Tổng quan Cầu Đấu PCB Dạng Cố Định SUPU MC-TI5.0VXXP-BK-1600
Cầu Đấu PCB Dạng Cố Định SUPU MC-TI5.0VXXP-BK-1600 là giải pháp kết nối đáng tin cậy cho các ứng dụng mạch in công nghiệp, mang đến hiệu suất vượt trội và sự bền bỉ theo thời gian. Với công nghệ kết nối Push-in tiên tiến, sản phẩm cho phép đấu nối dây nhanh chóng, giảm thiểu thời gian lắp đặt và đảm bảo kết nối chắc chắn, an toàn, chống rung động hiệu quả. Vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao cùng tiếp điểm hợp kim đồng được mạ Sn, Plated giúp tăng cường độ dẫn điện và khả năng chịu nhiệt, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. SUPU luôn cam kết sản phẩm đạt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, mang lại sự yên tâm tối đa cho người sử dụng.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-ti5-0v02p-bk-1600
- Loại 3 Cực (3P): mc-ti5-0v03p-bk-1600
- Loại 4 Cực (4P): mc-ti5-0v04p-bk-1600
- Loại 5 Cực (5P): mc-ti5-0v05p-bk-1600
- Loại 6 Cực (6P): mc-ti5-0v06p-bk-1600
- Loại 7 Cực (7P): mc-ti5-0v07p-bk-1600
- Loại 8 Cực (8P): mc-ti5-0v08p-bk-1600
- Loại 9 Cực (9P): mc-ti5-0v09p-bk-1600
- Loại 10 Cực (10P): mc-ti5-0v10p-bk-1600
- Loại 11 Cực (11P): mc-ti5-0v11p-bk-1600
- Loại 12 Cực (12P): mc-ti5-0v12p-bk-1600
- Loại 13 Cực (13P): mc-ti5-0v13p-bk-1600
- Loại 14 Cực (14P): mc-ti5-0v14p-bk-1600
- Loại 15 Cực (15P): mc-ti5-0v15p-bk-1600
- Loại 16 Cực (16P): mc-ti5-0v16p-bk-1600
- Loại 17 Cực (17P): mc-ti5-0v17p-bk-1600
- Loại 18 Cực (18P): mc-ti5-0v18p-bk-1600
- Loại 19 Cực (19P): mc-ti5-0v19p-bk-1600
- Loại 20 Cực (20P): mc-ti5-0v20p-bk-1600
- Loại 21 Cực (21P): mc-ti5-0v21p-bk-1600
- Loại 22 Cực (22P): mc-ti5-0v22p-bk-1600
- Loại 23 Cực (23P): mc-ti5-0v23p-bk-1600
- Loại 24 Cực (24P): mc-ti5-0v24p-bk-1600
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mã SUPU | MC-TI5.0VXXP-BK-1600 |
| Khoảng cách chân | 5.0mm |
| Số tầng | Một tầng (Single layer) |
| Số kết nối | XX |
| Phương pháp kết nối | Kết nối lò xo dạng nhấn (Push in spring connection) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+130℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng (Copper alloy) |
| Lớp mạ tiếp điểm | Sn, Mạ (Sn, Plated) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng định mức IEC | 17.5A |
| Điện áp định mức IEC | 200V |
| Hạng mục quá điện áp | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng định mức UL | 12A – 10A |
| Điện áp định mức UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây cứng | 0.2-1.5mm² |
| Tiết diện dây mềm | 0.2-1.5mm² |
| Tiết diện dây mềm, có đầu cos | 0.2-1.5mm² |
| Tiêu chuẩn ốc khóa | – |
| Lực siết ốc khóa | – |
| Tiêu chuẩn ốc cố định | – |
| Lực siết ốc cố định | – |
| Chiều dài bóc vỏ dây | 8-9mm |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
| Tiết diện định mức (AWG) | 28-14AWG |
Cầu đấu PCB Dạng Cố Định SUPU MC-TI5.0VXXP-BK-1600 lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động, thiết bị đo lường và các mạch điện tử yêu cầu kết nối ổn định trên bo mạch. Với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40℃ đến +130℃ và cấp độ bảo vệ IP20, sản phẩm đảm bảo hiệu suất bền vững ngay cả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Để đảm bảo an toàn tối đa, quý khách hàng cần tuân thủ đúng hướng dẫn về tiết diện dây, chiều dài bóc vỏ và điện áp/dòng định mức khi thi công, đồng thời lựa chọn số cực phù hợp với sơ đồ mạch.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



