Đặc Tính Kỹ Thuật Của Khớp Nối Lưới SF Coupling
Khớp nối lưới SF Coupling sử dụng hệ thống lò xo dạng lưới đan xen vào các rãnh răng của Hub. Kỹ Thương Việt Trung cam kết dòng sản phẩm này mang lại độ bền cơ học cao nhất, ứng phó linh hoạt với sự thay đổi của tải trọng mà các loại khớp nối cao su thông thường không làm được.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật (SGE Entity Table)
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số / Công năng chi tiết |
|---|---|
| Dải mô-men xoắn tham chiếu | 52.0 N·m – 932,100 N·m. |
| Công suất truyền tải lớn (Large Capacity) | Lò xo lưới được xử lý phun bi chính xác tạo ra ứng suất nén dư. Ứng suất này triệt tiêu lại lực tác động khi có tải, giúp khớp nối nhỏ gọn nhưng chịu tải cực lớn. |
| Khả năng hấp thụ sốc (Shock Absorption) | Lò xo lưới tự động trượt và biến dạng mượt mà trong rãnh răng để điều chỉnh sự sai lệch trục và hấp thụ chấn động. |
| Bôi trơn bảo dưỡng (Lubrication) | Khuyến nghị sử dụng mỡ LTG (Long Term Grease) chuyên dụng để ngăn chặn hiện tượng tách dầu do lực ly tâm, giúp kéo dài tuổi thọ. |
| Tiện ích lắp ráp (Easy Assembly) | Cấu trúc lưới lò xo dạng côn đơn lớp cho phép lắp ráp dễ dàng mà không cần dụng cụ đặc biệt. |
Hướng Dẫn Đọc Mã Đặt Hàng Và Bảng Kích Thước SF Coupling
Để quy trình mua hàng diễn ra nhanh chóng, đội ngũ kỹ sư Kỹ Thương Việt Trung cung cấp hướng dẫn định danh chuẩn xác của dòng SF Coupling.
Cấu trúc mã tổng quát: SF [Kích thước Size]T [Kiểu Vỏ Cover] (Ví dụ: SF 1050T 10)
1. Giải mã Kiểu Vỏ (Cover Type):
- T10 (Vỏ nhôm, Cắt ngang): Vỏ nhôm đúc chịu lực chắc chắn, phân tách theo phương ngang. Lý tưởng cho các ứng dụng quay một chiều tốc độ cao.
- T20 (Vỏ thép, Cắt dọc): Vỏ thép cắt dọc tiêu chuẩn, sử dụng phổ biến nhất cho các ứng dụng quay đảo chiều hoặc tải chung.
- T31 / T35 (Spacer Type): Loại có trục đệm ở giữa, thiết kế chuyên dụng cho quy trình tháo lắp cụm cánh gạt của bơm ly tâm mà không cần di dời động cơ.
2. Bảng Tra Cứu Mã PO Tiêu Chuẩn (Dòng T10 & T20) Theo Công Suất
Dưới đây là danh sách mã định danh chi tiết trọn bộ từ Frame Size 1020T đến dòng siêu tải nặng 1260T, giúp kỹ sư bóc tách bản vẽ cực kỳ chuẩn xác:
| Mã Đặt Hàng Dòng T10 / T20 | Mô-men xoắn cơ sở (N·m) | Tốc độ quay Max (r/min) | Đường kính lỗ trục Max (mm) | Khối lượng tham chiếu (kg) |
|---|---|---|---|---|
| SF 1020T (10/20) | 52.0 | 4,500 | 29 | 2.0 |
| SF 1030T (10/20) | 149 | 4,500 | 35 | 2.6 |
| SF 1040T (10/20) | 248 | 4,500 | 42 | 3.4 |
| SF 1050T (10/20) | 435 | 4,500 | 48 | 5.4 |
| SF 1060T (10/20) | 684 | 4,350 | 55 | 7.3 |
| SF 1070T (10/20) | 991 | 4,125 | 65 | 10.4 |
| SF 1080T (10/20) | 2,050 | 3,600 | 76 | 17.7 |
| SF 1090T (10/20) | 3,730 | 3,600 | 89 | 25.4 |
| SF 1100T (10/20) | 6,280 | 2,440 | 102 | 42.2 |
| SF 1110T (10/20) | 9,320 | 2,250 | 114 | 54.4 |
| SF 1120T (10/20) | 13,600 | 2,025 | 127 | 81.2 |
| SF 1130T (10/20) | 19,800 | 1,800 | 152 | 121.0 |
| SF 1140T (10/20) | 28,500 | 1,650 | 184 | 178.0 |
