Tổng quan Động cơ Servo Inovance MS1H4-05B30CB-S634R-INT
Dòng động cơ servo MS1-R-INT là thế hệ mới nhất được phát triển bởi Inovance, mang đến hiệu suất vượt trội và độ tin cậy cao cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với dải công suất rộng từ 0.05 kW đến 7.5 kW và kích thước mặt bích từ 40 mm đến 180 mm, dòng sản phẩm này cung cấp nhiều lựa chọn về quán tính và cấu hình tốc độ, cùng với khả năng tùy chỉnh loại encoder theo yêu cầu khách hàng. Động cơ servo Inovance MS1H4-05B30CB-S634R-INT nói riêng, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác, là giải pháp lý tưởng cho các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện
| Công suất định mức (kW) | 0.05 |
|---|---|
| Mô-men xoắn định mức (N·m) | 0.16 |
| Tốc độ định mức (rpm) | 3000 |
| Tốc độ tối đa (rpm) | 7000 |
| Mô-men xoắn tối đa (N·m) | 0.56 |
| Tần số định mức (Hz) | - |
| Cấp điện áp (V) | 220 |
| Chứng nhận | CE UL EAC |
| Hiệu suất tại điểm định mức (%) | - |
| Dòng điện định mức (A) | 1.27 |
| Dòng điện tối đa (A) | 4.78 |
| Dòng điện đỉnh ở tốc độ định mức (A) | - |
| Dòng điện đỉnh ở tốc độ tối đa (A) | - |
| Gia tốc góc ở mô-men xoắn đỉnh | - |
| Mô-men quán tính rotor (kg·cm²) | 0.04 |
| Hệ số mô-men xoắn (N·m/A) | 0.15 |
| Mô-men giữ (N·m) | - |
| Điện áp cấp (VDC)±10% | - |
| Công suất định mức (W) | - |
| Có/Không phanh | Supported |
| Hệ số quá tải | 3.5 |
| PTC | Not supported |
| Độ phân giải Encoder | 26bit |
| Điện trở cuộn dây ở 20℃ (Ω)±5% | - |
| Dòng kích từ ở 20℃ (A)±10% | - |
| Thời gian áp dụng (ms) | - |
| Thời gian nhả (ms) | - |
| Độ rơ (° ) | - |
| Lực đẩy liên tục | - |
| EMF ngược giữa các pha | - |
| Mô-men xoắn dừng (N·m) | - |
| Dòng điện dừng (A) | - |
| Số cực động cơ | - |
| Độ tự cảm trục d (mH) | - |
| Độ tự cảm trục q (mH) | - |
| Điện trở pha ở 20℃ (mΩ) | - |
| Hằng số mô-men xoắn ở 20℃ (N·m/A) | - |
| Hệ số nhiệt độ EMF ngược (V/krpm) | - |
Đặc tính cơ khí
| Cấp cách điện | F(155) |
|---|---|
| Phương pháp làm mát | Natural ventilation |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Phương pháp kết nối | Terminal type |
| Phương pháp lắp đặt | Flange type |
| Va đập tối đa | 490 m/s² |
| Độ rung xuyên tâm tối đa | - |
| Độ rung dọc trục tối đa | - |
| Điện trở cách điện | 500 VDC, above 10 MΩ |
| Điện áp cách điện | 1500 VAC for 1 min (220 V class) 1800 VAC for 1 min (380 V class) |
| Loại quạt | - |
| Công suất quạt (W) | - |
| Điện áp quạt (V) | - |
| Tần số quạt (Hz) | - |
| Số cực động cơ 2p | - |
| Giới hạn PTC tích hợp | - |
| Điện trở KTY ở 10℃ đến 30℃ | - |
| Phương pháp đấu nối cuộn dây | - |
| Phương pháp kích từ | Permanent magnet |
Môi trường hoạt động
| Nhiệt độ môi trường | 0℃ to 40℃ (non-frozen) (See the derating curve for temperatures above 40℃.) |
|---|---|
| Độ ẩm môi trường | 20% to 80% (without condensation) |
| Nhiệt độ lưu trữ | ‑20℃ to +60℃ (non-frozen) |
| Độ ẩm lưu trữ | 20% to 80% RH (without condensation) |
| Độ cao định mức (m) | ≤1000 m |
| Giảm công suất theo độ cao | <1000 m, derating needed for altitudes above 1000 m |
| Giảm công suất theo nhiệt độ môi trường | - |
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước mặt bích (mm) | 40 |
|---|---|
| Đường kính trục (mm) | 8 |
| Chiều dài trục nhô ra (mm) | 25±0.5 |
| Trọng lượng (kg) | 0.42 |
Ứng dụng thực tế
Động cơ servo Inovance MS1H4-05B30CB-S634R-INT được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn cực kỳ chính xác. Sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các máy móc và dây chuyền trong các ngành công nghiệp như bán dẫn, sản xuất pin Lithium, silicon, máy công cụ, sản xuất điện thoại di động, in ấn và đóng gói, dược phẩm, dệt may và công nghệ màn hình hiển thị.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



