ELQ/ELQL Series – Giải Pháp Tuyến Tính Độ Chính Xác Cao Cho Tay Máy
Trong các công đoạn lắp ráp vi mạch, cụm dập ghim linh kiện hay trạm kiểm tra ngoại quan (AOI), độ chính xác lặp lại của cơ cấu đẩy là yếu tố sống còn. Dòng xi lanh bàn trượt ELQ Series (Slide Cylinder) được E.MC phát triển riêng cho những bài toán khắt khe này. Bàn trượt được thiết kế trượt ôm sát trên thanh ray bi tịnh tiến, triệt tiêu hoàn toàn độ rơ cơ học.
Đặc biệt, E.MC cực kỳ thấu hiểu người thiết kế máy khi tung ra phiên bản ELQL (Symmetric Type - Loại đối xứng). Các cổng cấp khí và ốc vi chỉnh của ELQL được bố trí ngược bên so với bản ELQ tiêu chuẩn. Điều này cho phép bạn ghép sát hai chiếc bàn trượt lại với nhau trong không gian hẹp mà không bị vướng đường ống khí (PU tube) hay vướng tay khi dùng lục giác căn chỉnh hành trình.
Kỹ Thương Việt Trung – Triệt Tiêu Hiện Tượng Rung Lắc Bằng Công Nghệ Giảm Chấn Tích Hợp
Bài toán hóc búa nhất khi vận hành bàn trượt khí nén ở tốc độ cao (lên đến 500 mm/s) chính là việc kiểm soát lực quán tính sinh ra lúc cơ cấu dừng đột ngột. Xung lực va đập này không chỉ phát sinh tiếng ồn lớn, làm xô lệch hoặc văng linh kiện trên đồ gá (jig), mà còn phá hủy nghiêm trọng tuổi thọ của hệ thống rãnh bi dẫn hướng.
Thông qua giải pháp bệ trượt dòng ELQ do Kỹ Thương Việt Trung (Đại lý ủy quyền chính thức E.MC) phân phối, các kỹ sư hoàn toàn làm chủ được gia tốc và động năng của cỗ máy:
- Linh hoạt cấu hình hãm tốc: Chúng tôi cung cấp đồng bộ các phiên bản trang bị ốc vi chỉnh hành trình (mã A) để thiết lập tọa độ dừng chính xác đến từng milimet. Đối với ứng dụng gánh tải nặng, các mã tích hợp giảm chấn thủy lực (Shock absorber - mã B) sẽ hấp thụ toàn bộ xung lực dư thừa, giúp thiết bị "hạ cánh" cực êm và loại bỏ hoàn toàn hiện tượng dội ngược.
- Hỗ trợ chuyển đổi bản vẽ (Cross-reference): Nếu bạn cần tìm giải pháp thay thế tương đương cho các cụm máy xuất xứ Nhật Bản hay Châu Âu, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ trực tiếp đối chiếu kích thước lỗ gá, đảm bảo khả năng lắp ráp thay thế (drop-in) chính xác 100% mà không cần gia công lại mặt bích.
- Tối ưu hóa chi phí sản xuất: Với chiến lược nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, các đối tác chế tạo máy (OEM) và nhà thầu M&E sẽ luôn nhận được bảng giá sỉ với mức chiết khấu đại lý sâu nhất, giúp tối ưu hóa ngân sách vật tư và đẩy nhanh tiến độ thu hồi vốn cho dự án.
Hướng Dẫn Bóc Tách Cấu Hình Bàn Trượt ELQ/ELQL (How to order)
Hệ thống mã định danh của dòng ELQ rất chi tiết nhằm xác định chính xác vị trí lắp đặt cục giảm chấn (nằm ở chiều đẩy ra hay chiều thụt vào). Mọi mã sản phẩm đều được tích hợp từ tính (With magnet) để dùng kèm cảm biến (ưu tiên dòng cảm biến ngắn HX-29 cho các hành trình ngắn).
Ví dụ cấu hình mã thực tế: ELQ20X50-S-A hoặc ELQ16X30-S-BS
- ELQ / ELQL: Loại tiêu chuẩn / Loại đối xứng.
- 20X50: Đường kính nòng 20mm, hành trình 50mm.
- -S: Có từ tính (Mặc định).
- -A / -B (Tùy chọn giảm chấn):
- A: Có ốc vi chỉnh ở cả 2 đầu (Adjusters on both ends).
- AS / AF: Ốc vi chỉnh ở đầu đẩy ra (Forward) / Đầu thu về (Backward).
- B: Có giảm chấn thủy lực ở cả 2 đầu (Shock absorber on both ends). (Lưu ý: Không dùng giảm chấn thủy lực cho nòng siêu nhỏ 6mm).