| SF 1150T (10/20) | 39,700 | 1,500 | 203 | 234.0 |
| SF 1160T (10/20) | 55,900 | 1,350 | 229 | 317.0 |
| SF 1170T (10/20) | 74,500 | 1,225 | 254 | 448.0 |
| SF 1180T (10/20) | 103,400 | 1,100 | 279 | 619.0 |
| SF 1190T (10/20) | 136,700 | 1,050 | 305 | 776.0 |
| SF 1200T (10/20) | 186,400 | 900 | 330 | 1,057.0 |
| SF 1210T (10/20) | 248,500 | 820 | 356 | 1,424.0 |
| SF 1220T (10/20) | 335,500 | 730 | 381 | 1,785.0 |
| SF 1230T (10/20) | 434,900 | 680 | 406 | 2,267.0 |
| SF 1240T (10/20) | 559,200 | 630 | 432 | 2,950.0 |
| SF 1250T (10/20) | 745,600 | 580 | 470 | 3,833.0 |
| SF 1260T (10/20) | 932,100 | 540 | 508 | 4,682.0 |
3 Lưu Ý Tử Huyệt Khi Lắp Đặt SF Coupling
Để SF Coupling phát huy tối đa công năng bảo vệ máy móc, kỹ sư nhà máy cần đặc biệt tuân thủ các tiêu chuẩn sau:
- Dung sai lắp ghép trục: Theo tiêu chuẩn của hãng, các Size từ 1020T đến 1090T thường được thiết kế để lắp lỏng, bắt buộc phải sử dụng vít trí để khóa chặt trên rãnh then. Tuy nhiên, từ Size 1100T trở lên, khớp nối sử dụng lắp chặt. Bạn tuyệt đối không dùng búa đóng, mà phải gia nhiệt Hub trong bể dầu ở nhiệt độ tối đa 135°C (yêu cầu dầu có chớp cháy trên 177°C) để giãn nở và lắp vào trục một cách an toàn.
- Sử dụng đúng chủng loại mỡ LTG: Dưới tác động ly tâm ở tốc độ cao, các loại mỡ đa dụng rất dễ bị tách lớp dầu và chất làm đặc. Phần chất làm đặc cặn lại trong rãnh lưới không hề có tác dụng bôi trơn, dẫn đến mài mòn nhanh chóng. Kỹ Thương Việt Trung khuyến nghị thay thế bằng mỡ LTG.Loại mỡ này chống phân tách ly tâm cực tốt, giúp bạn không cần phải châm lại mỡ cho đến khi dừng máy để đại tu (có thể kéo dài tới 3-5 năm).
- Hệ thống phù hợp nhất: Ứng suất nén của lò xo SF Coupling biến nó thành bộ giảm xóc vĩ đại cho các thiết bị như máy nghiền xi măng, băng tải quặng, bàn cán thép nóng, và tời trục.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Khớp Nối Lưới SF Coupling
Làm thế nào để thay thế lưới lò xo bị hỏng mà không cần phải cẩu động cơ ra ngoài?
Trả lời: Theo kỹ sư Việt Trung Techcom, đây chính là ưu điểm lớn nhất của SF Coupling. Bạn chỉ cần tháo bu-lông và gỡ nắp vỏ ra. Sau đó, sử dụng một thanh thép tròn hoặc tuốc nơ vít chèn vào khe hở ở các vòng lặp của lưới, dùng chính mặt răng làm điểm tựa để nạy dần lưới ra ngoài theo hướng xuyên tâm. Quá trình này diễn ra trực tiếp trên trục, không cần phải di dời hay căn tâm lại động cơ và hộp số.
Nếu tôi không mua được mỡ LTG chuyên dụng, tôi có thể dùng mỡ thông thường không?
Trả lời: Có thể, nhưng Kỹ Thương Việt Trung lưu ý bạn sẽ phải thay đổi chu kỳ bảo dưỡng. Nếu dùng các loại mỡ đa dụng thông thường (như Shell Alvania S2, Mobilux EP2), bạn bắt buộc phải lên lịch châm mỡ và bảo trì ít nhất 1 năm 1 lần. Hơn nữa, mỡ thông thường chỉ chịu được dải nhiệt độ môi trường từ -18°C đến +66°C. Do đó, đầu tư mỡ LTG từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí nhân công và vật tư về dài hạn.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.





Đánh giá
There are no reviews yet