Tổng quan Đầu Nối Dây Dạng Cắm Lò Xo MC-RJ7.5HXXP-K-0001
Đầu nối dây dạng cắm lò xo SUPU MC-RJ7.5HXXP-K-0001 là giải pháp kết nối tin cậy và hiệu quả cho các ứng dụng tủ điện công nghiệp. Với công nghệ kết nối lò xo đẩy vào (Push-in spring connection), sản phẩm mang lại khả năng đấu nối nhanh chóng, chắc chắn, giảm thiểu thời gian lắp đặt và đảm bảo độ an toàn cao trong quá trình vận hành. Vật liệu cách điện PA66 cao cấp cùng hợp kim đồng mạ thiếc (Sn, Plated) cho tiếp điểm, giúp sản phẩm có độ bền vượt trội, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt. Với cấp độ bảo vệ IP20 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40℃ đến +105℃, đầu nối SUPU MC-RJ7.5HXXP-K-0001 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn IEC và UL, đảm bảo hiệu suất ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-rj7-5h02p-k-0001
- Loại 3 Cực (3P): mc-rj7-5h03p-k-0001
- Loại 4 Cực (4P): mc-rj7-5h04p-k-0001
- Loại 5 Cực (5P): mc-rj7-5h05p-k-0001
- Loại 6 Cực (6P): mc-rj7-5h06p-k-0001
- Loại 7 Cực (7P): mc-rj7-5h07p-k-0001
- Loại 8 Cực (8P): mc-rj7-5h08p-k-0001
- Loại 9 Cực (9P): mc-rj7-5h09p-k-0001
- Loại 10 Cực (10P): mc-rj7-5h10p-k-0001
- Loại 11 Cực (11P): mc-rj7-5h11p-k-0001
- Loại 12 Cực (12P): mc-rj7-5h12p-k-0001
- Loại 13 Cực (13P): mc-rj7-5h13p-k-0001
- Loại 14 Cực (14P): mc-rj7-5h14p-k-0001
- Loại 15 Cực (15P): mc-rj7-5h15p-k-0001
- Loại 16 Cực (16P): mc-rj7-5h16p-k-0001
- Loại 17 Cực (17P): mc-rj7-5h17p-k-0001
- Loại 18 Cực (18P): mc-rj7-5h18p-k-0001
- Loại 19 Cực (19P): mc-rj7-5h19p-k-0001
- Loại 20 Cực (20P): mc-rj7-5h20p-k-0001
- Loại 21 Cực (21P): mc-rj7-5h21p-k-0001
- Loại 22 Cực (22P): mc-rj7-5h22p-k-0001
- Loại 23 Cực (23P): mc-rj7-5h23p-k-0001
- Loại 24 Cực (24P): mc-rj7-5h24p-k-0001
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm SUPU | MC-RJ7.5HXXP-K-0001 |
| Khoảng cách chân (Pitch) | 7.5mm |
| Số kết nối | XX |
| Phương pháp kết nối | Kết nối lò xo đẩy vào (Push in spring connection) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40℃ ~ +105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng (Copper alloy) |
| Lớp mạ tiếp điểm | Thiếc (Sn, Plated) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dữ liệu | Giá trị |
| Dòng định mức IEC | 12A |
| Điện áp định mức IEC | 630V |
| Hạng mục quá áp | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 6.0KV 6.0KV6.0KV |
| Dòng định mức UL | 10A – 10A |
| Điện áp định mức UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cốt | 0.2-2.5mm² |
| Thông số vít khóa | – |
| Lực siết vít khóa | – |
| Thông số vít cố định | M2.5 |
| Chiều dài tước vỏ dây | 10-11mm |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
Sản phẩm đầu nối dây dạng cắm lò xo SUPU MC-RJ7.5HXXP-K-0001 lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động hóa, thiết bị điện tử công suất và các mạch điện yêu cầu kết nối an toàn, nhanh chóng. Khi thi công, cần đảm bảo dây dẫn được tước vỏ đúng chiều dài khuyến nghị (10-11mm) và được đấu nối chắc chắn vào cơ cấu lò xo để tối ưu hóa hiệu suất tiếp xúc và ngăn ngừa đoản mạch. Mặc dù có cấp độ bảo vệ IP20, sản phẩm nên được lắp đặt trong môi trường khô ráo, tránh bụi bẩn và ẩm ướt quá mức để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống điện.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.





