Công ty TNHH Kỹ Thương Việt Trung (Việt Trung Techcom) phân phối chính thức dòng động cơ giảm tốc đồng trục Cyclo® Gearmotor từ Sumitomo Drive Technologies. Với hơn 10 triệu thiết bị đã được bán ra toàn cầu, công nghệ đĩa Cyclo® độc quyền mang đến cỗ máy truyền động không gãy vỡ răng, tuổi thọ cực cao và khả năng chịu sốc tải tức thời lên đến 500%.
Cyclo® Gearmotor - Huyền Thoại Truyền Động Bền Bỉ Nhất Thế Giới
Được ví như tiêu chuẩn vàng trong ngành công nghiệp nặng, Cyclo® Gearmotor sở hữu lịch sử hơn 80 năm vận hành bền bỉ. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở công nghệ giảm tốc Cycloidal độc quyền: thay vì sử dụng bánh răng thân khai (involute gear) chịu lực cắt truyền thống, thiết kế Cyclo® sử dụng đĩa biên dạng cong êm ái (epitrochoidal curve) hoạt động theo nguyên lý tiếp xúc lăn và chịu lực nén.
Những ưu điểm định hình đẳng cấp của Cyclo® 6000 Series:
- Chống gãy vỡ răng tuyệt đối (Break-Resistant Teeth): Nguyên lý Cyclo cho phép phân tán tải trọng lên 2/3 số lượng các chốt răng cùng một lúc (thay vì chỉ 1-2 răng như hộp số thường). Thiết kế này giúp thiết bị dễ dàng hấp thụ và tản lực các cú sốc tải tức thời lên tới 500% (Shock load capacity).
- Kích thước siêu gọn gọn (Compact & Modular): Hộp số Cyclo có thể đạt tỷ số truyền cực cao (lên tới 119:1) chỉ với 1 cấp giảm tốc đơn (Single reduction). Để đạt tỷ số truyền khổng lồ lên tới 658,503:1, hãng chỉ cần xếp chồng các đĩa Cyclo lên nhau mà không làm tăng đáng kể kích thước hộp số.
- Linh kiện thép thượng hạng (Superior Steel Components): Toàn bộ linh kiện chuyển động bên trong đều được chế tạo từ thép vòng bi (bearing-grade steel) khử khí chân không và tôi cứng, mang lại độ rung cực thấp, tiếng ồn nhỏ và tuổi thọ vận hành cực dài.

Hướng Dẫn Giải Mã Ký Hiệu (Nomenclature) Cyclo® 6000 Series
Để kỹ sư nhà máy dễ dàng thiết lập mã đặt hàng (PO) hoặc tra cứu mã thay thế, dưới đây là bảng giải mã cấu trúc Nomenclature tiêu chuẩn của Sumitomo. Ví dụ một mã đầy đủ: C N H M 3 - 6115 - AV - B - 29
| Ký hiệu | Ý nghĩa thông số | Diễn giải chi tiết |
|---|---|---|
| C | Dòng sản phẩm (Model) | C: Nhận diện dòng CYCLO® DRIVE. |
| N | Hướng lắp (Shaft Dir.) | N: Vạn năng (Universal) / H: Ngang (Horizontal) / V: Dọc (Vertical). |
| H | Kiểu lắp đặt (Mounting) | H: Chân đế (Foot) / V: Bích (V-Flange) / F: Bích tiêu chuẩn (Flange). |
| M | Kiểu đầu vào (Input) | M: Động cơ liền hộp số (Gearmotor) / Để trống: Đầu giảm tốc rời. |
| 3 | Mã công suất Motor | 01 (0.1kW), 1 (0.75kW), 2 (1.5kW), 3 (2.2kW), 5 (3.7kW), 8 (5.5kW), 10 (7.5kW). |
| 6115 | Ký hiệu Size (Frame) | Các size phổ biến: 6060, 6090, 6105, 6125, 6160, 6195, v.v.. |
| AV | Tùy chọn Mở rộng | AV: Động cơ dùng Biến tần (AF Motor) / EP: Premium IE3 / Để trống: Chuẩn. |
| B | Phanh từ (Brake) | B: Có tích hợp phanh / Để trống: Không phanh. |
| 29 | Tỷ số truyền (Ratio) | Hệ số giảm tốc thực tế (Ví dụ: 6, 11, 29, 43, 87, 119...). |
Danh Sách Mã Đặt Hàng (PO) Cyclo® Gearmotor Chi Tiết Nhất
Với tư cách là đại diện uỷ quyền, Việt Trung Techcom đã tổng hợp sẵn bảng mã PO hoàn chỉnh cho dòng Chân đế Vạn Năng (CNHM) - cấu hình tiêu chuẩn bán chạy nhất. Bảng mã dưới đây áp dụng cho cấu hình 1 Cấp giảm tốc (Single Reduction), sử dụng động cơ chuẩn dùng được cho biến tần (Hậu tố AV).
