Tổng quan Đế Cắm PCB Dạng Cắm MC-PA5.08VXX-G-0002
Đế Cắm PCB Dạng Cắm SUPU MC-PA5.08VXX-G-0002 là một giải pháp kết nối linh hoạt và đáng tin cậy, được thiết kế để tích hợp dễ dàng vào các mạch in (PCB) trong hệ thống điện công nghiệp. Sản phẩm này nổi bật với công nghệ kết nối an toàn, đảm bảo truyền tải tín hiệu và nguồn điện ổn định, giảm thiểu rủi ro mất kết nối hoặc gián đoạn hoạt động.
Về độ bền, MC-PA5.08VXX-G-0002 sử dụng vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao, mang lại khả năng chịu nhiệt và cách điện vượt trội. Các tiếp điểm được làm từ hợp kim đồng và mạ thiếc (Sn), giúp chống ăn mòn hiệu quả và duy trì hiệu suất dẫn điện tối ưu trong thời gian dài. Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như IEC và UL (thông qua các thông số định mức), khẳng định cam kết của SUPU về chất lượng và độ tin cậy trong các ứng dụng công nghiệp.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 2 Cực (2P): mc-pa5-08v02-g-0002
- Loại 3 Cực (3P): mc-pa5-08v03-g-0002
- Loại 4 Cực (4P): mc-pa5-08v04-g-0002
- Loại 5 Cực (5P): mc-pa5-08v05-g-0002
- Loại 6 Cực (6P): mc-pa5-08v06-g-0002
- Loại 7 Cực (7P): mc-pa5-08v07-g-0002
- Loại 8 Cực (8P): mc-pa5-08v08-g-0002
- Loại 9 Cực (9P): mc-pa5-08v09-g-0002
- Loại 10 Cực (10P): mc-pa5-08v10-g-0002
- Loại 11 Cực (11P): mc-pa5-08v11-g-0002
- Loại 12 Cực (12P): mc-pa5-08v12-g-0002
- Loại 13 Cực (13P): mc-pa5-08v13-g-0002
- Loại 14 Cực (14P): mc-pa5-08v14-g-0002
- Loại 15 Cực (15P): mc-pa5-08v15-g-0002
- Loại 16 Cực (16P): mc-pa5-08v16-g-0002
- Loại 17 Cực (17P): mc-pa5-08v17-g-0002
- Loại 18 Cực (18P): mc-pa5-08v18-g-0002
- Loại 19 Cực (19P): mc-pa5-08v19-g-0002
- Loại 20 Cực (20P): mc-pa5-08v20-g-0002
- Loại 21 Cực (21P): mc-pa5-08v21-g-0002
- Loại 22 Cực (22P): mc-pa5-08v22-g-0002
- Loại 23 Cực (23P): mc-pa5-08v23-g-0002
- Loại 24 Cực (24P): mc-pa5-08v24-g-0002
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mã SUPU | MC-PA5.08VXX-G-0002 |
| Bước dây | 5.08 |
| Phương pháp kết nối | – |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Copper alloy |
| Lớp mạ tiếp điểm | Sn,Plated |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng định mức IEC | 18A |
| Điện áp định mức IEC | 320V |
| Cấp điện áp quá tải | Ⅲ Ⅲ Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 4.0KV 4.0KV 4.0KV |
| Dòng định mức UL | 15A – 10A |
| Điện áp định mức UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây cứng | – |
| Tiết diện dây mềm | – |
| Tiết diện dây mềm, có đầu cos | – |
| Thông số vít khóa | – |
| Mô-men xoắn vít khóa | – |
| Thông số vít cố định | – |
| Chiều dài tuốt dây | – |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
Đế Cắm PCB Dạng Cắm SUPU MC-PA5.08VXX-G-0002 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động hóa, thiết bị đo lường và các mạch điện tử trên bo mạch cần kết nối ổn định và khả năng tháo lắp dễ dàng. Với cấp bảo vệ IP20, sản phẩm được khuyến nghị lắp đặt bên trong các tủ điện hoặc môi trường được bảo vệ, khô ráo và ít bụi bẩn để đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Tránh lắp đặt trực tiếp trong môi trường ẩm ướt, nhiều hóa chất ăn mòn hoặc có nguy cơ va đập cơ học cao.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



