Tổng quan Đầu Nối Cắm Lò Xo SUPU MC-RJ2.5HXXP-0001
Đầu nối cắm lò xo SUPU MC-RJ2.5HXXP-0001 là giải pháp kết nối dây dẫn đáng tin cậy và hiệu quả cao cho các ứng dụng tủ bảng điện công nghiệp. Với công nghệ kết nối lò xo Push-in tiên tiến, sản phẩm mang đến khả năng đấu nối nhanh chóng, giảm thiểu thời gian lắp đặt và đảm bảo độ bền cơ học vượt trội, chống rung động hiệu quả trong môi trường vận hành khắc nghiệt. Vật liệu cách điện PA66 cao cấp giúp sản phẩm chịu nhiệt tốt và có độ bền điện môi cao, trong khi các tiếp điểm hợp kim đồng được mạ thiếc (Sn) tăng cường khả năng dẫn điện và chống ăn mòn. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40℃ đến +105℃ khẳng định sự phù hợp của sản phẩm với nhiều điều kiện môi trường công nghiệp khác nhau, đảm bảo hiệu suất ổn định và an toàn.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-rj2-5h02p-0001
- Loại 3 Cực (3P): mc-rj2-5h03p-0001
- Loại 4 Cực (4P): mc-rj2-5h04p-0001
- Loại 5 Cực (5P): mc-rj2-5h05p-0001
- Loại 6 Cực (6P): mc-rj2-5h06p-0001
- Loại 7 Cực (7P): mc-rj2-5h07p-0001
- Loại 8 Cực (8P): mc-rj2-5h08p-0001
- Loại 9 Cực (9P): mc-rj2-5h09p-0001
- Loại 10 Cực (10P): mc-rj2-5h10p-0001
- Loại 11 Cực (11P): mc-rj2-5h11p-0001
- Loại 12 Cực (12P): mc-rj2-5h12p-0001
- Loại 13 Cực (13P): mc-rj2-5h13p-0001
- Loại 14 Cực (14P): mc-rj2-5h14p-0001
- Loại 15 Cực (15P): mc-rj2-5h15p-0001
- Loại 16 Cực (16P): mc-rj2-5h16p-0001
- Loại 17 Cực (17P): mc-rj2-5h17p-0001
- Loại 18 Cực (18P): mc-rj2-5h18p-0001
- Loại 19 Cực (19P): mc-rj2-5h19p-0001
- Loại 20 Cực (20P): mc-rj2-5h20p-0001
- Loại 21 Cực (21P): mc-rj2-5h21p-0001
- Loại 22 Cực (22P): mc-rj2-5h22p-0001
- Loại 23 Cực (23P): mc-rj2-5h23p-0001
- Loại 24 Cực (24P): mc-rj2-5h24p-0001
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| SUPU ID | MC-RJ2.5HXXP-0001 |
| Bước dây (Pitch) | 2.5 mm |
| Số chân kết nối | XX (Tùy chọn theo số cực) |
| Phương pháp kết nối | Lò xo Push-in |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Lớp mạ tiếp điểm | Thiếc (Sn) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng điện định mức IEC | 4A |
| Điện áp định mức IEC | 160V |
| Cấp quá điện áp | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 1.5KV 2.5KV2.5KV |
| Dòng điện định mức UL | 4A |
| Điện áp định mức UL | 125V |
| Tiết diện dây cứng | 0.2-0.5mm² |
| Tiết diện dây mềm | 0.2-0.5mm² |
| Tiết diện dây mềm, có đầu cos | 0.2-0.5mm² |
| Thông số vít khóa | – |
| Mô-men xoắn vít khóa | – |
| Thông số vít cố định | – |
| Chiều dài tuốt dây | 7-8mm |
| Nhóm ứng dụng | B/C/D |
Đầu nối cắm lò xo SUPU MC-RJ2.5HXXP-0001 lý tưởng cho các ứng dụng tủ điều khiển, hệ thống tự động hóa, thiết bị đo lường và các mạch tín hiệu trong môi trường công nghiệp. Với thiết kế nhỏ gọn và khả năng kết nối nhanh, sản phẩm giúp tối ưu không gian và thời gian lắp đặt. Để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối đa, cần tuân thủ đúng tiết diện dây dẫn được khuyến nghị và chiều dài tuốt dây. Sử dụng sản phẩm trong dải nhiệt độ hoạt động cho phép sẽ giúp duy trì độ bền và tin cậy của kết nối trong suốt vòng đời của hệ thống.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.





