Tổng quan Cầu Đấu Dây Vít 2 Tầng SUPU 305941
Cầu đấu dây vít 2 tầng SUPU 305941 là một giải pháp kết nối điện công nghiệp tối ưu, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao và độ tin cậy vượt trội trong các ứng dụng tủ bảng điện. Với phương pháp kết nối bằng vít, sản phẩm đảm bảo lực siết chắc chắn, chống rung và duy trì tiếp xúc điện ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. SUPU nổi tiếng với việc sử dụng vật liệu chất lượng cao, điển hình là vật liệu cách điện PA66 chịu nhiệt độ tốt và có khả năng chống cháy, cùng với vật liệu tiếp điểm hợp kim đồng được mạ Niken (Ni) giúp tăng cường khả năng dẫn điện và chống ăn mòn. Các sản phẩm của SUPU đều tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho người sử dụng.
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Thông số | Giá trị |
| Mã SUPU (SUPU ID) | 305941 |
| Chiều rộng (Width) | 6.2mm |
| Số tầng (Number of levels) | 2 |
| Số kết nối (Number of connections) | 4 |
| Phương pháp kết nối (Connection method) | Screw connection (Kết nối vít) |
| Cấp độ bảo vệ (Protection Level) | IP20 |
| Vật liệu cách điện (Insulation material) | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện (Insulation material group) | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm (Contact material) | Copper alloy (Hợp kim đồng) |
| Lớp mạ tiếp điểm (Contact plating) | Ni, Plated (Mạ Niken) |
| Nhiệt độ môi trường (vận hành) (Ambient temperature (operation)) | -40℃~105℃ |
| Nhiệt độ môi trường (lắp đặt) (Ambient temperature (assembly)) | -5℃~70℃ |
| Nhiệt độ môi trường (lưu trữ) (Ambient temperature (storage)) | -25℃~60℃ |
| Độ ẩm cho phép (lưu trữ/vận chuyển) (Permissible humidity (storage/transport)) | 30%~70% |
| Loại sản phẩm (Product type) | Terminal block of side-entry (Cầu đấu dây kiểu vào dây bên hông) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Thông số | Giá trị |
| Dòng định mức IEC (IEC Rated Current) | 32A |
| Điện áp định mức IEC (IEC Rated Voltage) | 630V |
| Cấp quá áp (Overvoltage category) | Ⅲ |
| Mức độ ô nhiễm (Degree of pollution) | 3 |
| Điện áp xung định mức (Rated impulse voltage) | 8kV |
| Dòng định mức UL (UL Rated Current) | 30A |
| Điện áp định mức UL (UL Rated Voltage) | 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng (Conductor cross section rigid) | 0.2-4mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm (Conductor cross section flexible) | 0.2-4mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos (Conductor cross section flexible, with ferrule) | 0.2-4mm² |
| Thông số ốc siết (Locking screw Specification) | M3 |
| Lực siết ốc (Locking screw torque) | 0.5-0.6N.m |
| Thông số ốc cố định (Fixed Screw Specification) | / |
| Chiều dài bóc vỏ dây (Stripping length) | 8mm |
| Nhóm ứng dụng (Use group) | B/C |
| Tiết diện dây định mức (Rated cross section) | 24-10AWG |
Cầu đấu dây SUPU 305941 lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ điều khiển công nghiệp, hệ thống tự động hóa, tủ phân phối điện và các thiết bị máy móc khác, nơi yêu cầu kết nối điện an toàn, ổn định và hiệu quả không gian. Khi thi công, người lắp đặt cần tuân thủ đúng chiều dài bóc vỏ dây 8mm và lực siết ốc 0.5-0.6N.m để đảm bảo tiếp xúc điện tốt nhất và tránh gây hư hỏng dây dẫn hoặc cầu đấu. Sản phẩm được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt độ từ -40℃ đến 105℃, tuy nhiên, quá trình lắp đặt nên diễn ra trong điều kiện nhiệt độ từ -5℃ đến 70℃ và độ ẩm phù hợp để tối ưu hóa tuổi thọ và độ tin cậy của thiết bị.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



