Tổng quan Động cơ Servo Inovance MS1H2-20C30CD-A634R-INT
Động cơ Servo Inovance MS1H2-20C30CD-A634R-INT thuộc dòng MS1-R-INT thế hệ mới nhất của Inovance, được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội và độ tin cậy cao trong các ứng dụng công nghiệp. Dòng sản phẩm này có dải công suất rộng từ 0.05 kW đến 7.5 kW với kích thước mặt bích từ 40mm đến 180mm, cung cấp nhiều cấu hình quán tính và tốc độ khác nhau, cùng với khả năng tùy chỉnh loại encoder theo yêu cầu của khách hàng. Thiết bị này là giải pháp lý tưởng cho việc điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn một cách chính xác, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong môi trường sản xuất hiện đại.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện
| Công suất định mức (kW) | 2 |
|---|---|
| Mô-men xoắn định mức (N·m) | 6.36 |
| Tốc độ định mức (rpm) | 3000 |
| Tốc độ tối đa (rpm) | 6000 |
| Mô-men xoắn tối đa (N·m) | 19.1 |
| Tần số định mức (Hz) | 250 |
| Cấp điện áp (V) | 380 |
| Chứng nhận | CE UL EAC |
| Hiệu suất tại điểm định mức (%) | - |
| Dòng điện định mức (A) | 5.6 |
| Dòng điện tối đa (A) | 20 |
| Dòng điện đỉnh ở tốc độ định mức (A) | - |
| Dòng điện đỉnh ở tốc độ tối đa (A) | - |
| Gia tốc góc ở mô-men xoắn đỉnh | - |
| Quán tính rô-to (kg·cm²) | 3.74 |
| Hệ số mô-men xoắn (N·m/A) | 1.19 |
| Mô-men giữ (N·m) | 8 |
| Điện áp cấp (VDC)±10% | 24 |
| Công suất định mức (W) | 17.6 |
| Có/Không phanh | Supported |
| Hệ số quá tải | 3 |
| PTC | Not supported |
| Độ phân giải Encoder | 26bit |
| Điện trở cuộn dây ở 20℃ (Ω)±5% | 32.73 |
| Dòng kích từ ở 20℃ (A)±10% | 0.73 |
| Thời gian tác động (ms) | ≤100 |
| Thời gian nhả (ms) | ≤40 |
| Độ rơ (Backlash) (° ) | ≤1 |
| Lực đẩy liên tục | - |
| Suất điện động phản hồi giữa các pha | - |
| Mô-men xoắn đứng yên (N·m) | - |
| Dòng điện đứng yên (A) | - |
| Số cực động cơ | - |
| Độ tự cảm trục d (mH) | - |
| Độ tự cảm trục q (mH) | - |
| Điện trở pha ở 20℃ (mΩ) | - |
| Hằng số mô-men xoắn ở 20℃ (N·m/A) | - |
| Hệ số nhiệt độ suất điện động phản hồi (V/krpm) | - |
Đặc tính cơ khí
| Cấp cách điện | F(155) |
|---|---|
| Phương pháp làm mát | Natural ventilation |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Phương pháp kết nối | Connector type |
| Phương pháp lắp đặt | Flange type |
| Lực sốc tối đa | 490 m/s² |
| Độ rung hướng tâm tối đa | - |
| Độ rung hướng trục tối đa | - |
| Điện trở cách điện | 500 VDC, above 10 MΩ |
| Điện áp cách điện | 1500 VAC for 1 min (220 V class) 1800 VAC for 1 min (380 V class) |
| Loại quạt | - |
| Công suất quạt (W) | - |
| Điện áp quạt (V) | - |
| Tần số quạt (Hz) | - |
| Số cực động cơ 2p | - |
| Giới hạn PTC tích hợp | - |
| Điện trở KTY ở 10℃ đến 30℃ | - |
| Phương pháp đấu nối cuộn dây | - |
| Phương pháp kích từ | Permanent magnet |
Môi trường hoạt động
| Nhiệt độ môi trường | 0℃ to 40℃ (non-frozen) (See the derating curve for temperatures above 40℃.) |
|---|---|
| Độ ẩm môi trường | 20% to 80% (without condensation) |
| Nhiệt độ bảo quản | ‑20℃ to +60℃ (non-frozen) |
| Độ ẩm bảo quản | 20% to 80% RH (without condensation) |
| Độ cao định mức (m) | ≤1000 m |
| Giảm công suất theo độ cao | <1000 m, derating needed for altitudes above 1000 m |
| Giảm công suất theo nhiệt độ môi trường | - |
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước mặt bích (mm) | 100 |
|---|---|
| Đường kính trục (mm) | 24 |
| Độ dài trục mở rộng (mm) | 45±1 |
| Trọng lượng (kg) | 6.55 |
Ứng dụng thực tế
Với khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác, Động cơ Servo Inovance MS1H2-20C30CD-A634R-INT lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm này phù hợp cho các dây chuyền sản xuất bán dẫn, pin lithium, máy công cụ, cũng như trong ngành in ấn, bao bì, dược phẩm và dệt may, nơi đòi hỏi sự vận hành ổn định và độ chính xác cao.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.

