Tổng quan Bạc Đạn Trượt Tuyến Tính SHAC Dạng Khối TBR Series chính hãng SHAC
Dòng sản phẩm bạc đạn trượt tuyến tính dạng khối TBR Series của SHAC là các khối trượt nhôm tiêu chuẩn, được thiết kế với kích thước hệ mét, phù hợp rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Đơn vị trượt này đặc biệt được phát triển để đơn giản hóa quá trình lắp ráp bạc đạn tuyến tính, giúp giảm đáng kể công việc của các kỹ sư thiết kế cơ khí. Mỗi khối TBR Series bao gồm một bạc đạn tuyến tính loại tiêu chuẩn được tích hợp trong một vỏ nhôm chắc chắn, có sẵn các lỗ lắp đặt được khoan trước, đảm bảo việc cài đặt đơn giản và nhanh chóng chỉ bằng vít.
Được chế tạo từ vật liệu cao cấp, bạc đạn trượt tuyến tính TBR Series mang lại độ chính xác, độ cứng vững cao và ma sát thấp, đồng thời có khả năng thay thế tốt, dễ dàng bảo trì và đổi mới. Đây là thành phần truyền động lý tưởng cho các chuyển động tuyến tính, được ứng dụng rộng rãi trong các máy CNC, hệ thống tự động hóa nhà máy, và nhiều loại máy móc công nghiệp khác. Công ty TNHH Kỹ Thương Việt Trung tự hào là đại lý phân phối ủy quyền chính thức của hãng SHAC tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với chất lượng đảm bảo.
Danh sách các mã Model (Series) chi tiết
Dòng sản phẩm Bạc Đạn Trượt Tuyến Tính SHAC Dạng Khối TBR Series được chia thành các mã model chi tiết dưới đây, đáp ứng đa dạng yêu cầu tải trọng và kích thước lắp đặt:
- TBR16UU
- TBR20UU
- TBR25UU
- TBR30UU
Đặc tính và Thông số kỹ thuật Bạc Đạn Trượt Tuyến Tính SHAC TBR Series
Dưới đây là các thông số và đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm (tham khảo chi tiết catalog để có kích thước lắp ráp chuẩn xác nhất):
- Thiết kế: Khối trượt nhôm tiêu chuẩn tích hợp bạc đạn tuyến tính.
- Vật liệu: Hợp kim nhôm cao cấp.
- Kích thước: Hệ mét tiêu chuẩn.
- Lắp đặt: Đơn giản bằng vít với các lỗ lắp đặt được khoan sẵn.
- Hiệu suất: Độ chính xác và độ cứng vững cao, ma sát thấp.
- Khả năng tương thích: Tốt, dễ dàng thay thế.
- Ứng dụng: Máy CNC, hệ thống tự động hóa nhà máy, máy móc công nghiệp.
- Kích thước lắp đặt chính (W, G, A, L, B, D, c, h): Các thông số kích thước chính được cung cấp chi tiết cho từng mã model, đảm bảo sự phù hợp với nhiều ứng dụng.
- Kích thước vít lắp đặt (SI): Được quy định theo từng mã model, ví dụ từ M5 đến M8.
- Tải trọng động cơ bản (CN): Biểu thị khả năng chịu tải khi chuyển động, với các giá trị khác nhau tùy thuộc vào mã sản phẩm (ví dụ: từ 392N đến 1764N).
- Tải trọng tĩnh cơ bản (CoN): Biểu thị khả năng chịu tải khi đứng yên, với các giá trị khác nhau tùy thuộc vào mã sản phẩm (ví dụ: từ 490N đến 2940N).
- Trọng lượng: Thay đổi theo từng mã model, từ 180g đến 900g.

| Part No. | Main Dimensions (mm) | Basic Load Rating CN | Basic Load Rating CoN | Weight (g) | ||||||||
| W | G | A | L | B | D | c | h | SI | ||||
| TBR16UU | 62 | 26 | 8 | 42 | 50 | 31 | 30 | 18 | M5 | 392 | 490 | 180 |
| TBR20UU | 68 | 31 | 10 | 51 | 54 | 34 | 37 | 21 | M6 | 784 | 1176 | 300 |
| TBR25UU | 82 | 41 | 12 | 65 | 65 | 41 | 50 | 28 | M8 | 1568 | 2352 | 600 |
| TBR30UU | 91 | 48 | 12 | 75 | 75 | 45.5 | 60 | 33.5 | M8 | 1764 | 2940 | 900 |
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



