Tổng quan Bạc Trượt Tuyến Tính SHAC LM Series chính hãng SHAC
Bạc Trượt Tuyến Tính SHAC LM Series là một thành phần cơ khí quan trọng trong các hệ thống truyền động tuyến tính, được thiết kế để mang lại chuyển động thẳng mượt mà, chính xác và hiệu quả. Mỗi bạc trượt bao gồm một xi lanh ngoài, vòng giữ bi, các viên bi thép và hai vòng chặn ở hai đầu. Các bộ phận này được lắp ráp tối ưu hóa để đáp ứng các yêu cầu chức năng khắt khe nhất.
Xi lanh ngoài của bạc trượt LM Series được xử lý nhiệt đặc biệt, giúp duy trì độ cứng cần thiết, từ đó đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài và độ bền vượt trội trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Vòng giữ bi có thể được làm từ thép để tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải, hoặc từ nhựa tổng hợp để giảm tiếng ồn khi vận hành, mang đến sự lựa chọn linh hoạt cho người dùng tùy thuộc vào điều kiện ứng dụng cụ thể. Sản phẩm được phân phối chính hãng bởi Công ty TNHH Kỹ Thương Việt Trung, đại lý ủy quyền của SHAC tại Việt Nam, cam kết chất lượng và dịch vụ tốt nhất.
Danh sách các mã Model (Series) chi tiết
Dòng sản phẩm Bạc Trượt Tuyến Tính / Con Trượt Tròn SHAC Series LM (Dáng trơn, tiêu chuẩn Châu Á) được thiết kế đa dạng với các biến thể thân liền, thân hở và loại điều chỉnh được khe hở. Việc này giúp đáp ứng linh hoạt các thiết kế trục treo tự do hoặc trục có bệ đỡ bên dưới.
Bảng tra cứu nhanh các mã model LM Series:
| Đường kính trục (d) | Loại Tiêu Chuẩn(Kín - UU) | Loại Điều Chỉnh Khe Hở(Có rãnh dọc - UUAJ) | Loại Hở(Khuyết 1 góc - UU-OP) |
| Ø 4mm | LM4 | - | - |
| Ø 5mm | LM5UU | - | - |
| Ø 6mm | LM6UU | LM6UUAJ | - |
| Ø 8mm (Ngắn) | LM8SUU | LM8SUUAJ | - |
| Ø 8mm (Chuẩn) | LM8UU | LM8UUAJ | - |
| Ø 10mm | LM10UU | LM10UUAJ | - |
| Ø 12mm | LM12UU | LM12UUAJ | LM12UU-OP |
| Ø 13mm | LM13UU | LM13UUAJ | LM13UU-OP |
| Ø 16mm | LM16UU | LM16UUAJ | LM16UU-OP |
| Ø 20mm | LM20UU | LM20UUAJ | LM20UU-OP |
| Ø 25mm | LM25UU | LM25UUAJ | LM25UU-OP |
| Ø 30mm | LM30UU | LM30UUAJ | LM30UU-OP |
| Ø 35mm | LM35UU | LM35UUAJ | LM35UU-OP |
| Ø 40mm | LM40UU | LM40UUAJ | LM40UU-OP |
| Ø 50mm | LM50UU | LM50UUAJ | LM50UU-OP |
Hướng dẫn đọc ký hiệu mã sản phẩm (Dành cho kỹ sư thiết kế):
- UU: Có phớt chắn bụi bằng cao su ở cả 2 đầu, giúp giữ mỡ bôi trơn và ngăn mạt kim loại lọt vào rãnh bi.
- AJ (Adjustable): Loại có rãnh xẻ dọc thân. Khi lắp vào gối đỡ (housing) có ốc siết, kỹ sư có thể siết ép lại để điều chỉnh (thu hẹp) khe hở giữa bi trượt và trục, giúp tăng độ chính xác, triệt tiêu độ rơ.
- OP (Open Type): Loại hở (bị khoét đi một góc khoảng 80 độ). Chuyên dùng để lắp ráp cùng với ray trượt tròn có đế đỡ (Supported Rail) nhằm ngăn chặn hiện tượng võng trục ở các hành trình dài.
- S (Short): Phiên bản thân ngắn (Ví dụ: LM8SUU), dành riêng cho các cơ cấu cực kỳ giới hạn về không gian.
