Tổng quan Cầu Đấu Dây PCB Cố Định SUPU MC-TI3.5VXXP-BK-0001-SMT
Cầu đấu dây PCB cố định SUPU MC-TI3.5VXXP-BK-0001-SMT là giải pháp kết nối đáng tin cậy cho các bo mạch điện tử công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với công nghệ kết nối đẩy vào (Push-in spring connection) tiên tiến, cho phép đấu nối dây nhanh chóng, dễ dàng mà không cần dụng cụ chuyên dụng, giảm đáng kể thời gian lắp đặt và đảm bảo độ bền vững của mối nối dưới tác động rung lắc. Được chế tạo từ vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao và tiếp điểm hợp kim đồng mạ thiếc (Sn), MC-TI3.5VXXP-BK-0001-SMT mang lại hiệu suất dẫn điện tối ưu, độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40℃ đến +130℃ và cấp độ bảo vệ IP20, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong môi trường công nghiệp, đồng thời sở hữu các chứng chỉ an toàn quốc tế IEC và UL, khẳng định cam kết của SUPU về chất lượng và độ an toàn.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ.
- Loại 2 Cực (2P): mc-ti3-5v02p-bk-0001-smt
- Loại 3 Cực (3P): mc-ti3-5v03p-bk-0001-smt
- Loại 4 Cực (4P): mc-ti3-5v04p-bk-0001-smt
- Loại 5 Cực (5P): mc-ti3-5v05p-bk-0001-smt
- Loại 6 Cực (6P): mc-ti3-5v06p-bk-0001-smt
- Loại 7 Cực (7P): mc-ti3-5v07p-bk-0001-smt
- Loại 8 Cực (8P): mc-ti3-5v08p-bk-0001-smt
- Loại 9 Cực (9P): mc-ti3-5v09p-bk-0001-smt
- Loại 10 Cực (10P): mc-ti3-5v10p-bk-0001-smt
- Loại 11 Cực (11P): mc-ti3-5v11p-bk-0001-smt
- Loại 12 Cực (12P): mc-ti3-5v12p-bk-0001-smt
- Loại 13 Cực (13P): mc-ti3-5v13p-bk-0001-smt
- Loại 14 Cực (14P): mc-ti3-5v14p-bk-0001-smt
- Loại 15 Cực (15P): mc-ti3-5v15p-bk-0001-smt
- Loại 16 Cực (16P): mc-ti3-5v16p-bk-0001-smt
- Loại 17 Cực (17P): mc-ti3-5v17p-bk-0001-smt
- Loại 18 Cực (18P): mc-ti3-5v18p-bk-0001-smt
- Loại 19 Cực (19P): mc-ti3-5v19p-bk-0001-smt
- Loại 20 Cực (20P): mc-ti3-5v20p-bk-0001-smt
- Loại 21 Cực (21P): mc-ti3-5v21p-bk-0001-smt
- Loại 22 Cực (22P): mc-ti3-5v22p-bk-0001-smt
- Loại 23 Cực (23P): mc-ti3-5v23p-bk-0001-smt
- Loại 24 Cực (24P): mc-ti3-5v24p-bk-0001-smt
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mã sản phẩm SUPU | MC-TI3.5VXXP-BK-0001-SMT |
| Khoảng cách chân (Pitch) | 3.5mm |
| Số tầng | Một tầng (Single layer) |
| Số kết nối | XX |
| Phương pháp kết nối | Kết nối lò xo đẩy vào (Push in spring connection) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+130℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng (Copper alloy) |
| Lớp mạ tiếp điểm | Sn, Mạ (Plated) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng điện định mức IEC | 17.5A |
| Điện áp định mức IEC | 160V |
| Cấp độ quá điện áp | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng điện định mức UL | 12A – 10A |
| Điện áp định mức UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2-1.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm | 0.2-1.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos | 0.2-1.5mm² |
| Thông số vít khóa | – |
| Lực siết vít khóa | – |
| Thông số vít cố định | – |
| Lực siết vít cố định | – |
| Chiều dài tước dây | 8-9mm |
| Nhóm ứng dụng | B/C/D |
| Tiết diện định mức (AWG) | 28-14AWG |
Cầu đấu dây PCB cố định SUPU MC-TI3.5VXXP-BK-0001-SMT là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng tủ bảng điện công nghiệp, thiết bị tự động hóa, hệ thống điều khiển và các thiết bị điện tử cần kết nối tín hiệu hoặc nguồn điện ổn định trên bo mạch. Với thiết kế nhỏ gọn, công nghệ kết nối Push-in hiệu quả và vật liệu chất lượng cao, sản phẩm đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong môi trường hoạt động khắc nghiệt. Để đảm bảo an toàn tối đa, hãy luôn tuân thủ các hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất, sử dụng dây dẫn có tiết diện phù hợp với dòng điện định mức và đảm bảo chiều dài tước dây chính xác (8-9mm) để tránh đoản mạch hoặc tiếp xúc kém.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.





