Tổng quan Bạc đạn tuyến tính LMEF/K/H Series chính hãng SHAC
Bạc đạn tuyến tính SHAC LMEF/K/H Series là các phần tử ổ lăn được thiết kế đặc biệt cho chuyển động tịnh tiến, tương tự như các loại ổ lăn quay. Sự khác biệt chính nằm ở cách các lực phát sinh được truyền tải, thông qua các phần tử lăn hoặc trượt. Mỗi thiết kế tuyến tính có những đặc điểm riêng biệt, giúp nó phù hợp đặc biệt cho các hệ thống đỡ khác nhau, mang lại chuyển động tuyến tính chính xác cao trên các trục tròn.
Dòng sản phẩm bạc đạn tuyến tính này nổi bật với khả năng chịu tải trọng nặng, độ ồn thấp và độ cứng vững cao, đồng thời có thể hoạt động hiệu quả trong hầu hết các điều kiện môi trường khác nhau. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ thiết bị điện tử, máy kiểm tra lực kéo, thiết bị đo tọa độ ba chiều kỹ thuật số, đến các công cụ máy đa trục, máy ép, máy mài dụng cụ, máy cắt gas tự động, máy in, máy phân loại thẻ và các thành phần trượt trong máy móc công nghiệp khác. Công ty TNHH Kỹ Thương Việt Trung tự hào là đại lý phân phối ủy quyền chính thức của hãng SHAC tại Việt Nam, cam kết mang đến sản phẩm chính hãng với chất lượng và dịch vụ tốt nhất.
Danh sách các mã Model (Series) chi tiết
Dòng sản phẩm Bạc đạn tuyến tính LMEF/K/H Series được chia thành các mã model chi tiết dưới đây, đáp ứng đa dạng yêu cầu tải trọng và kích thước lắp đặt:
| Đường kính trục (d) | Bích Tròn (LMEF Series) | Bích Vuông (LMEK Series) | Bích Vát / Oval (LMEH Series) |
| Ø 8mm | LMEF8UU | LMEK8UU | LMEH8UU |
| Ø 12mm | LMEF12UU | LMEK12UU | LMEH12UU |
| Ø 16mm | LMEF16UU | LMEK16UU | LMEH16UU |
| Ø 20mm | LMEF20UU | LMEK20UU | LMEH20UU |
| Ø 25mm | LMEF25UU | LMEK25UU | LMEH25UU |
| Ø 30mm | LMEF30UU | LMEK30UU | LMEH30UU |
| Ø 40mm | LMEF40UU | LMEK40UU | LMEH40UU |
| Ø 50mm | LMEF50UU | LMEK50UU | LMEH50UU |
| Ø 60mm | LMEF60UU | LMEK60UU | LMEH60UU |
Lưu ý: Các mã model có dấu ☆ trong bảng dữ liệu gốc có tùy chọn sử dụng lồng bi bằng thép (steel retainer).
Đặc tính và Thông số kỹ thuật Bạc đạn tuyến tính LMEF/K/H Series
Dưới đây là các thông số và đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm (tham khảo chi tiết catalog để có kích thước lắp ráp chuẩn xác nhất):
- Loại bạc đạn: Bạc đạn tuyến tính dạng mặt bích (Linear Bearing Flange Type)
- Đường kính trong (dr): Từ 8 mm đến 60 mm (bao gồm các kích thước 8, 12, 16, 20, 25, 30, 40, 50, 60 mm)
- Dung sai đường kính trong (dr):
- +8 / 0 μm (cho dr 8mm, 12mm)
- +9 / -1 μm (cho dr 16mm, 20mm, 25mm, 30mm)
- +13 / -2 μm (cho dr 40mm, 50mm, 60mm)
- Đường kính ngoài (D): Từ 16 mm đến 90 mm
- Dung sai đường kính ngoài (D):
- 0 / -11 μm (cho D 16mm)
- 0 / -13 μm (cho D 22mm, 26mm)
