Tổng quan Động cơ servo Inovance MV21-26E75D20CD-A3A1F-INT
Động cơ servo nam châm vĩnh cửu ba pha điện áp thấp thuộc series MV21 của Inovance là dòng động cơ hiệu suất cao được nghiên cứu và phát triển chuyên dụng cho các ngành công nghiệp tổng hợp. Thiết bị sở hữu thiết kế hiện đại, kiểu dáng tinh tế cùng việc tích hợp công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu và giảm thiểu chi phí năng lượng cho doanh nghiệp. Khả năng điều khiển độ chính xác cao kết hợp cùng độ tin cậy vượt trội giúp động cơ hoạt động bền bỉ, ổn định ngay cả trong các môi trường sản xuất công nghiệp khắc nghiệt.
Để đáp ứng linh hoạt các yêu cầu lắp đặt cơ khí khác nhau, cấu hình tiêu chuẩn của dòng động cơ này bao gồm cả mặt bích định vị và chân đế. Với cấu trúc tối giản, kích thước nhỏ gọn và trọng lượng được tối ưu hóa tối đa, Inovance MV21-26E75D20CD-A3A1F-INT là giải pháp lắp đặt không rắc rối, giúp đơn giản hóa quy trình tích hợp vào hệ thống máy móc của nhà máy, đồng thời đảm bảo hiệu suất phản hồi động tuyệt vời nhờ mô-men quán tính rô-to được thiết kế tối ưu.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện (Electrical specifications)
| Công suất định mức (Rated power) (kW) | 75 |
| Mô-men xoắn định mức (Rated torque) (N·m) | 358 |
| Tốc độ định mức (Rated speed) (rpm) | 2000 |
| Tốc độ tối đa (Max. speed) (rpm) | 2400 |
| Tần số định mức (Rated frequency) (Hz) | 133.3 |
| Mô-men xoắn tối đa (Max. torque) (N·m) | 510 |
| Cấp điện áp (Voltage class) (V) | 380 V |
| Chứng nhận (Certification) | CE |
| Hiệu suất tại điểm định mức (Rated point efficiency) (%) | 95 |
| Dòng điện định mức (Rated current) (A) | 135 |
| Điện áp nguồn cấp (Supply voltage) (VDC)±10% | - |
| Tích hợp phanh thắng (With/Without brake) | No (Không) |
| Dòng điện tối đa (Max. current) (A) | 223 |
| Hệ số quá tải (Overload multiple) | 1.2 |
| Mô-men quán tính rô-to (Rotor moment of inertia) (kg·cm²) | 509 |
| Hệ số mô-men xoắn (Torque coefficient) (N·m/A) | 2.7 |
| Số cực động cơ (Number of motor poles) | - |
| Điện trở pha ở 20℃ (Phase resistance at 20℃) (mΩ) | - |
| Cấu hình bảo vệ nhiệt tiêu chuẩn (Standard configuration of thermal protection) | PT1000 |
| Hằng số mô-men xoắn ở 20℃ (Torque constant at 20℃) (N·m/A) | 2.69 |
| Độ phân giải bộ mã hóa (Encoder resolution) | 23-bit |
| Hệ số nhiệt suất điện động ngược (Back EMF temperature coefficient) (V/krpm) | - |
| Mô-men xoắn dừng (Stall torque) (N·m) | 429.75 |
| Dòng điện dừng (Stall current) (A) | 162 |
Đặc tính cơ học (Mechanical characteristics)
| Cấp cách điện (Insulation class) | F |
| Phương thức làm mát (Cooling method) | IC 416 |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of protection) | IP54 |
| Phương thức kết nối (Connection method) | - |
| Phương thức lắp đặt (Installation method) | IM B35/IM V1 |
| Rung động hướng tâm tối đa (Max. radial vibration) | - |
| Rung động trục tối đa (Max. axial vibration) | - |
| Điện trở cách điện (Insulation resistance) | - |
| Điện áp cách điện (Insulation voltage) | - |
| Loại quạt làm mát (Fan type) | Quạt ly tâm một pha chạy bằng tụ điện (Capacitor-run single-phase centrifugal fan) |
| Công suất quạt (Fan power) (W) | 121/148 |
| Điện áp quạt (Fan voltage) (V) | 207-253 |
| Tần số quạt (Fan frequency) (Hz) | 50/60 |
| Số cực động cơ (2p) [Number of motor poles (2p)] | 4 |
| Giới hạn PTC tích hợp (Built-in PTC limit) | - |
| Điện trở KTY ở 10℃ đến 30℃ (KTY resistance at 10℃ to 30℃) | - |
| Phương thức đấu dây cuộn nối (Winding connection mode) | - |
Môi trường xung quanh (Ambient environment)
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) | ‑20℃ đến +40℃ (không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường (Ambient humidity) | 20% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage temperature) | ‑20℃ đến +60℃ (không đóng băng) |
| Độ ẩm lưu trữ (Storage humidity) | 20% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao định mức (Rated altitude) (m) | <1000 m |
| Giảm tải theo độ cao (Altitude-based derating) | <1000 m (Cần giảm tải hiệu suất khi sử dụng ở độ cao trên 1000 m) |
| Giảm tải theo nhiệt độ môi trường (Ambient temperature-based derating) | - |
Kích thước và trọng lượng (Dimensions and weight)
| Mặt bích lắp đặt (Mounting flange) (mm) | 250 |
| Đường kính trục (Shaft diameter) (mm) | 60 |
| Chiều dài đầu trục mở rộng (Shaft extension) (mm) | 140 |
| Trọng lượng (Weight) (kg) | 175.4 |
Ứng dụng thực tế
Động cơ servo Inovance MV21-26E75D20CD-A3A1F-INT với công suất lớn 75 kW và độ phân giải Encoder 23-bit đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng và hệ thống sản xuất tự động hóa tổng hợp đòi hỏi khắt khe về công suất lẫn độ chính xác. Thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu truyền động và điều khiển vị trí/tốc độ trong các dây chuyền máy công cụ cỡ lớn, máy ép nhựa, hệ thống máy căng kim ngành dệt, máy đùn, hoặc các hệ thống thu xả cuộn công nghiệp và các trục truyền động chính trong nhà máy chế tạo cơ khí.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



