Tổng quan Động cơ Servo Inovance MS1H4-75B30CB-S631R-INT
Động cơ servo Inovance MS1H4-75B30CB-S631R-INT thuộc thế hệ động cơ servo MS1-R-INT mới nhất của Inovance, được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội và độ chính xác cao trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với dải công suất rộng từ 0.05 kW đến 7.5 kW và kích thước khung từ 40 mm đến 180 mm, dòng sản phẩm này cung cấp nhiều cấu hình quán tính và tốc độ khác nhau, cùng khả năng tùy chỉnh loại encoder theo yêu cầu cụ thể của khách hàng. Động cơ servo Inovance MS1-R-INT là giải pháp tin cậy cho điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác, đáp ứng nhu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện
| Công suất định mức (kW) | 0.75 |
| Mô-men xoắn định mức (N·m) | 2.39 |
| Tốc độ định mức (rpm) | 3000 |
| Tốc độ tối đa (rpm) | 7000 |
| Mô-men xoắn tối đa (N·m) | 8.365 |
| Tần số định mức (Hz) | 250 |
| Cấp điện áp (V) | 220 |
| Chứng nhận | CE UL EAC |
| Hiệu suất tại điểm định mức (%) | - |
| Dòng điện định mức (A) | 4.4 |
| Dòng điện tối đa (A) | 16.9 |
| Dòng điện đỉnh ở tốc độ định mức (A) | - |
| Dòng điện đỉnh ở tốc độ tối đa (A) | - |
| Gia tốc góc ở mô-men xoắn đỉnh | - |
| Mô-men quán tính Rotor (kg·cm²) | 1.46 |
| Hệ số mô-men xoắn (N·m/A) | 0.58 |
| Mô-men giữ (N·m) | - |
| Điện áp cấp (VDC)±10% | - |
| Công suất định mức (W) | - |
| Có/Không có phanh | Không hỗ trợ |
| Hệ số quá tải | 3.5 |
| PTC | Không hỗ trợ |
| Độ phân giải Encoder | 26bit |
| Điện trở cuộn dây ở 20℃ (Ω)±5% | - |
| Dòng kích từ ở 20℃ (A)±10% | - |
| Thời gian đáp ứng (ms) | - |
| Thời gian nhả (ms) | - |
| Độ rơ (° ) | - |
| Lực đẩy liên tục | - |
| EMF ngược giữa các pha | - |
| Mô-men xoắn hãm (N·m) | - |
| Dòng điện hãm (A) | - |
| Số cực động cơ | - |
| Độ tự cảm trục d (mH) | - |
| Độ tự cảm trục q (mH) | - |
| Điện trở pha ở 20℃ (mΩ) | - |
| Hằng số mô-men xoắn ở 20℃ (N·m/A) | - |
| Hệ số nhiệt độ EMF ngược (V/krpm) | - |
Đặc tính cơ học
| Cấp cách điện | F(155) |
| Phương pháp làm mát | Thông gió tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Phương pháp kết nối | Kiểu đấu dây (Terminal type) |
| Phương pháp lắp đặt | Kiểu mặt bích (Flange type) |
| Va đập tối đa | 490 m/s² |
| Rung động hướng tâm tối đa | - |
| Rung động hướng trục tối đa | - |
| Điện trở cách điện | 500 VDC, trên 10 MΩ |
| Điện áp cách điện | 1500 VAC trong 1 phút (lớp 220 V) 1800 VAC trong 1 phút (lớp 380 V) |
| Loại quạt | - |
| Công suất quạt (W) | - |
| Điện áp quạt (V) | - |
| Tần số quạt (Hz) | - |
| Số cực động cơ 2p | - |
| Giới hạn PTC tích hợp | - |
| Điện trở KTY ở 10℃ đến 30℃ | - |
| Phương pháp kết nối cuộn dây | - |
| Phương pháp kích từ | Nam châm vĩnh cửu |
Môi trường hoạt động
| Nhiệt độ môi trường | 0℃ đến 40℃ (không đóng băng) (Tham khảo đường cong giảm tải cho nhiệt độ trên 40℃.) |
| Độ ẩm môi trường | 20% đến 80% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | ‑20℃ đến +60℃ (không đóng băng) |
| Độ ẩm lưu trữ | 20% đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao định mức (m) | ≤1000 m |
| Giảm tải theo độ cao | <1000 m, cần giảm tải cho độ cao trên 1000 m |
| Giảm tải theo nhiệt độ môi trường | - |
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước mặt bích (mm) | 80 |
| Đường kính trục (mm) | 19 |
| Độ dài trục mở rộng (mm) | 35±0.5 |
| Trọng lượng (kg) | 2.18 |
Ứng dụng thực tế
Động cơ servo Inovance MS1H4-75B30CB-S631R-INT được thiết kế để cung cấp khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác, là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao. Sản phẩm này phù hợp cho các dây chuyền sản xuất trong ngành bán dẫn, pin lithium, sản xuất silicon, máy công cụ, sản xuất điện thoại di động, in ấn và đóng gói, dược phẩm, dệt may và các hệ thống hiển thị.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