Bảng PO Cyclo® Gearmotor 0.75kW (Mã Công Suất: 1)
| Tỷ số truyền | Tốc độ đầu ra (r/min) | Mã Động Cơ Tiêu Chuẩn 3 Pha | Mã Động Cơ Tích Hợp Phanh Từ (-B) | Frame Size Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|
| 11:1 | ~131 | CNHM1-6080-11 | CNHM1-6080-B-11 | 6080 |
| 21:1 | ~68.5 | CNHM1-6080-21 | CNHM1-6080-B-21 | 6080 |
| 29:1 | ~49.6 | CNHM1-6090-29 | CNHM1-6090-B-29 | 6090 |
| 43:1 | ~33.4 | CNHM1-6090-43 | CNHM1-6090-B-43 | 6090 |
| 59:1 | ~24.4 | CNHM1-6100-59 | CNHM1-6100-B-59 | 6100 |
| 87:1 | ~16.5 | CNHM1-6105-87 | CNHM1-6105-B-87 | 6105 |
Bảng PO Cyclo® Gearmotor 1.5kW (Mã Công Suất: 2)
(Tốc độ tham chiếu tại tần số 50Hz, động cơ 4 Pole: ~1450 v/p)
| Tỷ số truyền | Tốc độ đầu ra (r/min) | Mã Dùng Biến Tần (Inverter AV) | Mã Biến Tần Có Phanh (AV-B) | Frame Size Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|
| 11:1 | ~131 | CNHM2-6090-AV-11 | CNHM2-6090-AV-B-11 | 6090 |
| 21:1 | ~68.5 | CNHM2-6100-AV-21 | CNHM2-6100-AV-B-21 | 6100 |
| 29:1 | ~49.6 | CNHM2-6105-AV-29 | CNHM2-6105-AV-B-29 | 6105 |
| 43:1 | ~33.4 | CNHM2-6115-AV-43 | CNHM2-6115-AV-B-43 | 6115 |
| 59:1 | ~24.4 | CNHM2-6125-AV-59 | CNHM2-6125-AV-B-59 | 6125 |
| 87:1 | ~16.5 | CNHM2-6135-AV-87 | CNHM2-6135-AV-B-87 | 6135 |
Bảng PO Cyclo® Gearmotor 2.2kW (Mã Công Suất: 3)
| Tỷ số truyền | Tốc độ đầu ra (r/min) | Mã Dùng Biến Tần (Inverter AV) | Mã Biến Tần Có Phanh (AV-B) | Frame Size Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|
| 11:1 | ~131 | CNHM3-6100-AV-11 | CNHM3-6100-AV-B-11 | 6100 |
| 21:1 | ~68.5 | CNHM3-6105-AV-21 | CNHM3-6105-AV-B-21 | 6105 |
| 29:1 | ~49.6 | CNHM3-6115-AV-29 | CNHM3-6115-AV-B-29 | 6115 |
| 43:1 | ~33.4 | CNHM3-6125-AV-43 | CNHM3-6125-AV-B-43 | 6125 |
| 59:1 | ~24.4 | CNHM3-6135-AV-59 | CNHM3-6135-AV-B-59 | 6135 |
| 87:1 | ~16.5 | CNHM3-6160-AV-87 | CNHM3-6160-AV-B-87 | 6160 |
(Ghi chú: Để đổi sang kiểu lắp Mặt Bích (Flange), Quý khách chỉ cần đổi ký tự H thành V. Ví dụ: CNHM3-6115-29 trở thành CNVM3-6115-29).
4. Mua Động Cơ Sumitomo Cyclo® Chính Hãng Tại Kỹ Thương Việt Trung
Việc lựa chọn sai cấu hình hộp số tải nặng có thể làm dừng toàn bộ chuỗi sản xuất. Bằng việc hợp tác với Công ty TNHH SM-Cyclo (Việt Nam) trực thuộc tập đoàn Sumitomo Heavy Industries, Việt Trung Techcom mang đến cho bạn cam kết vàng:
- Dịch vụ Sizing chuẩn Nhật Bản: Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ tính toán chính xác Hệ số dịch vụ (Service Factor), Moment quán tính (GD2) và tần suất khởi động (Start-stop frequency) để gán đúng Frame size, ngăn chặn rủi ro quá tải.
- Đầy đủ chứng nhận: Cấp phát CO/CQ gốc từ nhà máy, chứng minh nguồn gốc nguyên bản 100%.
- Bảo hành toàn cầu: Áp dụng chế độ bảo hành 24 tháng theo tiêu chuẩn Sumitomo Drive Technologies toàn cầu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Động Cơ Giảm Tốc Đồng Trục Sumitomo Cyclo® Gearmotor
Công nghệ đĩa Cyclo® có gì khác biệt so với hộp số bánh răng thân khai thông thường?
Công nghệ Cyclo® sử dụng đĩa biên dạng cong epitrochoid truyền động bằng tiếp xúc lăn và chịu lực nén. Trong khi bánh răng thường dễ bị gãy vỡ do lực cắt (shear force) tập trung ở 1-2 răng, cơ cấu Cyclo phân bổ tải trọng lên 2/3 cấu trúc chốt, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng gãy mẻ răng và hấp thụ sốc tải cực tốt.
Khả năng chịu sốc tải (Shock Load) của Cyclo® Gearmotor là bao nhiêu?
Động cơ Cyclo® 6000 Series có khả năng chịu được lực va đập tức thời (momentary shock load) lên tới 500% so với định mức tiêu chuẩn. Điều này biến Cyclo trở thành sự lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng rung lắc mạnh như máy nghiền, máy khuấy, và hệ thống băng tải nặng.
Kỹ Thương Việt Trung có cung cấp động cơ Cyclo® dùng cho môi trường chống cháy nổ không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các biến thể động cơ an toàn cao (Increased Safety - eG3) và động cơ chống cháy nổ (Flameproof - d2G4) tương thích hoàn hảo với đầu giảm tốc Cyclo®, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho ngành hoá chất, khai khoáng và dầu khí.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.







Đánh giá
There are no reviews yet