RAL Series – Giải Pháp Chuyển Động Gọn Nhẹ Cho Cánh Tay Robot
Dòng xi lanh mini RAL Series (Mini Type Cylinder) của E.MC được thiết kế với tiêu chí tối ưu hóa trọng lượng, đặc biệt phù hợp cho các cơ cấu tay máy robot gắp thả (Pick & Place) hoặc máy dán nhãn tự động di chuyển với gia tốc lớn. Điểm khác biệt lớn nhất so với người anh em RA Series (vỏ Inox) là vật liệu chế tạo ống xi lanh (Barrel material) của RAL được làm hoàn toàn từ hợp kim nhôm (Aluminum alloy). Sự thay đổi này giúp giảm đáng kể tải trọng (payload) đè lên trục các động cơ servo, đồng thời tiết kiệm năng lượng cho toàn hệ thống trong khi vẫn đảm bảo cung cấp dải đường kính nòng đa dạng từ cỡ nhỏ 16mm đến 63mm.
Kỹ Thương Việt Trung – Tối Ưu Hóa Tốc Độ, Cắt Giảm Chi Phí Chế Tạo
Một "nỗi đau" (pain-point) thường trực của các kỹ sư R&D khi thiết kế máy tự động là việc khối lượng cụm gắp kẹp quá nặng khiến chu kỳ máy (cycle time) bị kéo dài, gây rung lắc và hao mòn cơ khí nhanh chóng. Nhờ sở hữu thân vỏ hợp kim nhôm siêu nhẹ cùng khả năng đáp ứng tốc độ hành trình (Speed range) lên đến 800 mm/s, xi lanh RAL chính là giải pháp dứt điểm cho bài toán gia tốc này.
Tại Kỹ Thương Việt Trung (Đại lý ủy quyền chính thức của E.MC), chúng tôi không chỉ phân phối vật tư mà còn mang đến giải pháp tối ưu cho các xưởng chế tạo máy (OEM):
- Tư vấn bóc tách chính xác: Đội ngũ chuyên gia sẽ hỗ trợ bạn chọn mã có cấu hình giảm chấn phù hợp (Rubber hay Air cushion) để đảm bảo piston hạ tốc êm ái nhất.
- Tương thích cỗ máy ngoại nhập: Chúng tôi cung cấp các tùy chọn cổng ren chuẩn PT hoặc NPT, giúp bạn dễ dàng lắp ráp thay thế xi lanh vào các dây chuyền nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc Bắc Mỹ.
- Tối ưu ngân sách vật tư: Với vị thế nhập khẩu trực tiếp, chúng tôi cam kết mang đến bảng giá sỉ chiết khấu sâu nhất, giúp nhà thầu dễ dàng dự toán và gia tăng biên lợi nhuận.
Hướng Dẫn Bóc Tách Mã Đặt Hàng Xi Lanh Mini RAL (How to order)
Việc hiểu rõ quy luật mã định danh (Order code) của E.MC giúp các kỹ sư làm chủ hoàn toàn quá trình lên danh mục vật tư. Ví dụ, khi máy của bạn cần cơ cấu kẹp phôi đối xứng, bạn có thể lựa chọn các biến thể chuyên dụng như RALCD (Trục kép - Double shaft) hoặc trục kép có chức năng vi chỉnh hành trình RALCJ (Double shaft adjustable). Ngoài ra còn có mã cho xi lanh tác động đơn RALSA/RALSB.
Phân tích một mã phổ biến như RALC32X50-S-FA:
- RAL: Dòng xi lanh mini vỏ nhôm.
- C: Tích hợp đệm giảm chấn khí (Air cushion).
- 32X50: Đường kính nòng 32mm, hành trình piston kéo dài 50mm.
- -S: Có rãnh và từ tính bên trong (With magnet) để dùng kèm cảm biến.
- -FA: Kèm theo gá mặt bích kiểu FA (FA Mounting).
