Tổng quan Động cơ Servo Inovance MS1H1-40B30CB-S634R-INT
Động cơ servo Inovance MS1H1-40B30CB-S634R-INT thuộc dòng MS1-R-INT thế hệ mới nhất, được Inovance phát triển để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của tự động hóa công nghiệp. Dòng sản phẩm này có dải công suất rộng từ 0.05 kW đến 7.5 kW, với kích thước mặt bích đa dạng từ 40 mm đến 180 mm. Động cơ MS1H1-40B30CB-S634R-INT cung cấp nhiều cấu hình quán tính và tốc độ khác nhau, đồng thời cho phép lựa chọn loại encoder phù hợp với nhu cầu cụ thể của khách hàng. Thiết bị này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát vị trí, tốc độ và momen xoắn với độ chính xác cao, mang lại hiệu suất và độ tin cậy vượt trội trong các dây chuyền sản xuất hiện đại.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện
| Công suất định mức (kW) | 0.4 |
| Momen xoắn định mức (N·m) | 1.27 |
| Tốc độ định mức (rpm) | 3000 |
| Tốc độ tối đa (rpm) | 7000 |
| Momen xoắn tối đa (N·m) | 4.445 |
| Tần số định mức (Hz) | 250 |
| Cấp điện áp (V) | 220 |
| Chứng nhận | CE UL EAC |
| Hiệu suất tại điểm định mức (%) | - |
| Dòng điện định mức (A) | 2.5 |
| Dòng điện tối đa (A) | 9.8 |
| Dòng điện đỉnh tại tốc độ định mức (A) | - |
| Dòng điện đỉnh tại tốc độ tối đa (A) | - |
| Gia tốc góc tại momen xoắn đỉnh | - |
| Momen quán tính Rotor (kg·cm²) | 0.157 |
| Hệ số momen xoắn (N·m/A) | 0.53 |
| Momen giữ (N·m) | 1.5 |
| Điện áp cấp (VDC)±10% | 24 |
| Công suất định mức (W) | 7.6 |
| Có/Không có phanh | Hỗ trợ |
| Hệ số quá tải | 3.5 |
| PTC | Không hỗ trợ |
| Độ phân giải Encoder | 26bit |
| Điện trở cuộn dây ở 20℃ (Ω)±5% | 75.79 |
| Dòng kích từ ở 20℃ (A)±10% | 0.32 |
| Thời gian đóng (ms) | ≤60 |
| Thời gian nhả (ms) | ≤20 |
| Độ rơ (°) | ≤1.5 |
| Lực đẩy liên tục | - |
| Sức điện động phản hồi giữa các pha | - |
| Momen kẹt (N·m) | - |
| Dòng kẹt (A) | - |
| Số cực động cơ | - |
| Độ tự cảm trục d (mH) | - |
| Độ tự cảm trục q (mH) | - |
| Điện trở pha ở 20℃ (mΩ) | - |
| Hằng số momen xoắn ở 20℃ (N·m/A) | - |
| Hệ số nhiệt độ sức điện động phản hồi (V/krpm) | - |
Đặc tính cơ học
| Cấp cách điện | F(155) |
| Phương pháp làm mát | Thông gió tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Phương pháp kết nối | Kiểu đấu dây |
| Phương pháp lắp đặt | Kiểu mặt bích |
| Khả năng chống sốc tối đa | 490 m/s² |
| Độ rung hướng tâm tối đa | - |
| Độ rung dọc trục tối đa | - |
| Điện trở cách điện | 500 VDC, trên 10 MΩ |
| Điện áp cách điện | 1500 VAC trong 1 phút (cấp 220 V) 1800 VAC trong 1 phút (cấp 380 V) |
| Loại quạt | - |
| Công suất quạt (W) | - |
| Điện áp quạt (V) | - |
| Tần số quạt (Hz) | - |
| Số cực động cơ 2p | - |
| Giới hạn PTC tích hợp | - |
| Điện trở KTY ở 10℃ đến 30℃ | - |
| Phương pháp đấu dây cuộn dây | - |
| Phương pháp kích từ | Nam châm vĩnh cửu |
Môi trường hoạt động
| Nhiệt độ môi trường | 0℃ đến 40℃ (không đóng băng) (Tham khảo đường cong giảm tải cho nhiệt độ trên 40℃.) |
| Độ ẩm môi trường | 20% đến 80% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20℃ đến +60℃ (không đóng băng) |
| Độ ẩm lưu trữ | 20% đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao định mức (m) | ≤1000 m |
| Giảm tải theo độ cao | <1000 m, cần giảm tải cho độ cao trên 1000 m |
| Giảm tải theo nhiệt độ môi trường | - |
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước mặt bích (mm) | 60 |
| Đường kính trục (mm) | 14 |
| Chiều dài trục mở rộng (mm) | 30±0.5 |
| Trọng lượng (kg) | 1.48 |
Ứng dụng thực tế
Động cơ servo Inovance MS1H1-40B30CB-S634R-INT được thiết kế để cung cấp khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và momen xoắn chính xác cao. Nhờ các đặc tính kỹ thuật vượt trội, sản phẩm này lý tưởng cho các ngành công nghiệp đòi hỏi sự chính xác và độ tin cậy, bao gồm sản xuất bán dẫn, pin lithium, vật liệu silicon, máy công cụ, dây chuyền lắp ráp điện thoại di động, máy in và đóng gói, thiết bị dược phẩm, máy móc dệt may và hệ thống hiển thị.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



