Tổng quan Đầu Nối Dây Cắm Rút Dạng Socket MC-DPAN3.81VXX-BK-2600
Đầu nối dây cắm rút dạng socket SUPU MC-DPAN3.81VXX-BK-2600 là giải pháp kết nối hiệu quả và đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong mạch điện tử và tủ điện điều khiển. Với thiết kế cắm rút tiện lợi, sản phẩm giúp việc lắp đặt và bảo trì trở nên nhanh chóng, giảm thiểu thời gian ngừng máy.
SUPU luôn chú trọng đến chất lượng vật liệu, sử dụng nhựa cách điện PA66 có khả năng chịu nhiệt và cách điện tốt, cùng với vật liệu tiếp điểm hợp kim đồng được mạ thiếc, đảm bảo độ dẫn điện ổn định và chống ăn mòn hiệu quả. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp quan trọng, mang lại sự an tâm cho người sử dụng về độ bền và hiệu suất hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ.
- Loại 4 Cực (4P): mc-dpan3-81v04-bk-2600
- Loại 6 Cực (6P): mc-dpan3-81v06-bk-2600
- Loại 8 Cực (8P): mc-dpan3-81v08-bk-2600
- Loại 10 Cực (10P): mc-dpan3-81v10-bk-2600
- Loại 12 Cực (12P): mc-dpan3-81v12-bk-2600
- Loại 14 Cực (14P): mc-dpan3-81v14-bk-2600
- Loại 16 Cực (16P): mc-dpan3-81v16-bk-2600
- Loại 18 Cực (18P): mc-dpan3-81v18-bk-2600
- Loại 20 Cực (20P): mc-dpan3-81v20-bk-2600
- Loại 22 Cực (22P): mc-dpan3-81v22-bk-2600
- Loại 24 Cực (24P): mc-dpan3-81v24-bk-2600
- Loại 26 Cực (26P): mc-dpan3-81v26-bk-2600
- Loại 28 Cực (28P): mc-dpan3-81v28-bk-2600
- Loại 30 Cực (30P): mc-dpan3-81v30-bk-2600
- Loại 32 Cực (32P): mc-dpan3-81v32-bk-2600
- Loại 34 Cực (34P): mc-dpan3-81v34-bk-2600
- Loại 36 Cực (36P): mc-dpan3-81v36-bk-2600
- Loại 38 Cực (38P): mc-dpan3-81v38-bk-2600
- Loại 40 Cực (40P): mc-dpan3-81v40-bk-2600
- Loại 42 Cực (42P): mc-dpan3-81v42-bk-2600
- Loại 44 Cực (44P): mc-dpan3-81v44-bk-2600
- Loại 46 Cực (46P): mc-dpan3-81v46-bk-2600
- Loại 48 Cực (48P): mc-dpan3-81v48-bk-2600
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mã sản phẩm SUPU | MC-DPAN3.81VXX-BK-2600 |
| Bước dây | 3.81mm |
| Số cực kết nối | Tùy chọn (XX) |
| Phương pháp kết nối | Cắm rút |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Lớp mạ tiếp điểm | Sn, Mạ thiếc |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng định mức IEC | 8A |
| Điện áp định mức IEC | 160V |
| Danh mục quá áp | Ⅲ Ⅲ Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng định mức UL | 8A – 8A |
| Điện áp định mức UL | 150V – 150V |
| Tiết diện dây cứng | – |
| Tiết diện dây mềm | – |
| Tiết diện dây mềm, có đầu cos | – |
| Thông số ốc vít khóa | – |
| Lực siết ốc vít khóa | – |
| Thông số ốc vít cố định | – |
| Chiều dài tuốt dây | – |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
Sản phẩm Đầu Nối Dây Cắm Rút Dạng Socket SUPU MC-DPAN3.81VXX-BK-2600 lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kết nối điện linh hoạt và an toàn cao như tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống tự động hóa, thiết bị điều khiển và các module điện tử. Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và an toàn tuyệt đối, việc thi công cần tuân thủ đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật, sử dụng loại dây và kích thước phù hợp với thông số của đầu nối. Sản phẩm được khuyến nghị lắp đặt trong môi trường khô ráo, ít bụi bẩn và nhiệt độ ổn định để kéo dài tuổi thọ và duy trì độ tin cậy của hệ thống.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



