Tổng quan Đầu Nối Cắm Rút PCB MC-PA3.5AXX-I-0002
Đầu nối cắm rút PCB SUPU MC-PA3.5AXX-I-0002 là giải pháp kết nối đáng tin cậy cho các ứng dụng bo mạch in trong môi trường công nghiệp. Với thiết kế nhỏ gọn, khoảng cách chân 3.5mm, sản phẩm này tối ưu hóa không gian trên PCB mà vẫn đảm bảo hiệu suất điện vượt trội. SUPU nổi tiếng với việc sử dụng vật liệu cách điện PA66 cao cấp, mang lại khả năng chống cháy, cách điện hiệu quả và độ bền cơ học cao, chịu được điều kiện hoạt động khắc nghiệt. Các tiếp điểm hợp kim đồng với lớp mạ thiếc đảm bảo khả năng dẫn điện ổn định và chống ăn mòn. Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, mang lại sự yên tâm về chất lượng và độ bền trong mọi hệ thống tủ điện công nghiệp.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-pa3-5a02-i-0002
- Loại 3 Cực (3P): mc-pa3-5a03-i-0002
- Loại 4 Cực (4P): mc-pa3-5a04-i-0002
- Loại 5 Cực (5P): mc-pa3-5a05-i-0002
- Loại 6 Cực (6P): mc-pa3-5a06-i-0002
- Loại 7 Cực (7P): mc-pa3-5a07-i-0002
- Loại 8 Cực (8P): mc-pa3-5a08-i-0002
- Loại 9 Cực (9P): mc-pa3-5a09-i-0002
- Loại 10 Cực (10P): mc-pa3-5a10-i-0002
- Loại 11 Cực (11P): mc-pa3-5a11-i-0002
- Loại 12 Cực (12P): mc-pa3-5a12-i-0002
- Loại 13 Cực (13P): mc-pa3-5a13-i-0002
- Loại 14 Cực (14P): mc-pa3-5a14-i-0002
- Loại 15 Cực (15P): mc-pa3-5a15-i-0002
- Loại 16 Cực (16P): mc-pa3-5a16-i-0002
- Loại 17 Cực (17P): mc-pa3-5a17-i-0002
- Loại 18 Cực (18P): mc-pa3-5a18-i-0002
- Loại 19 Cực (19P): mc-pa3-5a19-i-0002
- Loại 20 Cực (20P): mc-pa3-5a20-i-0002
- Loại 21 Cực (21P): mc-pa3-5a21-i-0002
- Loại 22 Cực (22P): mc-pa3-5a22-i-0002
- Loại 23 Cực (23P): mc-pa3-5a23-i-0002
- Loại 24 Cực (24P): mc-pa3-5a24-i-0002
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mã SUPU (SUPU ID) | MC-PA3.5AXX-I-0002 |
| Khoảng cách chân (Pitch) | 3.5 mm |
| Số lượng kết nối | Có thể tùy chỉnh (XX) |
| Phương pháp kết nối | Không áp dụng |
| Cấp độ bảo vệ (Protection Level) | IP20 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Lớp mạ tiếp điểm | Sn (Thiếc), Mạ |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng định mức IEC | 8A |
| Điện áp định mức IEC | 160V |
| Cấp quá điện áp | Ⅲ Ⅲ Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng định mức UL | 8A – 8A |
| Điện áp định mức UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng | Không áp dụng |
| Tiết diện dây dẫn mềm | Không áp dụng |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos | Không áp dụng |
| Thông số vít khóa | Không áp dụng |
| Mô-men xoắn vít khóa | Không áp dụng |
| Thông số vít cố định | M2.5 |
| Chiều dài bóc vỏ dây | Không áp dụng |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
Đầu nối cắm rút PCB SUPU MC-PA3.5AXX-I-0002 lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động, thiết bị điện tử y tế, và các thiết bị viễn thông yêu cầu kết nối PCB chắc chắn và linh hoạt. Để đảm bảo an toàn tối đa, khuyến nghị thi công sản phẩm trong môi trường khô ráo, thoáng mát, tránh bụi bẩn và các hóa chất ăn mòn. Luôn tuân thủ các tiêu chuẩn lắp đặt điện công nghiệp và hướng dẫn của nhà sản xuất về dòng điện, điện áp để tránh quá tải và đảm bảo tuổi thọ của thiết bị.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



