Tổng quan Đầu Nối Dây Phích Cắm MC-RB7.5HXXC-I-0001
Đầu nối dây phích cắm SUPU MC-RB7.5HXXC-I-0001 là giải pháp kết nối linh hoạt và đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp. Với công nghệ kết nối vít chắc chắn, sản phẩm đảm bảo độ ổn định cao trong truyền dẫn tín hiệu và điện năng. SUPU cam kết sử dụng vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao, mang lại độ bền vượt trội, khả năng chống cháy, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt, phù hợp cho môi trường vận hành khắc nghiệt. Tất cả các sản phẩm của SUPU đều được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn tuyệt đối và hiệu suất hoạt động lâu dài cho hệ thống điện công nghiệp của bạn.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-rb7-5h02c-i-0001
- Loại 3 Cực (3P): mc-rb7-5h03c-i-0001
- Loại 4 Cực (4P): mc-rb7-5h04c-i-0001
- Loại 5 Cực (5P): mc-rb7-5h05c-i-0001
- Loại 6 Cực (6P): mc-rb7-5h06c-i-0001
- Loại 7 Cực (7P): mc-rb7-5h07c-i-0001
- Loại 8 Cực (8P): mc-rb7-5h08c-i-0001
- Loại 9 Cực (9P): mc-rb7-5h09c-i-0001
- Loại 10 Cực (10P): mc-rb7-5h10c-i-0001
- Loại 11 Cực (11P): mc-rb7-5h11c-i-0001
- Loại 12 Cực (12P): mc-rb7-5h12c-i-0001
- Loại 13 Cực (13P): mc-rb7-5h13c-i-0001
- Loại 14 Cực (14P): mc-rb7-5h14c-i-0001
- Loại 15 Cực (15P): mc-rb7-5h15c-i-0001
- Loại 16 Cực (16P): mc-rb7-5h16c-i-0001
- Loại 17 Cực (17P): mc-rb7-5h17c-i-0001
- Loại 18 Cực (18P): mc-rb7-5h18c-i-0001
- Loại 19 Cực (19P): mc-rb7-5h19c-i-0001
- Loại 20 Cực (20P): mc-rb7-5h20c-i-0001
- Loại 21 Cực (21P): mc-rb7-5h21c-i-0001
- Loại 22 Cực (22P): mc-rb7-5h22c-i-0001
- Loại 23 Cực (23P): mc-rb7-5h23c-i-0001
- Loại 24 Cực (24P): mc-rb7-5h24c-i-0001
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mã sản phẩm SUPU | MC-RB7.5HXXC-I-0001 |
| Khoảng cách chân (Pitch) | 7.5mm |
| Phương pháp kết nối | Kết nối vít |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Mạ tiếp điểm | Thiếc (Sn) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng định mức IEC | 18A |
| Điện áp định mức IEC | 630V |
| Danh mục quá điện áp | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 6.0KV 6.0KV 6.0KV |
| Dòng định mức UL | 15A – 10A |
| Điện áp định mức UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm | 0.2-2.5mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có cốt | 0.2-2.5mm² |
| Thông số vít khóa | M3 |
| Mô-men xoắn vít khóa | 0.5N.m |
| Thông số vít cố định | – |
| Chiều dài bóc vỏ dây | 7~8mm |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
Đầu nối dây phích cắm SUPU MC-RB7.5HXXC-I-0001 lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động hóa, thiết bị máy móc và các ứng dụng cần kết nối điện an toàn, dễ dàng tháo lắp và bảo trì. Để đảm bảo an toàn tối đa và hiệu suất hoạt động ổn định, khuyến nghị thi công sản phẩm trong môi trường khô ráo, ít bụi bẩn và nhiệt độ nằm trong phạm vi cho phép (-40℃ đến +105℃). Việc tuân thủ đúng mô-men xoắn siết vít và chiều dài bóc vỏ dây là rất quan trọng để tránh quá nhiệt hoặc lỏng lẻo tiếp xúc.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



