Tổng quan Đầu Nối PCB Ép Cos Trực Tiếp SUPU DP381V2XXF-BK-0Y10
Đầu nối PCB ép cos trực tiếp SUPU DP381V2XXF-BK-0Y10 là giải pháp kết nối hiệu quả và đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong tủ điện và hệ thống tự động hóa. Sản phẩm nổi bật với công nghệ ép cos trực tiếp (cold pressing), cho phép đấu nối dây dẫn nhanh chóng, đảm bảo độ bền cơ học cao và kết nối điện ổn định, tránh tuột dây trong môi trường rung động. Với thiết kế đa tầng và bước dây 3.81mm, mã DP381V2XXF-BK-0Y10 tối ưu hóa không gian trên bảng mạch in (PCB) mà vẫn duy trì hiệu suất vượt trội.
Vật liệu cách điện PBT chất lượng cao mang lại khả năng chịu nhiệt rộng từ -40℃ đến +105℃ và độ bền điện môi xuất sắc. Các tiếp điểm làm từ hợp kim đồng mạ thiếc (Sn) giúp giảm điện trở tiếp xúc và tăng khả năng chống ăn mòn. Sản phẩm đạt cấp độ bảo vệ IP20 và tuân thủ các chứng nhận an toàn như CE, UL, khẳng định cam kết của SUPU về chất lượng và độ an toàn cho các hệ thống điện công nghiệp.
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Thông số | Giá trị |
| Bước dây (Pitch) | 3.81 mm |
| Số tầng (Number of levels) | Đa tầng (Multiple layer) |
| Số kết nối (Number of connections) | Tùy thuộc vào số cực |
| Phương pháp kết nối (Connection method) | Ép cos (bấm cos) |
| Cấp độ bảo vệ (Protection Level) | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range) | -40℃ ~ +105℃ |
| Vật liệu cách điện (Insulation material) | PBT |
| Nhóm vật liệu cách điện (Insulation material group) | Ⅱ |
| Vật liệu tiếp điểm (Contact material) | Hợp kim đồng (Copper alloy) |
| Lớp mạ tiếp điểm (Contact plating) | Mạ thiếc (Sn) |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Thông số | Giá trị |
| Dòng định mức IEC (IEC Rated Current) | 8A |
| Điện áp định mức IEC (IEC Rated Voltage) | 160V |
| Hạng mục quá áp (Overvoltage category) | Ⅲ/Ⅲ/Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm (Degree of pollution) | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức (Rated impulse voltage) | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng định mức UL (UL Rated Current) | 8A |
| Điện áp định mức UL (UL Rated Voltage) | 250V |
| Tiết diện dây dẫn cứng (Conductor cross section rigid) | – |
| Tiết diện dây dẫn mềm (Conductor cross section flexible) | – |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos (Conductor cross section flexible, with ferrule) | – |
| Tiêu chuẩn vít khóa (Locking screw Specification) | – |
| Lực siết vít khóa (Locking screw torque) | – |
| Tiêu chuẩn vít cố định (Fixed Screw Specification) | – |
| Lực siết vít cố định (Fixed Screw Torque) | – |
| Chiều dài tước vỏ dây (Stripping length) | – |
| Nhóm ứng dụng (Use group) | – |
| Tiết diện định mức (Rated cross section) | – |
Đầu nối PCB ép cos trực tiếp SUPU DP381V2XXF-BK-0Y10 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động, thiết bị đo lường và các mạch điện tử yêu cầu kết nối an toàn, chắc chắn trên PCB. Với cấp bảo vệ IP20, sản phẩm phù hợp thi công trong môi trường công nghiệp có kiểm soát về bụi bẩn và độ ẩm. Để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu, quý khách hàng cần tuân thủ đúng hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất, sử dụng dụng cụ ép cos chuyên dụng và kiểm tra chặt chẽ các thông số kỹ thuật liên quan đến dòng và điện áp trước khi đưa vào vận hành.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.





