Tổng quan Bạc Đạn Tuyến Tính Vỏ Nhôm SHAC KBE Series chính hãng SHAC
Dòng sản phẩm bạc đạn tuyến tính vỏ nhôm SHAC KBE Series là giải pháp truyền động tuyến tính tiêu chuẩn hệ mét, được thiết kế đặc biệt để đơn giản hóa quá trình lắp ráp bạc đạn tuyến tính. Với vỏ bọc nhôm đúc sẵn lỗ lắp, sản phẩm giúp giảm đáng kể công việc thiết kế cơ khí. KBE Series nổi bật với khả năng lắp đặt đơn giản bằng vít, tính linh hoạt cao trong thay thế, độ chính xác và độ cứng vững vượt trội, cùng với ma sát cực thấp, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ.
Được sản xuất từ vật liệu cao cấp, bạc đạn tuyến tính KBE Series của SHAC là thành phần truyền động lý tưởng cho nhiều ứng dụng chuyển động tuyến tính, bao gồm máy CNC, hệ thống tự động hóa nhà máy và các loại máy móc công nghiệp khác. Kỹ Thương Việt Trung là đại lý phân phối ủy quyền chính thức của hãng SHAC tại Việt Nam, cam kết mang đến sản phẩm KBE Series chính hãng với chất lượng và dịch vụ tốt nhất.
Danh sách các mã Model (Series) chi tiết
Dòng sản phẩm bạc đạn tuyến tính vỏ nhôm SHAC KBE Series được chia thành các mã model chi tiết dưới đây, đáp ứng đa dạng yêu cầu tải trọng và kích thước lắp đặt:
- KBE16UU
- KBE20UU
- KBE25UU
- KBE30UU
- KBE40UU
- KBE50UU
Đặc tính và Thông số kỹ thuật bạc đạn tuyến tính SHAC KBE Series
Dưới đây là các thông số và đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm (tham khảo chi tiết catalog để có kích thước lắp ráp chuẩn xác nhất):
- Loại sản phẩm: Bạc đạn tuyến tính (linear bearing) tích hợp khối trượt vỏ nhôm tiêu chuẩn hệ mét (standard aluminium slide unit).
- Kích thước tương thích trục: Hỗ trợ các đường kính trục từ 16mm đến 50mm.
- Đặc điểm nổi bật: Lắp đặt đơn giản bằng vít, khả năng thay thế tốt, độ chính xác và độ cứng vững cao, ma sát thấp, dễ dàng bảo trì và thay thế.
- Vật liệu: Vỏ ngoài được chế tạo từ nhôm cao cấp.
- Dải tải trọng động cơ bản (CN): Từ 774 N (cho model KBE16UU) đến 3820 N (cho model KBE50UU).
- Dải tải trọng tĩnh cơ bản (CoN): Từ 1180 N (cho model KBE16UU) đến 7940 N (cho model KBE50UU).
- Dải trọng lượng: Từ 150 g (cho model KBE16UU) đến 3000 g (cho model KBE50UU), tùy thuộc vào model cụ thể.
- Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi trong máy CNC, hệ thống tự động hóa nhà máy, máy móc công nghiệp và các cơ cấu chuyển động tuyến tính khác.

| Part No. | Main Dimensions (mm) | Basic Load Rating CN | Basic Load Rating CoN | Weight (g) | |||||||||||
| Seal Type | Shaft Diameter | h | D | W | L | H | T | h1 | θ | B | C | Sxe | |||
| KBE16UU | 16 | 20 | 22.5 | 45 | 45 | 33 | 9 | 10 | 80° | 32 | 30 | M5x12 | 774 | 1180 | 150 |
| KBE20UU | 20 | 23 | 24 | 48 | 50 | 39 | 11 | 10 | 60° | 35 | 35 | M6x12 | 882 | 1370 | 200 |
| KBE25UU | 25 | 27 | 30 | 60 | 65 | 47 | 14 | 11.5 | 60° | 40 | 40 | M6x12 | 980 | 1570 | 450 |
| KBE30UU | 30 | 33 | 35 | 70 | 70 | 56 | 15 | 14 | 60° | 50 | 50 | M8x18 | 1570 | 2740 | 630 |
| KBE40UU | 40 | 42 | 45 | 90 | 90 | 72 | 20 | 19 | 60° | 65 | 65 | M10x20 | 2160 | 4020 | 1330 |
| KBE50UU | 50 | 53 | 60 | 120 | 110 | 92 | 25 | 23 | 60° | 94 | 80 | M10x20 | 3820 | 7940 | 3000 |
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.