Bảng Tra Cứu Thông Số Kỹ Thuật Dòng RAL Vỏ Nhôm
Dòng xi lanh RAL chịu được áp suất phá hủy cực cao ở mức 1.5 MPa và hoạt động trơn tru trong dải nhiệt độ -20~70°C (môi trường không đóng băng). Yêu cầu bắt buộc để tối ưu tuổi thọ là hệ thống khí nén phải sạch, qua bộ lọc 40 µm.
Kính mời Quý khách kiểm tra dải áp suất làm việc và kích thước cổng cấp khí (Port size: M5x0.8, G1/8, G1/4) tương ứng với từng kích thước nòng trong bảng dữ liệu tổng hợp bên dưới.
| Thông số vận hành (Specifications) | Nòng 16mm | Nòng 20mm & 25mm | Nòng 32mm & 40mm | Nòng 50mm & 63mm |
| Kiểu tác động (Acting type) | Tác động kép / Tác động đơn | Tác động kép / Tác động đơn | Tác động kép / Tác động đơn | Tác động kép / Tác động đơn |
| Môi chất (Working medium) | Khí sạch (40 µm) | Khí sạch (40 µm) | Khí sạch (40 µm) | Khí sạch (40 µm) |
| Áp suất làm việc (Tác động kép) | 0.1 ~ 0.7 MPa | 0.1 ~ 1.0 MPa | 0.1 ~ 1.0 MPa | 0.1 ~ 1.0 MPa |
| Áp suất làm việc (Tác động đơn) | 0.2 ~ 0.7 MPa | 0.2 ~ 1.0 MPa | 0.2 ~ 1.0 MPa | 0.2 ~ 1.0 MPa |
| Áp suất phá hủy (Max pressure) | 1.5 MPa | 1.5 MPa | 1.5 MPa | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ (Working temp) | -20 ~ 70°C | -20 ~ 70°C | -20 ~ 70°C | -20 ~ 70°C |
| Tốc độ (Speed - Tác động kép) | 30 ~ 800 mm/s | 30 ~ 800 mm/s | 30 ~ 800 mm/s | 30 ~ 800 mm/s |
| Tốc độ (Speed - Tác động đơn) | 50 ~ 800 mm/s | 50 ~ 800 mm/s | 50 ~ 800 mm/s | 50 ~ 800 mm/s |
| Giảm chấn (Cushion type) | Cao su / Đệm khí | Cao su / Đệm khí | Cao su / Đệm khí | Cao su / Đệm khí |
| Vật liệu ống (Barrel material) | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Kiểu gá (Mounting type) | LB, FA, SDB | LB, FA, SDB | LB, FA, SDB | LB, FA, SDB |
| Cổng cấp khí (Port size) | M5x0.8 / G1/8 / G1/4 | M5x0.8 / G1/8 / G1/4 | M5x0.8 / G1/8 / G1/4 | M5x0.8 / G1/8 / G1/4 |

Bản Vẽ Kích Thước Bệ Gá Và Phụ Kiện (Dimensions)
Các cơ cấu ngàm kẹp đi kèm như bệ chân đế (LB), bích (FA) hay gá lắc (SDB) đều được E.MC chuẩn hóa, gia công bo góc tinh tế ăn khớp với biên dạng thân tròn của RAL. Việc cung cấp đầy đủ bản vẽ 2D/3D giúp quá trình lắp ráp thực tế của đội ngũ lắp máy diễn ra nhanh chóng, loại bỏ hoàn toàn sai số cơ khí.
Tối ưu hóa tải trọng máy – Nâng cấp ngay với RAL Series!
Bạn đang tìm giải pháp xi lanh hợp kim nhôm siêu nhẹ để gắn lên các tay máy tốc độ cao? Đừng ngần ngại liên hệ với chuyên gia E.MC tại Kỹ Thương Việt Trung để được hỗ trợ bóc tách hệ thống và nhận ngay báo giá sỉ thiết bị khí nén. Chúng tôi luôn sẵn kho các mã RAL thông dụng, cam kết đồng hành cùng thành công của các dự án OEM và M&E trên toàn quốc.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



Đánh giá
There are no reviews yet