Tổng quan Động cơ Servo Inovance MS1H2-15C30CD-A331R-INT
Động cơ servo Inovance MS1H2-15C30CD-A331R-INT thuộc dòng MS1-R-INT, thế hệ động cơ servo mới nhất được phát triển bởi Inovance. Với dải công suất từ 0.05 kW đến 7.5 kW và kích thước khung từ 40 mm đến 180 mm, dòng sản phẩm này cung cấp hiệu suất vượt trội và độ tin cậy cao trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
MS1H2-15C30CD-A331R-INT được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác. Động cơ này cung cấp nhiều cấu hình quán tính và tốc độ khác nhau, cùng với các loại bộ mã hóa (encoder) đa dạng để phù hợp với nhu cầu riêng biệt của khách hàng, đảm bảo tính linh hoạt và tối ưu cho mọi hệ thống.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện
| Công suất định mức (kW) | 1.5 |
| Mô-men xoắn định mức (N·m) | 4.9 |
| Tốc độ định mức (rpm) | 3000 |
| Tốc độ tối đa (rpm) | 6000 |
| Mô-men xoắn tối đa (N·m) | 14.7 |
| Tần số định mức (Hz) | 250 |
| Cấp điện áp (V) | 380 |
| Chứng nhận | CE, UL, EAC |
| Hiệu suất tại điểm định mức (%) | - |
| Dòng điện định mức (A) | 4.2 |
| Dòng điện tối đa (A) | 14 |
| Dòng điện đỉnh ở tốc độ định mức (A) | - |
| Dòng điện đỉnh ở tốc độ tối đa (A) | - |
| Gia tốc góc tại mô-men xoắn đỉnh | - |
| Mô-men quán tính Rotor (kg·cm²) | 2.35 |
| Hệ số mô-men xoắn (N·m/A) | 1.28 |
| Mô-men giữ (N·m) | - |
| Điện áp cấp (VDC)±10% | - |
| Công suất định mức (W) | - |
| Có/Không phanh | Không hỗ trợ |
| Khả năng quá tải | 3 |
| PTC | Không hỗ trợ |
| Độ phân giải Encoder | 23bit |
| Điện trở cuộn dây ở 20℃ (Ω)±5% | - |
| Dòng điện kích từ ở 20℃ (A)±10% | - |
| Thời gian tác dụng (ms) | - |
| Thời gian nhả (ms) | - |
| Độ rơ (° ) | - |
| Lực đẩy liên tục | - |
| EMF ngược giữa các pha | - |
| Mô-men xoắn đứng yên (N·m) | - |
| Dòng điện đứng yên (A) | - |
| Số cực động cơ | - |
| Điện cảm trục d (mH) | - |
| Điện cảm trục q (mH) | - |
| Điện trở pha ở 20℃ (mΩ) | - |
| Hằng số mô-men xoắn ở 20℃ (N·m/A) | - |
| Hệ số nhiệt độ EMF ngược (V/krpm) | - |
Đặc tính cơ học
| Cấp cách điện | F(155) |
| Phương pháp làm mát | Thông gió tự nhiên |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Phương pháp kết nối | Kiểu đầu nối |
| Phương pháp lắp đặt | Kiểu mặt bích |
| Va đập tối đa | 490 m/s² |
| Độ rung xuyên tâm tối đa | - |
| Độ rung trục tối đa | - |
| Điện trở cách điện | 500 VDC, trên 10 MΩ |
| Điện áp cách điện | 1500 VAC trong 1 phút (lớp 220 V), 1800 VAC trong 1 phút (lớp 380 V) |
| Loại quạt | - |
| Công suất quạt (W) | - |
| Điện áp quạt (V) | - |
| Tần số quạt (Hz) | - |
| Số cực động cơ 2p | - |
| Giới hạn PTC tích hợp | - |
| Điện trở KTY ở 10℃ đến 30℃ | - |
| Phương pháp nối dây cuộn | - |
| Phương pháp kích từ | Nam châm vĩnh cửu |
Môi trường hoạt động
| Nhiệt độ môi trường | 0℃ đến 40℃ (không đóng băng) (Tham khảo đường cong giảm định mức cho nhiệt độ trên 40℃.) |
| Độ ẩm môi trường | 20% đến 80% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | ‑20℃ đến +60℃ (không đóng băng) |
| Độ ẩm lưu trữ | 20% đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao định mức (m) | ≤1000 m |
| Giảm định mức theo độ cao | <1000 m, cần giảm định mức cho độ cao trên 1000 m |
| Giảm định mức theo nhiệt độ môi trường | - |
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước mặt bích (mm) | 100 |
| Đường kính trục (mm) | 24 |
| Chiều dài trục nhô ra (mm) | 45±1 |
| Trọng lượng (kg) | 4.65 |
Ứng dụng thực tế
Động cơ servo Inovance MS1H2-15C30CD-A331R-INT được thiết kế để kiểm soát chính xác vị trí, tốc độ và mô-men xoắn, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho một loạt các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các ngành công nghiệp như sản xuất chất bán dẫn, pin lithium, silicon, máy công cụ, sản xuất điện thoại di động, in ấn và đóng gói, dược phẩm, dệt may và công nghiệp màn hình hiển thị, nơi yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.