Đặc tính và Thông số kỹ thuật Bạc Trượt Tuyến Tính SHAC LM Series
Dưới đây là các thông số và đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm Bạc Trượt Tuyến Tính SHAC LM Series (tham khảo chi tiết catalog để có kích thước lắp ráp chuẩn xác nhất):
- Cấu tạo chính: Xi lanh ngoài (outer cylinder), vòng giữ bi (ball retainer), bi thép (balls) và vòng chặn (end rings).
- Vật liệu vòng giữ bi:
- Thép: Đạt độ cứng vững cao (high rigidity).
- Nhựa tổng hợp: Giúp giảm tiếng ồn khi vận hành (reduce running noise).
- Xử lý bề mặt: Xi lanh ngoài được xử lý nhiệt (heat treatment) để đạt độ cứng và độ bền tối ưu, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Khả năng tải trọng: Loại tiêu chuẩn có thể chịu tải từ mọi hướng (can be loaded from any direction).
- Độ chính xác: Có thể kiểm soát chuyển động chính xác khi kết hợp với trục đỡ (shaft supporter).
- Lắp đặt: Bề mặt lắp ráp dễ dàng gia công (mounting surface can be machined easily).
- Đường kính trục (dr): Có các kích thước từ 4 mm đến 50 mm.
- Dung sai đường kính trục (dr Tolerance):
- Đối với dr 4-5 mm: 0 đến -8 μm
- Đối với dr 6-16 mm: 0 đến -9 μm
- Đối với dr 20-30 mm: 0 đến -10 μm
- Đối với dr 35-50 mm: 0 đến -12 μm
- Đường kính ngoài (D): Có các kích thước từ 8 mm đến 80 mm.
- Dung sai đường kính ngoài (D Tolerance):
- Đối với D 8-10 mm: 0 đến -9 μm
- Đối với D 12-15 mm: 0 đến -11 μm
- Đối với D 19-23 mm: 0 đến -13 μm
- Đối với D 28-45 mm: 0 đến -16 μm (tùy thuộc model cụ thể)
- Đối với D 52-60 mm: 0 đến -19 μm
- Đối với D 80 mm: 0 đến -22 μm
- Số mạch bi (Ball Circuit): Dao động từ 3 đến 6 mạch bi, tùy thuộc vào loại bạc trượt (kiểu kín, kiểu hở, kiểu điều chỉnh) và kích thước cụ thể.

| Part No. | Main Dimensions and Tolerance | |||||||||
| Seal Type | Ball Circuit | Open Type | Ball Circuit | Adjustable Type | Ball Circuit | dr (mm) | Tolerance (μm) | D (mm) | Tolerance (μm) | |
| LM4 | 4 | – | – | – | – | 4 | 0 -8 | 8 | 0 -9 | |
| LM5UU | 4 | – | – | – | – | 5 | 10 | |||
| LM6UU | 4 | – | – | LM6UUAJ | 4 | 6 | 0 -9 | 12 | 0 -11 | |
| LM8SUU | 4 | – | – | LM8SUUAJ | 4 | 8 | 15 | |||
| LM8UU | 4 | – | – | LM8UUAJ | 4 | 8 | 15 | |||
| ☆ | LM10UU | 4 | – | – | ☆ LM10UUAJ | 4 | 10 | 19 | 0 -13 0 -16 | |
| ☆ | LM12UU | 4 | LM12UU-OP | 3 | ☆ LM12UUAJ | 4 | 12 | 21 | ||
| LM13UU | 4 | LM13UU-OP | 3 | LM13UUAJ | 4 | 13 | 23 | |||
| ☆ | LM16UU | 5 | LM16UU-OP | 4 | ☆ LM16UUAJ | 5 | 16 | 28 | ||
| ☆ | LM20UU | 5 | LM20UU-OP | 4 | ☆ LM20UUAJ | 5 | 20 | 0 -10 | 32 | |
| ☆ | LM25UU | 6 | LM25UU-OP | 5 | ☆ LM25UUAJ | 6 | 25 | 40 | ||
| ☆ | LM30UU | 6 | LM30UU-OP | 5 | ☆ LM30UUAJ | 6 | 30 | 45 | ||
| LM35UU | 6 | LM35UU-OP | 5 | LM35UUAJ | 6 | 35 | 0 -12 | 52 | 0 -19 | |
| ☆ | LM40UU | 6 | LM40UU-OP | 5 | ☆ LM40UUAJ | 6 | 40 | 60 | ||
| LM50UU | 6 | LM50UU-OP | 5 | LM50UUAJ | 6 | 50 | 80 | 0 -22 | ||
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



