Tổng quan Động cơ Servo Inovance MS1H3-13C15CD-A634R-INT
Là thế hệ động cơ servo mới nhất được Inovance phát triển, dòng sản phẩm MS1-R-INT đại diện cho sự tiến bộ vượt trội trong công nghệ điều khiển chuyển động. Động cơ Servo Inovance MS1H3-13C15CD-A634R-INT mang lại hiệu suất đáng tin cậy và khả năng kiểm soát chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của ngành công nghiệp hiện đại. Với dải công suất rộng và các tùy chọn quán tính, tốc độ linh hoạt, dòng MS1-R-INT được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Inovance MS1H3-13C15CD-A634R-INT đặc biệt nổi bật với khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn vượt trội. Sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao và độ tin cậy liên tục, từ các ngành công nghiệp bán dẫn, pin lithium, máy công cụ đến các dây chuyền in ấn, bao bì, dược phẩm và dệt may.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện
| Công suất định mức (kW) | 1.3 |
|---|---|
| Mô-men xoắn định mức (N·m) | 8.34 |
| Tốc độ định mức (rpm) | 1500 |
| Tốc độ tối đa (rpm) | 4500 |
| Mô-men xoắn tối đa (N·m) | 20.85 |
| Tần số định mức (Hz) | 125 |
| Cấp điện áp (V) | 380 |
| Chứng nhận | CE UL EAC |
| Hiệu suất tại điểm định mức (%) | - |
| Dòng điện định mức (A) | 5.1 |
| Dòng điện tối đa (A) | 12.6 |
| Dòng điện đỉnh tại tốc độ định mức (A) | - |
| Dòng điện đỉnh tại tốc độ tối đa (A) | - |
| Gia tốc góc tại mô-men xoắn đỉnh | - |
| Mô-men quán tính Rotor (kg·cm²) | 21.5 |
| Hệ số mô-men xoắn (N·m/A) | 1.85 |
| Mô-men giữ (N·m) | 16 |
| Điện áp cấp (VDC)±10% | 24 |
| Công suất định mức (W) | 24 |
| Có/Không phanh | Supported |
| Khả năng quá tải | 2.5 |
| Cảm biến PTC | Not supported |
| Độ phân giải Encoder | 26bit |
| Điện trở cuộn dây ở 20℃ (Ω)±5% | 24 |
| Dòng điện kích từ ở 20℃ (A)±10% | 1 |
| Thời gian kích hoạt (ms) | ≤120 |
| Thời gian nhả (ms) | ≤60 |
| Độ rơ (° ) | ≤1 |
| Lực đẩy liên tục | - |
| Suất điện động phản pha | - |
| Mô-men hãm (N·m) | - |
| Dòng điện hãm (A) | - |
| Số cực động cơ | - |
| Điện cảm trục d (mH) | - |
| Điện cảm trục q (mH) | - |
| Điện trở pha ở 20℃ (mΩ) | - |
| Hằng số mô-men xoắn ở 20℃ (N·m/A) | - |
| Hệ số nhiệt độ suất điện động phản pha (V/krpm) | - |
Đặc tính cơ học
| Cấp cách điện | F(155) |
|---|---|
| Phương pháp làm mát | Natural ventilation |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Phương pháp kết nối | Connector type |
| Phương pháp lắp đặt | Flange type |
| Khả năng chịu sốc tối đa | 490 m/s² |
| Độ rung xuyên tâm tối đa | - |
| Độ rung dọc trục tối đa | - |
| Điện trở cách điện | 500 VDC, above 10 MΩ |
| Điện áp cách điện | 1500 VAC for 1 min (220 V class) 1800 VAC for 1 min (380 V class) |
| Loại quạt | - |
| Công suất quạt (W) | - |
| Điện áp quạt (V) | - |
| Tần số quạt (Hz) | - |
| Số cực động cơ 2p | - |
| Giới hạn PTC tích hợp | - |
| Điện trở KTY ở 10℃ đến 30℃ | - |
| Phương pháp kết nối cuộn dây | - |
| Phương pháp kích từ | Permanent magnet |
Môi trường hoạt động
| Nhiệt độ môi trường | 0℃ to 40℃ (non-frozen) (See the derating curve for temperatures above 40℃.) |
|---|---|
| Độ ẩm môi trường | 20% to 80% (without condensation) |
| Nhiệt độ lưu trữ | ‑20℃ to +60℃ (non-frozen) |
| Độ ẩm lưu trữ | 20% to 80% RH (without condensation) |
| Độ cao định mức (m) | ≤1000 m |
| Giảm công suất theo độ cao | <1000 m, derating needed for altitudes above 1000 m |
| Giảm công suất theo nhiệt độ môi trường | - |
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước mặt bích (mm) | 130 |
|---|---|
| Đường kính trục (mm) | 22 |
| Chiều dài trục mở rộng (mm) | 55±1 |
| Trọng lượng (kg) | 8.9 |
Ứng dụng thực tế
Động cơ Servo Inovance MS1H3-13C15CD-A634R-INT được thiết kế để điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn một cách chính xác trong nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm này là giải pháp lý tưởng cho các máy móc và dây chuyền sản xuất trong lĩnh vực bán dẫn, pin lithium, sản xuất silicon, máy công cụ, điện thoại di động, in ấn và bao bì, dược phẩm, dệt may và công nghệ màn hình hiển thị, nơi yêu cầu độ tin cậy và hiệu suất cao.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



