | 20 | 32 | 0 -13 | 80 | 61 | 1.6 | 30.5 | 17 | 1370 | 2740 | 180 | |||
| ☆ | LME25LUU | 6 | 25 | +13 -2 | 40 | 112 | 0 -400 | 82 | 0 -500 | 1.85 | 38 | 1570 | 3140 | 430 | ||
| ☆ | LME30LUU | 6 | 30 | 47 | 123 | 104.2 | 1.85 | 44.5 | 2500 | 5490 | 615 | |||||
| ☆ | LME40LUU | 6 | 40 | +16 -4 | 62 | 0 -15 | 151 | 121.2 | 2.15 | 59 | 20 | 3430 | 8040 | 1400 | ||
| LME50LUU | 6 | 50 | 75 | 192 | 155.2 | 2.65 | 72 | 6080 | 15900 | 2320 | ||||||
| LME60LUU | 6 | 60 | 90 | 0/-20 | 209 | 170 | 3.15 | 86.5 | 25 | 7550 | 20000 | 3900 | ||||
| Note : ☆ means steel retainer is available. | ||||||||||||||||
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