- BS / BF: Giảm chấn thủy lực ở đầu đẩy ra / Đầu thu về.
- Blank (Bỏ trống): Không có ốc vi chỉnh hay giảm chấn ngoài, chỉ dùng đệm cao su tiêu chuẩn bên trong.
Bảng Tra Cứu Thông Số Áp Suất Và Vận Hành Dòng ELQ
Dòng bàn trượt ELQ/ELQL sử dụng môi chất khí nén sạch (lọc 40 µm), duy trì tốc độ trượt ổn định ở mức 50 đến 500 mm/s. Dải áp suất làm việc an toàn từ 0.15 đến 0.7 MPa.
Kính mời Quý khách tra cứu kích thước cổng cấp khí và các thông số chịu tải tương ứng trong bảng dữ liệu tổng hợp dưới đây:
| Thông số vận hành (Specifications) | Nòng 6mm | Nòng 8mm | Nòng 12mm & 16mm | Nòng 20mm & 25mm |
| Kiểu tác động (Acting Type) | Tác động kép (Double Acting) | Tác động kép (Double Acting) | Tác động kép (Double Acting) | Tác động kép (Double Acting) |
| Môi chất (Working Medium) | Khí sạch (Lọc 40 µm) | Khí sạch (Lọc 40 µm) | Khí sạch (Lọc 40 µm) | Khí sạch (Lọc 40 µm) |
| Dải áp suất (Working Pressure) | 0.15 ~ 0.7 MPa | 0.15 ~ 0.7 MPa | 0.15 ~ 0.7 MPa | 0.15 ~ 0.7 MPa |
| Áp suất phá hủy (Guaranteed Pressure) | 1.05 MPa | 1.05 MPa | 1.05 MPa | 1.05 MPa |
| Nhiệt độ (Working Temp) | -20 ~ 70°C (Không đóng băng) | -20 ~ 70°C (Không đóng băng) | -20 ~ 70°C (Không đóng băng) | -20 ~ 70°C (Không đóng băng) |
| Tốc độ piston (Piston Speed) | 50 ~ 500 mm/s | 50 ~ 500 mm/s | 50 ~ 500 mm/s | 50 ~ 500 mm/s |
| Kiểu giảm chấn trong (Inner Cushion) | Đệm cao su (Rubber cushion) | Đệm cao su (Rubber cushion) | Đệm cao su (Rubber cushion) | Đệm cao su (Rubber cushion) |
| Giảm chấn thủy lực (Shock Absorber) | Không hỗ trợ | Có hỗ trợ (Tùy chọn mã B) | Có hỗ trợ (Tùy chọn mã B) | Có hỗ trợ (Tùy chọn mã B) |
| Ốc vi chỉnh (Adjuster) | Có hỗ trợ (Tùy chọn mã A) | Có hỗ trợ (Tùy chọn mã A) | Có hỗ trợ (Tùy chọn mã A) | Có hỗ trợ (Tùy chọn mã A) |
| Dung sai hành trình (Stroke Tolerance) | +1.0 / 0 mm | +1.0 / 0 mm | +1.0 / 0 mm | +1.0 / 0 mm |
| Cổng cấp khí tiêu chuẩn (Port Size) | M5x0.8 | M5x0.8 | M5x0.8 | G1/8 |

Hệ Thống Bản Vẽ Kích Thước Bệ Gá Và Cụm Chỉnh Hành Trình (Dimensions)
Vì là thiết bị dẫn hướng chính xác, thân vỏ nhôm của ELQ được phay CNC với rất nhiều lỗ định vị (Pin hole) và lỗ taro mặt bích. Sự khác biệt về kích thước phủ bì (Dimension) giữa các mã có ốc vi chỉnh (A) hay giảm chấn thủy lực (B) cũng được E.MC thể hiện rõ ràng trong bộ tài liệu 3D, giúp bạn thiết kế khung máy không bị cấn chạm.
Bạn cần cơ cấu trượt siêu êm ái cho dây chuyền tự động?
Đừng để sự rung lắc cơ học làm giảm chất lượng sản phẩm của bạn. Hãy tích hợp ngay bàn trượt khí nén ELQ/ELQL chính hãng E.MC vào bản vẽ thiết kế! Liên hệ ngay với Kỹ Thương Việt Trung để đội ngũ kỹ sư của chúng tôi tư vấn chọn loại giảm chấn phù hợp nhất và gửi báo giá sỉ với mức chiết khấu cực kỳ hấp dẫn.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



Đánh giá
There are no reviews yet