Tổng quan Đầu Nối PCB Cố Định SUPU MC-TC2.54VXXP-N-0001
Đầu nối PCB cố định SUPU MC-TC2.54VXXP-N-0001 là giải pháp kết nối đáng tin cậy cho các ứng dụng mạch in công nghiệp, mang đến hiệu suất vượt trội và độ bền cao. Với công nghệ kết nối lò xo nhấn (Push-in spring) tiên tiến, sản phẩm cho phép lắp đặt nhanh chóng, chắc chắn và không cần dụng cụ chuyên dụng, đồng thời đảm bảo kết nối ổn định ngay cả trong môi trường rung lắc. Vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao giúp đầu nối chịu được nhiệt độ hoạt động rộng từ -40℃ đến +105℃, cùng với khả năng cách điện tuyệt vời. Tiếp điểm hợp kim đồng được mạ thiếc (Sn plated) tăng cường độ dẫn điện và khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đầu nối đạt cấp độ bảo vệ IP20, lý tưởng cho việc tích hợp bên trong tủ bảng điện hoặc các vỏ bảo vệ.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 1 Cực (1P): mc-tc2-54v01p-n-0001
- Loại 2 Cực (2P): mc-tc2-54v02p-n-0001
- Loại 3 Cực (3P): mc-tc2-54v03p-n-0001
- Loại 4 Cực (4P): mc-tc2-54v04p-n-0001
- Loại 5 Cực (5P): mc-tc2-54v05p-n-0001
- Loại 6 Cực (6P): mc-tc2-54v06p-n-0001
- Loại 7 Cực (7P): mc-tc2-54v07p-n-0001
- Loại 8 Cực (8P): mc-tc2-54v08p-n-0001
- Loại 9 Cực (9P): mc-tc2-54v09p-n-0001
- Loại 10 Cực (10P): mc-tc2-54v10p-n-0001
- Loại 11 Cực (11P): mc-tc2-54v11p-n-0001
- Loại 12 Cực (12P): mc-tc2-54v12p-n-0001
- Loại 13 Cực (13P): mc-tc2-54v13p-n-0001
- Loại 14 Cực (14P): mc-tc2-54v14p-n-0001
- Loại 15 Cực (15P): mc-tc2-54v15p-n-0001
- Loại 16 Cực (16P): mc-tc2-54v16p-n-0001
- Loại 17 Cực (17P): mc-tc2-54v17p-n-0001
- Loại 18 Cực (18P): mc-tc2-54v18p-n-0001
- Loại 19 Cực (19P): mc-tc2-54v19p-n-0001
- Loại 20 Cực (20P): mc-tc2-54v20p-n-0001
- Loại 21 Cực (21P): mc-tc2-54v21p-n-0001
- Loại 22 Cực (22P): mc-tc2-54v22p-n-0001
- Loại 23 Cực (23P): mc-tc2-54v23p-n-0001
- Loại 24 Cực (24P): mc-tc2-54v24p-n-0001
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mã sản phẩm SUPU | MC-TC2.54VXXP-N-0001 |
| Khoảng cách chân (Pitch) | 2.54mm |
| Số tầng | Đơn (Single layer) |
| Phương pháp kết nối | Lò xo nhấn (Push in spring connection) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng (Copper alloy) |
| Mạ tiếp điểm | Thiếc (Sn plated) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng điện định mức (IEC) | 6A |
| Điện áp định mức (IEC) | 160V |
| Hạng mục quá áp | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng điện định mức (UL) | 5A – – |
| Điện áp định mức (UL) | 150V – – |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2-1.0mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm | 0.2-1.0mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos | 0.2-1.0mm² |
| Thông số vít khóa | – |
| Mô-men xoắn vít khóa | – |
| Thông số vít cố định | – |
| Mô-men xoắn vít cố định | – |
| Chiều dài tước vỏ dây | 11mm |
| Nhóm ứng dụng | B/C/D |
| Tiết diện định mức (AWG) | 24~20AWG |
Đầu nối PCB cố định SUPU MC-TC2.54VXXP-N-0001 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kết nối điện ổn định và đáng tin cậy trên bảng mạch in. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các tủ điều khiển công nghiệp, thiết bị tự động hóa, hệ thống điện tử nhúng và các module điều khiển trong môi trường công nghiệp. Với thiết kế lò xo nhấn, việc thi công trở nên đơn giản và nhanh chóng, giảm thiểu thời gian lắp đặt. Để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu, sản phẩm nên được lắp đặt trong các vỏ bảo vệ kín đáo, tránh tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm, bụi bẩn và các tác nhân gây hại khác, tuân thủ đúng tiêu chuẩn về tiết diện dây dẫn và chiều dài tước vỏ dây.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.