- 0 / -16 μm (cho D 32mm, 40mm, 47mm)
- 0 / -19 μm (cho D 62mm, 75mm)
- 0 / -22 μm (cho D 90mm)
- Chiều dài (L): Từ 25 mm đến 125 mm
- Dung sai chiều dài (L):
- ±300 μm (cho L 25mm)
- -200 μm (cho L 32mm, 36mm, 45mm)
- -300 μm (cho L 58mm, 68mm, 80mm, 100mm)
- -400 μm (cho L 125mm)
- Đường kính ngoài mặt bích (D1): Từ 32 mm đến 134 mm
- Độ dày mặt bích (H): Từ 5 mm đến 18 mm
- Đường kính vòng tâm lỗ (PCD): Từ 24 mm đến 112 mm
- Khoảng cách tâm lỗ lắp đặt (K): Từ 25 mm đến 106 mm
- Kích thước lỗ lắp đặt (d1xd2xh): Từ 3.5x6x3.1 mm đến 11x17x11.1 mm
- Độ lệch tâm tối đa (Eccentricity max): Từ 12 μm đến 25 μm
- Khe hở hướng kính tối đa (Radial Clearance max): Từ -3 μm đến -13 μm
- Số mạch bi (Ball Circuit): 4, 5 hoặc 6 (tùy thuộc vào kích thước đường kính trong)
- Tải trọng động cơ bản (Basic Load Rating CN): Từ 265 N đến 4700 N
- Tải trọng tĩnh cơ bản (Basic Load Rating CoN): Từ 402 N đến 9800 N
- Khối lượng (Weight): Từ 41 g đến 3220 g

| Part No. | Main Dimensions and Tolerance | ||||||||||
| Seal Type | Ball Circuit | dr (mm) | Tolerance (μm) | D (mm) | Tolerance (μm) | L (mm) | Tolerance (μm) | D1 (mm) | |||
| LMEF8UU | LMEK8UU | LMEH8UU | 4 | 8 | +8 0 | 16 | 0/-11 | 25 | ±300 | 32 | |
| ☆ | LMEF12UU | ☆ LMEK12UU | ☆LMEH12UU | 4 | 12 | 22 | 0 -13 | 32 | -200 | 42 | |
| ☆ | LMEF16UU | ☆ LMEK16UU | ☆ LMEH16UU | 5 | 16 | +9 -1 | 26 | 36 | 46 | ||
| ☆ | LMEF20UU | ☆ LMEK20UU | ☆LMEH20UU | 5 | 20 | 32 | 0 -16 | 45 | 54 | ||
| ☆ | LMEF25UU | ☆ LMEK25UU | ☆ LMEH25UU | 6 | 25 | +11 -1 | 40 | 58 | -300 | 62 | |
| ☆ | LMEF30UU | ☆ LMEK30UU | ☆LMEH30UU | 6 | 30 | 47 | 68 | 76 | |||
| ☆ | LMEF40UU | ☆ LMEK40UU | ☆ LMEH40UU | 6 | 40 | +13 -2 | 62 | 0 -19 | 80 | 98 | |
| LMEF50UU | LMEK50UU | LMEH50UU | 6 | 50 | 75 | 100 | 112 | ||||
| LMEF60UU | LMEK60UU | LMEH60UU | 6 | 60 | 90 | 0/-22 | 125 | -400 | 134 | ||
| Note : ☆ means steel retainer is available. | |||||||||||

| Main Dimensions and Tolerance | Eccentricity (max) μm | Radial Clearance (max) μm | Basic Load Rating CN | Basic Load Rating CoN | Weight (g) | |||
| H (mm) | PCD (mm) | K (mm) | d1xd2xh(mm) | |||||
| 5 | 24 | 25 | 3.5x6x3.1 | 12 | -3 | 265 | 402 | 41 |
| 6 | 32 | 32 | 4.5×7.5×4.1 | -4 | 510 | 784 | 80 | |
| 6 | 36 | 35 | 4.5×7.5×4.1 | 578 | 892 | 103 | ||
| 8 | 43 | 42 | 5.5x9x5.1 | 15 | -6 | 862 | 1370 | 182 |
| 8 | 51 | 50 | 5.5x9x5.1 | 980 | 1570 | 335 | ||
| 10 | 62 | 60 | 6.6x11x6.1 | -8 | 1570 | 2740 | 560 | |
| 13 | 80 | 75 | 9x14x8.1 | 20 | 2160 | 4020 | 1175 | |
| 13 | 94 | 88 | 9x14x8.1 | -13 | 3820 | 7940 | 1745 | |
| 18 | 112 | 106 | 11x17x11.1 | 25 | 4700 | 9800 | 3220 | |
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



