Tổng quan Đầu Nối PCB Dạng Cắm MC-PA3.5VXX-OG-WD
Đầu nối PCB dạng cắm SUPU MC-PA3.5VXX-OG-WD là giải pháp kết nối đáng tin cậy và hiệu quả cho các ứng dụng bo mạch in trong môi trường công nghiệp. Với thiết kế nhỏ gọn, sản phẩm đảm bảo kết nối điện an toàn và ổn định. SUPU chú trọng vào chất lượng vật liệu, sử dụng PA66 cho khả năng cách điện vượt trội và độ bền cơ học cao, chịu được điều kiện hoạt động khắc nghiệt. Các tiếp điểm được chế tạo từ hợp kim đồng và mạ thiếc (Sn) giúp tối ưu hóa khả năng dẫn điện, chống ăn mòn và đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho hệ thống.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-pa3-5v02-og-wd
- Loại 3 Cực (3P): mc-pa3-5v03-og-wd
- Loại 4 Cực (4P): mc-pa3-5v04-og-wd
- Loại 5 Cực (5P): mc-pa3-5v05-og-wd
- Loại 6 Cực (6P): mc-pa3-5v06-og-wd
- Loại 7 Cực (7P): mc-pa3-5v07-og-wd
- Loại 8 Cực (8P): mc-pa3-5v08-og-wd
- Loại 9 Cực (9P): mc-pa3-5v09-og-wd
- Loại 10 Cực (10P): mc-pa3-5v10-og-wd
- Loại 11 Cực (11P): mc-pa3-5v11-og-wd
- Loại 12 Cực (12P): mc-pa3-5v12-og-wd
- Loại 13 Cực (13P): mc-pa3-5v13-og-wd
- Loại 14 Cực (14P): mc-pa3-5v14-og-wd
- Loại 15 Cực (15P): mc-pa3-5v15-og-wd
- Loại 16 Cực (16P): mc-pa3-5v16-og-wd
- Loại 17 Cực (17P): mc-pa3-5v17-og-wd
- Loại 18 Cực (18P): mc-pa3-5v18-og-wd
- Loại 19 Cực (19P): mc-pa3-5v19-og-wd
- Loại 20 Cực (20P): mc-pa3-5v20-og-wd
- Loại 21 Cực (21P): mc-pa3-5v21-og-wd
- Loại 22 Cực (22P): mc-pa3-5v22-og-wd
- Loại 23 Cực (23P): mc-pa3-5v23-og-wd
- Loại 24 Cực (24P): mc-pa3-5v24-og-wd
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mô tả | Giá trị |
| Mã sản phẩm SUPU | MC-PA3.5VXX-OG-WD |
| Khoảng cách chân (Pitch) | 3.5mm |
| Số cực kết nối | XX (Tùy chọn) |
| Phương pháp kết nối | – |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Lớp mạ tiếp điểm | Thiếc (Sn), Mạ |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Mô tả | Giá trị |
| Dòng định mức theo IEC | 10A |
| Điện áp định mức theo IEC | 160V |
| Cấp điện áp quá tải | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng định mức theo UL | 10A – 10A |
| Điện áp định mức theo UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây dẫn cứng | – |
| Tiết diện dây dẫn mềm | – |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cốt | – |
| Thông số ốc khóa | – |
| Lực siết ốc khóa | – |
| Thông số ốc cố định | – |
| Chiều dài tuốt dây | – |
| Nhóm ứng dụng | B/C/D |
Đầu nối PCB dạng cắm MC-PA3.5VXX-OG-WD của SUPU lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống tự động hóa, thiết bị điều khiển và các bo mạch điện tử yêu cầu kết nối ổn định. Để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu, sản phẩm nên được thi công trong môi trường khô ráo, ít bụi bẩn và nhiệt độ được kiểm soát. Luôn tuân thủ các tiêu chuẩn đấu nối dây dẫn và lực siết khuyến nghị để tránh hư hỏng tiếp điểm hoặc lỏng lẻo kết nối theo thời gian.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



