Tổng quan Bạc Đạn Tuyến Tính SHAC Dòng LMFP/LMKP/LMHP-LUU chính hãng SHAC
Bạc đạn tuyến tính (Linear Bearing), còn được gọi là ổ trượt tuyến tính, là những bộ phận cơ khí thiết yếu trong các hệ thống yêu cầu chuyển động tịnh tiến chính xác. Sản phẩm Bạc Đạn Tuyến Tính SHAC Dòng LMFP/LMKP/LMHP-LUU được thiết kế để cung cấp chuyển động tuyến tính độ chính xác cao trên các trục tròn, đảm bảo hiệu suất ổn định và đáng tin cậy.
Với khả năng chịu tải trọng nặng, hoạt động êm ái cùng độ cứng vững vượt trội, các dòng bạc đạn tuyến tính của SHAC có thể hoạt động hiệu quả trong hầu hết mọi điều kiện môi trường và đáp ứng đa dạng các yêu cầu về khả năng chịu tải. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ thiết bị điện tử, máy kiểm tra kéo, thiết bị đo tọa độ 3D kỹ thuật số, máy công cụ đa trục, máy ép, máy mài dụng cụ, máy cắt gas tự động, máy in, máy phân loại thẻ cho đến máy đóng gói thực phẩm và các bộ phận trượt khác của máy móc công nghiệp. Công ty TNHH Kỹ Thương Việt Trung tự hào là đại lý ủy quyền chính thức của hãng SHAC tại Việt Nam, cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng với chất lượng và dịch vụ tốt nhất.
Danh sách các mã Model (Series) chi tiết
Dòng sản phẩm Bạc Đạn Tuyến Tính Mặt Bích Dáng Dài Có Gờ Định Vị SHAC (Series LMFP/LMKP/LMHP-LUU) là sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chịu tải trọng lớn (thiết kế thân dài chứa nhiều bi) và khả năng lắp ráp đồng tâm tuyệt đối (nhờ phần gờ định vị nhô ra ở mặt bích).
Dưới đây là bảng tra cứu nhanh các mã model chi tiết giúp quý khách dễ dàng lựa chọn:
| Đường kính trục (d) | Bích Tròn Định Vị Dài (LMFP_LUU) | Bích Vuông Định Vị Dài (LMKP_LUU) | Bích Vát/Oval Định Vị Dài (LMHP_LUU) |
| Ø 6mm | LMFP6LUU | LMKP6LUU | LMHP6LUU |
| Ø 8mm | LMFP8LUU | LMKP8LUU | LMHP8LUU |
| Ø 10mm | LMFP10LUU | LMKP10LUU | LMHP10LUU |
| Ø 12mm | LMFP12LUU | LMKP12LUU | LMHP12LUU |
| Ø 13mm | LMFP13LUU | LMKP13LUU | LMHP13LUU |
| Ø 16mm | LMFP16LUU | LMKP16LUU | LMHP16LUU |
| Ø 20mm | LMFP20LUU | LMKP20LUU | LMHP20LUU |
| Ø 25mm | LMFP25LUU | LMKP25LUU | LMHP25LUU |
| Ø 30mm | LMFP30LUU | LMKP30LUU | LMHP30LUU |
| Ø 35mm | LMFP35LUU | LMKP35LUU | - (Không có trong danh mục) |
| Ø 40mm | LMFP40LUU | LMKP40LUU | - (Không có trong danh mục) |
| Ø 50mm | LMFP50LUU | LMKP50LUU | - (Không có trong danh mục) |
| Ø 60mm | LMFP60LUU | LMKP60LUU | - (Không có trong danh mục) |
Đặc tính và Thông số kỹ thuật Bạc Đạn Tuyến Tính SHAC LMFP/LMKP/LMHP-LUU
Dưới đây là các thông số và đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm (tham khảo chi tiết catalog để có kích thước lắp ráp chuẩn xác nhất):
- Dòng sản phẩm chính:
- LMFP-LUU Series: Kiểu mặt bích tròn (Round Flange Type).
- LMKP-LUU Series: Kiểu mặt bích vuông (Square Flange Type).
- LMHP-LUU Series: Kiểu mặt bích hẹp (Narrow Flange Type).
- Đường kính trục tương thích (dr): Từ 6 mm đến 60 mm.
- Số vòng bi (Ball Circuit): Từ 4 đến 6 vòng (tùy thuộc vào kích thước model).
- Tải trọng động định mức cơ bản (CN): Dải từ 323 N đến 7550 N.
- Tải trọng tĩnh định mức cơ bản (CoN): Dải từ 529 N đến 20000 N.
- Độ lệch tâm (Eccentricity): Từ 15 đến 25 (đơn vị chưa xác định rõ từ dữ liệu thô, thường là µm).
- Tùy chọn vật liệu: Một số model được đánh dấu (☆) có sẵn tùy chọn vòng giữ bi bằng thép (steel retainer) để tăng cường độ bền và khả năng chịu tải.

