Tổng quan Cầu Đấu Dây Cố Định SUPU MC-DTC5.08AXXP-0001
Cầu đấu dây cố định SUPU MC-DTC5.08AXXP-0001 là giải pháp kết nối đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp, tích hợp công nghệ kết nối lò xo nhấn (Push-in) hiện đại, giúp việc đấu nối nhanh chóng, an toàn và giảm thiểu thời gian thi công. Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu cách điện PA66 cao cấp, đảm bảo khả năng cách điện vượt trội và độ bền cơ học tối ưu trong nhiều môi trường hoạt động khắc nghiệt. Các tiếp điểm làm từ hợp kim đồng mạ thiếc (Sn) cho khả năng dẫn điện ổn định, chống ăn mòn hiệu quả. Với cấp bảo vệ IP20 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40℃ đến +105℃, cầu đấu SUPU MC-DTC5.08AXXP-0001 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất cao, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho hệ thống điện công nghiệp của bạn.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 4 Cực (4P): mc-dtc5-08a04p-0001
- Loại 6 Cực (6P): mc-dtc5-08a06p-0001
- Loại 8 Cực (8P): mc-dtc5-08a08p-0001
- Loại 10 Cực (10P): mc-dtc5-08a10p-0001
- Loại 12 Cực (12P): mc-dtc5-08a12p-0001
- Loại 14 Cực (14P): mc-dtc5-08a14p-0001
- Loại 16 Cực (16P): mc-dtc5-08a16p-0001
- Loại 18 Cực (18P): mc-dtc5-08a18p-0001
- Loại 20 Cực (20P): mc-dtc5-08a20p-0001
- Loại 22 Cực (22P): mc-dtc5-08a22p-0001
- Loại 24 Cực (24P): mc-dtc5-08a24p-0001
- Loại 26 Cực (26P): mc-dtc5-08a26p-0001
- Loại 28 Cực (28P): mc-dtc5-08a28p-0001
- Loại 30 Cực (30P): mc-dtc5-08a30p-0001
- Loại 32 Cực (32P): mc-dtc5-08a32p-0001
- Loại 34 Cực (34P): mc-dtc5-08a34p-0001
- Loại 36 Cực (36P): mc-dtc5-08a36p-0001
- Loại 38 Cực (38P): mc-dtc5-08a38p-0001
- Loại 40 Cực (40P): mc-dtc5-08a40p-0001
- Loại 42 Cực (42P): mc-dtc5-08a42p-0001
- Loại 44 Cực (44P): mc-dtc5-08a44p-0001
- Loại 46 Cực (46P): mc-dtc5-08a46p-0001
- Loại 48 Cực (48P): mc-dtc5-08a48p-0001
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Đặc tính | Giá trị |
| Mã sản phẩm SUPU | MC-DTC5.08AXXP-0001 |
| Bước dây (Pitch) | 5.08mm |
| Số tầng | Một tầng (Single layer) |
| Phương pháp kết nối | Kết nối lò xo nhấn (Push in spring connection) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Lớp mạ tiếp điểm | Thiếc (Sn) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Đặc tính | Giá trị |
| Dòng định mức IEC | 20A |
| Điện áp định mức IEC | 320V |
| Cấp quá điện áp | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp chịu xung định mức | 4.0KV 4.0KV 4.0KV |
| Dòng định mức UL | 20A – 10A |
| Điện áp định mức UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos | 0.2-2.5mm² |
| Thông số kỹ thuật vít khóa | – |
| Mô-men xoắn vít khóa | – |
| Thông số kỹ thuật vít cố định | – |
| Mô-men xoắn vít cố định | – |
| Chiều dài tước vỏ dây | 10-11mm |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
| Tiết diện danh định | 28-12AWG |
Cầu đấu dây SUPU MC-DTC5.08AXXP-0001 lý tưởng cho việc tích hợp vào các tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động hóa, và các thiết bị điện tử yêu cầu kết nối an toàn, nhanh chóng. Khi thi công, cần đảm bảo dây dẫn được tước vỏ đúng chiều dài (10-11mm) và được cắm chắc chắn vào cơ cấu lò xo để tối ưu hóa hiệu suất điện và tránh các sự cố do lỏng kết nối. Với khả năng chịu nhiệt độ rộng và vật liệu cách điện cao cấp, sản phẩm phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đảm bảo tính ổn định và an toàn cho toàn bộ hệ thống.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.





