Tổng quan Cầu Đấu Nối Đất Bắt Vít SUPU 303993
Cầu đấu nối đất bắt vít SUPU 303993 là giải pháp kết nối đáng tin cậy và an toàn cho các ứng dụng nối đất trong tủ điện công nghiệp. Với công nghệ kết nối bắt vít chắc chắn, sản phẩm đảm bảo độ bền cơ học cao và khả năng dẫn điện ổn định, giảm thiểu rủi ro sự cố điện. Vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao cùng tiếp điểm bằng đồng mạ niken mang lại hiệu suất cách điện vượt trội và chống ăn mòn hiệu quả. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, phù hợp cho môi trường công nghiệp đòi hỏi độ an toàn và ổn định cao.
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mô tả | Giá trị |
| Mã SUPU (SUPU ID) | 303993 |
| Chiều rộng (Width) | 5.1mm |
| Số tầng (Number of levels) | 1 |
| Số điểm kết nối (Number of connections) | 2 |
| Phương pháp kết nối (Connection method) | Bắt vít (Screw connection) |
| Cấp độ bảo vệ (Protection Level) | IP20 |
| Vật liệu cách điện (Insulation material) | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện (Insulation material group) | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm (Contact material) | Đồng (Copper) |
| Mạ tiếp điểm (Contact plating) | Ni, Mạ (Ni, Plated) |
| Nhiệt độ môi trường (hoạt động) (Ambient temperature (operation)) | -40℃~105℃ |
| Nhiệt độ môi trường (lắp đặt) (Ambient temperature (assembly)) | -5℃~70℃ |
| Nhiệt độ môi trường (lưu trữ) (Ambient temperature (storage)) | -25℃~60℃ |
| Độ ẩm cho phép (lưu trữ/vận chuyển) (Permissible humidity (storage/transport)) | 30%~70% |
| Loại sản phẩm (Product type) | Cầu đấu nối đất (Ground terminal) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Mô tả | Giá trị |
| Dòng định mức IEC (IEC Rated Current) | / |
| Điện áp định mức IEC (IEC Rated Voltage) | 800V |
| Hạng mục quá áp (Overvoltage category) | Ⅲ |
| Mức độ ô nhiễm (Degree of pollution) | 3 |
| Điện áp xung định mức (Rated impulse voltage) | 8kV |
| Dòng định mức UL (UL Rated Current) | / |
| Điện áp định mức UL (UL Rated Voltage) | 600V |
| Tiết diện dây dẫn cứng (Conductor cross section rigid) | 0.2-4mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm (Conductor cross section flexible) | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cosse (Conductor cross section flexible,with furrule) | 0.25-2.5mm² |
| Tiêu chuẩn vít kẹp (Locking screw Specification) | M3 |
| Lực siết vít kẹp (Locking screw torque) | 0.6-0.8N.m |
| Tiêu chuẩn vít cố định (Fixed Screw Specification) | / |
| Lực siết vít cố định (Fixed screw torque) | / |
| Chiều dài tuốt dây (Stripping length) | 8-9mm |
| Nhóm ứng dụng (Use group) | B/C |
| Tiết diện dây định mức (AWG) (Rated cross section) | 28-12AWG |
| Dòng định mức UL (UL Rated Current) | / |
| Dòng định mức UL (UL Rated Current) | 600V |
Cầu đấu nối đất SUPU 303993 lý tưởng cho việc thiết lập hệ thống nối đất an toàn trong các tủ bảng điện điều khiển, hệ thống tự động hóa công nghiệp và các ứng dụng phân phối điện. Khi thi công, cần đảm bảo tuốt dây đúng chiều dài (8-9mm) và siết vít kẹp với lực khuyến nghị từ 0.6-0.8 N.m để đạt kết nối tối ưu và ổn định. Sản phẩm hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng từ -40℃ đến 105℃, tuy nhiên quá trình lắp đặt nên diễn ra trong điều kiện nhiệt độ từ -5℃ đến 70℃ để đảm bảo an toàn và dễ dàng thao tác. Việc tuân thủ các thông số kỹ thuật và quy trình lắp đặt chuẩn sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



