Tổng quan Rắc Cắm PCB MC-DPG3.5HXX-3500
Đầu nối cắm rút PCB SUPU MC-DPG3.5HXX-3500 là một giải pháp kết nối điện tử đáng tin cậy và hiệu quả, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp và hệ thống tự động hóa. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thiết bị kết nối, SUPU cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất nghiêm ngặt nhất. Dòng sản phẩm này nổi bật với vật liệu cách điện PA66 cao cấp, đảm bảo khả năng cách điện vượt trội và độ bền cơ học ấn tượng. Các tiếp điểm hợp kim đồng được mạ thiếc mang lại khả năng dẫn điện tối ưu và chống ăn mòn hiệu quả, đảm bảo kết nối ổn định và an toàn trong mọi điều kiện hoạt động.
Danh sách mã sản phẩm theo số cực (Poles) và Màu sắc
- Màu sắc tùy chọn: Xanh lá, Đen, Xanh dương, Xám, Cam, Đỏ
- Số cực (Poles):
- Loại 4 Cực (4P): mc-dpg3-5h04-3500
- Loại 6 Cực (6P): mc-dpg3-5h06-3500
- Loại 8 Cực (8P): mc-dpg3-5h08-3500
- Loại 10 Cực (10P): mc-dpg3-5h10-3500
- Loại 12 Cực (12P): mc-dpg3-5h12-3500
- Loại 14 Cực (14P): mc-dpg3-5h14-3500
- Loại 16 Cực (16P): mc-dpg3-5h16-3500
- Loại 18 Cực (18P): mc-dpg3-5h18-3500
- Loại 20 Cực (20P): mc-dpg3-5h20-3500
- Loại 22 Cực (22P): mc-dpg3-5h22-3500
- Loại 24 Cực (24P): mc-dpg3-5h24-3500
- Loại 26 Cực (26P): mc-dpg3-5h26-3500
- Loại 28 Cực (28P): mc-dpg3-5h28-3500
- Loại 30 Cực (30P): mc-dpg3-5h30-3500
- Loại 32 Cực (32P): mc-dpg3-5h32-3500
- Loại 34 Cực (34P): mc-dpg3-5h34-3500
- Loại 36 Cực (36P): mc-dpg3-5h36-3500
- Loại 38 Cực (38P): mc-dpg3-5h38-3500
- Loại 40 Cực (40P): mc-dpg3-5h40-3500
- Loại 42 Cực (42P): mc-dpg3-5h42-3500
- Loại 44 Cực (44P): mc-dpg3-5h44-3500
- Loại 46 Cực (46P): mc-dpg3-5h46-3500
- Loại 48 Cực (48P): mc-dpg3-5h48-3500
Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Mã SUPU | MC-DPG3.5HXX-3500 |
| Khoảng cách chân (Pitch) | 3.5 |
| Phương pháp kết nối | – |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40~+105℃ |
| Vật liệu cách điện | PA66 |
| Nhóm vật liệu cách điện | Ⅰ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng |
| Lớp mạ tiếp điểm | Sn, mạ |
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)
| Tên thông số | Giá trị |
| Dòng điện định mức (IEC) | 10A |
| Điện áp định mức (IEC) | 125V |
| Cấp quá áp | Ⅲ Ⅲ Ⅱ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 2 2 |
| Điện áp xung định mức | 2.5KV 2.5KV 2.5KV |
| Dòng điện định mức (UL) | 10A – – |
| Điện áp định mức (UL) | 150V – – |
| Tiết diện dây dẫn cứng | – |
| Tiết diện dây dẫn mềm | – |
| Tiết diện dây dẫn mềm, có đầu cos | – |
| Thông số vít khóa | – |
| Lực siết vít khóa | – |
| Thông số vít cố định | – |
| Chiều dài bóc vỏ dây | – |
| Nhóm ứng dụng | B/C/D |
Sản phẩm rắc cắm PCB SUPU MC-DPG3.5HXX-3500 lý tưởng cho các ứng dụng trong tủ bảng điện công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động hóa, thiết bị đo lường và các máy móc công nghiệp yêu cầu kết nối điện ổn định và an toàn trên bảng mạch in. Khi thi công, cần đảm bảo sử dụng đúng tiết diện dây dẫn và tuân thủ các quy định về an toàn điện. Môi trường lắp đặt lý tưởng nên khô ráo, ít bụi bẩn và nhiệt độ nằm trong dải hoạt động cho phép của sản phẩm (-40~+105℃) để tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ thiết bị. Việc lựa chọn số cực và màu sắc phù hợp sẽ giúp việc đấu nối trở nên dễ dàng và có tổ chức hơn trong các hệ thống phức tạp.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



