Tổng quan Biến tần Inovance MD600A-2S010B-INT
Dòng biến tần Inovance MD600, bao gồm model MD600A-2S010B-INT, đại diện cho dòng biến tần AC đa năng với thiết kế nhỏ gọn, mang lại giải pháp tiết kiệm chi phí cho các hệ thống tự động hóa quy mô nhỏ. Với các đặc tính nổi bật về kinh tế, kích thước nhỏ gọn, thân thiện với người dùng và độ tin cậy cao, biến tần này được thiết kế chuyên biệt để điều khiển và điều chỉnh tốc độ động cơ AC không đồng bộ ba pha một cách hiệu quả.
Inovance luôn chú trọng vào việc phát triển các sản phẩm bền bỉ, dễ sử dụng, phù hợp với yêu cầu khắt khe của môi trường công nghiệp hiện đại. Biến tần MD600A-2S010B-INT là minh chứng cho cam kết đó, cung cấp hiệu suất ổn định và khả năng tích hợp linh hoạt, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chi phí vận hành.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số chung
| Lớp điện áp (V) | Single-phase AC 200V~240V |
|---|---|
| Công suất (kW) | 2.2 |
| Dòng điện đầu vào (A) | 22.2 |
| Dòng điện đầu ra (A) | 10 |
| Kích thước (mm) | 68 (W) x 170 (H) x 140 (D) |
Chức năng
| Chế độ điều khiển | Động cơ không đồng bộ (V/f) |
|---|---|
| Tần số đầu ra tối đa | 599Hz |
| Chức năng an toàn | ✖ |
| Động cơ đồng bộ | ✖ |
| Động cơ không đồng bộ | ✔ |
| Động cơ từ trở | ✖ |
| Điều khiển lực căng | ✖ |
| Chức năng định vị | ✖ |
| Đồng bộ tốc độ | ✔ |
| Đồng bộ vị trí | ✖ |
| Phân phối tải | ✖ |
| Điều khiển Droop | ✖ |
| Cảm biến nhiệt độ động cơ | ✖ |
| Vượt qua sụt áp tức thời | ✔ |
| Ngắn mạch điện từ | ✖ |
| Chức năng phanh | ✖ |
| Vòng kín hoàn toàn | ✖ |
| Lập trình | ✖ |
| Nguồn cấp 24V độc lập | ✖ |
Hiệu suất
| Biến tần AC hai/bốn góc phần tư | Hai góc phần tư |
|---|---|
| Độ chính xác ổn định tốc độ | V/F: ±1.0% |
| Độ chính xác điều khiển mô-men xoắn | ✖ |
| Mô-men khởi động | ✖ |
| Khả năng quá tải | Quá tải 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Tần số sóng mang | Từ 0.5kHz đến 16.0kHz, tần số sóng mang có thể tự động điều chỉnh theo đặc tính tải. |
Cấu hình giao diện
| Đầu vào số (DI) | 4 |
|---|---|
| Đầu vào số tốc độ cao (HDI) | 1 |
| Đầu ra số (DO) | 2 |
| Đầu ra số tốc độ cao (HDO) | ✖ |
| Đầu vào/ra số (DI/DO) | ✖ |
| Rơ le | 1 |
| Đầu vào analog (AI) | 1( ‑10~10V/0-20mA) |
| Đầu ra analog (AO) | ✖ |
| Ngõ ra +24V | ✖ |
| Ngõ ra +10V | ✔ |
| Bộ hãm (Braking unit - B) | ✔ |
| Cực Bus DC dương và âm | ✖ |
| Cuộn kháng DC (-T) | ✖ |
| Tủ phân phối điện phụ trợ (A) | ✖ |
| Cuộn kháng đầu ra AC (-L) | ✖ |
| Số khe cắm mở rộng | ✖ |
Loại giao tiếp
| EtherCAT | ✖ |
|---|---|
| Ethernet/IP | ✖ |
| PROFINET | ✖ |
| PROFIBUS DP | ✖ |
| Modbus TCP | ✖ |
| Modbus ASCII | ✖ |
| Modbus-RTU | ✖ |
| CANopen | ✔ |
| CANlink | ✔ |
Loại bộ mã hóa
| Bộ mã hóa ABZ | ✖ |
|---|---|
| Resolver | ✖ |
| Bộ mã hóa 23-bit Inovance | ✖ |
| Bộ mã hóa Sin-Cos | ✖ |
| Bộ mã hóa SSI | ✖ |
Card mở rộng I/O
| Card mở rộng I/O | ✖ |
|---|
Card lập trình
| Card lập trình (chỉ hỗ trợ cho các mẫu trên 4T) | ✖ |
|---|
Card mở rộng định vị
| Card mở rộng định vị | ✖ |
|---|
Phụ kiện khác (Bảng điều khiển cục bộ không hỗ trợ kết nối bên ngoài. Nếu cần kết nối bên ngoài, vui lòng chọn bảng điều khiển gắn ngoài.)
| Bảng điều khiển LCD gắn ngoài | SOP-20-810 |
|---|---|
| Giá đỡ bảng điều khiển LCD gắn ngoài | CP600-BASE1 |
| Bảng điều khiển LED gắn ngoài | ✖ |
| Giá đỡ bảng điều khiển LED gắn ngoài | ✖ |
| Cáp kết nối bảng điều khiển gắn ngoài | MDCAB 3m |
| Giá đỡ lắp xuyên lỗ | ✖ |
| Giá đỡ che chắn EMC | ✖ |
| Thanh ray lắp đặt | ✖ |
| Thanh cái đồng đầu ra UVW | ✖ |
Chức năng an toàn và chứng nhận
| Xếp hạng EMC | Bộ lọc ngoài C2 |
|---|---|
| Chứng nhận an toàn | CE |
Yêu cầu về độ tin cậy và môi trường lắp đặt
| Cấp bảo vệ IP | IP 40 (Dây phân phối và thông gió tụ điện là IP 20) |
|---|---|
| Nhiệt độ | –10°C đến +50°C. Đối với nhiệt độ từ 40°C đến 50°C, giảm 1.5% cho mỗi 1°C tăng thêm. |
| Độ ẩm | Dưới 95% RH, không ngưng tụ |
| Khả năng chống rung | Dưới 5.9 m/s² (0.6 g) |
| Độ cao | Ở độ cao lên đến 2.000m, cứ mỗi 100m tăng thêm trên 1.000m, công suất giảm 1%. |
Khả năng bảo trì
| Phương thức lắp đặt | Gắn mặt sau |
|---|---|
| Phát triển thứ cấp | ✖ |
| Quạt có thể bảo trì | ✔ |
| Đầu nối có thể cắm rút | ✔ |
| Sao lưu thông số | ✔ |
| Tháo lắp | ✖ |
Ứng dụng thực tế
Biến tần Inovance MD600A-2S010B-INT được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi giải pháp điều khiển tốc độ động cơ hiệu quả và kinh tế. Các lĩnh vực tiêu biểu bao gồm sản xuất tinh thể silic, pin lithium, máy chế biến gỗ, hệ thống hậu cần, công nghiệp thực phẩm và đồ uống, sản xuất cáp, máy công cụ và máy đóng gói. Thiết bị này đặc biệt phù hợp cho các máy móc và dây chuyền sản xuất vừa và nhỏ, nơi cần một giải pháp điều khiển động cơ đáng tin cậy, dễ sử dụng và tối ưu chi phí.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