| Part No. | Main Dimensions and Tolerance | Eccen-tricity | Basic Load Rating CN | Basic Load Rating CoN | Weight (g) | ||||||||||||||
| Seal Type | Ball Circuit | dr (mm) | Tolerance (μm) | D (mm) | Tolerance (μm) | L (mm) | Tolerance (μm) | I (mm) | D1 (mm) | K (mm) | H (mm) | PCD (mm) | d1xd2xh (mm) | ||||||
| LMFP6LUU | LMKP6LUU | 4 | 6 | 0 -10 |
12 | 0 -13 |
35 | ±300 | 5 | 28 | 22 | 5 | 20 | 3.5x6x3.1 | 15 | 323 | 529 | 31 | |
| LMFP8LUU | LMKP8LUU | 4 | 8 | 15 | 45 | 5 | 32 | 25 | 5 | 24 | 3.5x6x3.1 | 431 | 784 | 51 | |||||
| ☆ | LMFP10LUU | ☆LMKP10LUU | 4 | 10 | 19 | 0 -16 |
55 | 6 | 40 | 30 | 6 | 29 | 4.5×7.5×4.1 | 588 | 1100 | 98 | |||
| LMFP12LUU | ☆LMKP12LUU | 4 | 12 | 21 | 57 | -200 | 6 | 42 | 32 | 6 | 32 | 4.5×7.5×4.1 | 813 | 1570 | 110 | ||||
| LMFP13LUU | LMKP13LUU | 4 | 13 | 23 | 61 | 6 | 43 | 34 | 6 | 33 | 4.5×7.5×4.1 | 813 | 1570 | 130 | |||||
| ☆ | LMFP16LUU | ☆LMKP16LUU | 5 | 16 | 28 | 70 | 6 | 48 | 37 | 6 | 38 | 4.5×7.5×4.1 | 1230 | 2350 | 190 | ||||
| ☆ | LMFP20LUU | ☆LMKP20LUU | 5 | 20 | 0 -12 |
32 | 0 -19 |
80 | 8 | 54 | 42 | 8 | 43 | 5.5x9x5.1 | 20 | 1400 | 2740 | 260 | |
| ☆ | LMFP25LUU | ☆LMKP25LUU | 6 | 25 | 40 | 112 | -300 | 8 | 62 | 50 | 8 | 51 | 5.5x9x5.1 | 1560 | 3140 | 540 | |||
| ☆ | LMFP30LUU | ☆LMKP30LUU | 6 | 30 | 45 | 123 | 10 | 74 | 58 | 10 | 60 | 6.6x11x6.1 | 2490 | 5490 | 680 | ||||
| LMFP35LUU | LMKP35LUU | 6 | 35 | 0 -15 |
52 | 0 -22 |
135 | 10 | 82 | 64 | 10 | 67 | 6.6x11x6.1 | 25 | 2650 | 6270 | 1020 | ||
| ☆ | LMFP40LUU | ☆LMKP40LUU | 6 | 40 | 60 | 151 | 13 | 96 | 75 | 13 | 78 | 9x14x8.1 | 3430 | 8040 | 1570 | ||||
| LMFP50LUU | LMKP50LUU | 6 | 50 | 80 | 192 | 13 | 116 | 92 | 13 | 98 | 9x14x8.1 | 6080 | 15900 | 3600 | |||||
| LMFP60LUU | LMKP60LUU | 6 | 60 | 0 -20 |
90 | 0 -25 |
209 | -400 | 18 | 134 | 106 | 18 | 112 | 11×17.5×10.8 | 7550 | 20000 | 4500 | ||
| Note : ☆ means steel retainer is available. | |||||||||||||||||||

| Part No. | Main Dimensions and Tolerance | Eccen-tricity | Basic Load Rating CN | Basic Load Rating CoN | Weight (g) | ||||||||||||||
| Seal Type | Ball Circuit | dr (mm) | Tolerance (μm) | D (mm) | Tolerance (μm) | L ±0.3 (mm) | Tolerance (μm) | I (mm) | D1 (mm) | W(mm) | H (mm) | A (mm) | F (mm) | d1xd2xh (mm) | |||||
| LMHP6LUU | 4 | 6 | 0 -10 |
12 | 0 -13 |
35 | ±300 | 5 | 28 | 18 | 5 | 20 | – | 3.5x6x3.1 | 15 | 323 | 529 | 28 | |
| LMHP8LUU | 4 | 8 | 15 | 45 | 5 | 32 | 21 | 5 | 24 | – | 3.5x6x3.1 | 431 | 784 | 47 | |||||
| ☆ | LMHP10LUU | 4 | 10 | 19 | 0 -16 |
55 | -200 | 6 | 40 | 25 | 6 | 29 | – | 4.5×7.5×4.1 | 588 | 1100 | 90 | ||
| ☆ | LMHP12LUU | 4 | 12 | 21 | 58 | 6 | 42 | 27 | 6 | 32 | – | 4.5×7.5×4.1 | 813 | 1570 | 102 | ||||
| ☆ | LMHP13LUU | 4 | 13 | 23 | 61 | 6 | 43 | 29 | 6 | 33 | – | 4.5×7.5×4.1 | 813 | 1570 | 123 | ||||
| ☆ | LMHP16LUU | 5 | 16 | 28 | 70 | -300 | 6 | 48 | 34 | 6 | 31 | 22 | 4.5×7.5×4.1 | 1230 | 2350 | 182 | |||
| ☆ | LMHP20LUU | 5 | 20 | 0 -12 |
32 | 0 -19 |
80 | 8 | 54 | 38 | 8 | 36 | 24 | 5.5x9x5.1 | 20 | 1400 | 2740 | 247 | |
| ☆ | LMHP25LUU | 6 | 25 | 40 | 112 | 8 | 62 | 46 | 8 | 40 | 32 | 5.5x9x5.1 | 1560 | 3140 | 525 | ||||
| ☆ | LMHP30LUU | 6 | 30 | 45 | 123 | 10 | 74 | 51 | 10 | 49 | 35 | 6.6x11x6.1 | 2490 | 5490 | 645 | ||||
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.

