Tổng quan Ổ Cắm PCB Dạng Cắm MC-DPA5.0HXX-0002
Ổ Cắm PCB Dạng Cắm SUPU MC-DPA5.0HXX-0002 là giải pháp kết nối đáng tin cậy cho các ứng dụng điện tử công nghiệp. Với công nghệ sản xuất tiên tiến, sản phẩm này đảm bảo hiệu suất ổn định và độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu cách điện PA66 chất lượng cao mang lại khả năng cách điện vượt trội và chống chịu nhiệt tốt, trong khi các tiếp điểm hợp kim đồng mạ thiếc đảm bảo khả năng dẫn điện tối ưu và chống ăn mòn hiệu quả. Sản phẩm của SUPU tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như IEC và UL, khẳng định cam kết về chất lượng và sự an toàn cho hệ thống của bạn.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Loại 4 Cực (4P): mc-dpa5-0h04-0002
- Loại 6 Cực (6P): mc-dpa5-0h06-0002
- Loại 8 Cực (8P): mc-dpa5-0h08-0002
- Loại 10 Cực (10P): mc-dpa5-0h10-0002
- Loại 12 Cực (12P): mc-dpa5-0h12-0002
- Loại 14 Cực (14P): mc-dpa5-0h14-0002
- Loại 16 Cực (16P): mc-dpa5-0h16-0002
- Loại 18 Cực (18P): mc-dpa5-0h18-0002
- Loại 20 Cực (20P): mc-dpa5-0h20-0002
- Loại 22 Cực (22P): mc-dpa5-0h22-0002
- Loại 24 Cực (24P): mc-dpa5-0h24-0002
- Loại 26 Cực (26P): mc-dpa5-0h26-0002
- Loại 28 Cực (28P): mc-dpa5-0h28-0002
- Loại 30 Cực (30P): mc-dpa5-0h30-0002
- Loại 32 Cực (32P): mc-dpa5-0h32-0002
- Loại 34 Cực (34P): mc-dpa5-0h34-0002
- Loại 36 Cực (36P): mc-dpa5-0h36-0002
- Loại 38 Cực (38P): mc-dpa5-0h38-0002
- Loại 40 Cực (40P): mc-dpa5-0h40-0002
- Loại 42 Cực (42P): mc-dpa5-0h42-0002
- Loại 44 Cực (44P): mc-dpa5-0h44-0002
- Loại 46 Cực (46P): mc-dpa5-0h46-0002
- Loại 48 Cực (48P): mc-dpa5-0h48-0002
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Mã SUPU | MC-DPA5.0HXX-0002 |
| Bước dây (Pitch) | 5.0 mm |
| Phương pháp kết nối | – |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Lớp mạ tiếp điểm | Thiếc (Sn), Mạ |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Dòng điện định mức IEC | 10A |
| Điện áp định mức IEC | 320V |
| Cấp quá áp | Ⅲ Ⅲ Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 4.0KV 4.0KV 4.0KV |
| Dòng điện định mức UL | 15A – 10A |
| Điện áp định mức UL | 300V – 300V |
| Tiết diện dây cứng | – |
| Tiết diện dây mềm | – |
| Tiết diện dây mềm, có đầu cốt | – |
| Thông số vít khóa | – |
| Lực siết vít khóa | – |
| Thông số vít cố định | – |
| Chiều dài tước vỏ dây | – |
| Nhóm sử dụng | B/C/D |
Ổ Cắm PCB Dạng Cắm SUPU MC-DPA5.0HXX-0002 lý tưởng cho việc tích hợp vào các bảng mạch in (PCB) trong tủ điều khiển, hệ thống tự động hóa, thiết bị đo lường và các ứng dụng điện tử công nghiệp khác yêu cầu kết nối an toàn và ổn định. Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và an toàn vận hành, cần thi công lắp đặt sản phẩm trong môi trường khô ráo, tránh bụi bẩn và nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép. Luôn tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về dòng điện và điện áp để bảo vệ thiết bị và hệ thống.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.





