Tổng quan Cầu Đấu Dây PCB Dạng Cố Định MC-TD7.62HXXC-0001
Cầu đấu dây PCB dạng cố định SUPU MC-TD7.62HXXC-0001 là giải pháp kết nối điện đáng tin cậy, được thiết kế chuyên biệt cho các bo mạch in (PCB) trong môi trường công nghiệp. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, SUPU tự hào mang đến sản phẩm có độ bền cơ học và điện cao, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và an toàn. Sản phẩm sử dụng vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao và tiếp điểm hợp kim đồng được mạ thiếc (Sn, Plated), giúp tối ưu hóa khả năng dẫn điện và chống ăn mòn. Phương pháp kết nối kiểu bắt vít truyền thống nhưng hiệu quả, cho phép kỹ thuật viên dễ dàng lắp đặt và bảo trì, đồng thời đảm bảo mối nối chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro lỏng lẻo trong quá trình vận hành.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-td7-62h02c-0001
- Loại 3 Cực (3P): mc-td7-62h03c-0001
- Loại 4 Cực (4P): mc-td7-62h04c-0001
- Loại 5 Cực (5P): mc-td7-62h05c-0001
- Loại 6 Cực (6P): mc-td7-62h06c-0001
- Loại 7 Cực (7P): mc-td7-62h07c-0001
- Loại 8 Cực (8P): mc-td7-62h08c-0001
- Loại 9 Cực (9P): mc-td7-62h09c-0001
- Loại 10 Cực (10P): mc-td7-62h10c-0001
- Loại 11 Cực (11P): mc-td7-62h11c-0001
- Loại 12 Cực (12P): mc-td7-62h12c-0001
- Loại 13 Cực (13P): mc-td7-62h13c-0001
- Loại 14 Cực (14P): mc-td7-62h14c-0001
- Loại 15 Cực (15P): mc-td7-62h15c-0001
- Loại 16 Cực (16P): mc-td7-62h16c-0001
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mô tả | Giá trị |
| Mã SUPU | MC-TD7.62HXXC-0001 |
| Bước chân | 7.62mm |
| Số tầng | Một tầng (Single layer) |
| Số kết nối | XX (Tùy chọn) |
| Phương pháp kết nối | Kiểu bắt vít (Screw connection) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng (Copper alloy) |
| Lớp mạ tiếp điểm | Thiếc (Sn, Plated) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Mô tả | Giá trị |
| Dòng điện định mức (IEC) | 24A |
| Điện áp định mức (IEC) | 630V |
| Hạng mục quá áp | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 6.0KV 6.0KV 6.0KV |
| Dòng điện định mức (UL) | 15A – 10A |
| Điện áp định mức (UL) | 300V – 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos | 0.2-2.5mm² |
| Thông số vít khóa | M3 |
| Lực siết vít khóa | 0.5N.m |
| Thông số vít cố định | – |
| Lực siết vít cố định | – |
| Chiều dài tuốt dây | 7-8mm |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
| Tiết diện định mức (AWG) | 24-12AWG |
Cầu đấu dây PCB SUPU MC-TD7.62HXXC-0001 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống tự động hóa và các thiết bị điện tử yêu cầu kết nối ổn định trên bo mạch. Để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu, khi thi công cần tuân thủ đúng chiều dài tuốt dây (7-8mm) và lực siết vít khóa (0.5N.m) theo khuyến nghị. Sản phẩm phù hợp với môi trường hoạt động có dải nhiệt độ rộng và cấp bảo vệ IP20, đảm bảo độ tin cậy trong điều kiện công nghiệp thông thường. Việc lựa chọn số cực và màu sắc phù hợp cũng góp phần tối ưu hóa không gian và nhận diện trong tủ điện.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



