Tổng quan Động cơ Servo Inovance MS1H3-18C15CD-A334R-INT
Động cơ Servo Inovance MS1H3-18C15CD-A334R-INT là một phần của dòng sản phẩm MS1-R-INT, thế hệ động cơ servo tiên tiến nhất của Inovance. Với công suất 1.8 kW và dải kích thước khung đa dạng trong toàn series, động cơ này được thiết kế để cung cấp khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Inovance cam kết về độ tin cậy và hiệu suất, biến MS1H3-18C15CD-A334R-INT trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định và độ chính xác vượt trội.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện
| Công suất định mức (kW) | 1.8 |
| Mô-men xoắn định mức (N·m) | 11.5 |
| Tốc độ định mức (vòng/phút) | 1500 |
| Tốc độ tối đa (vòng/phút) | 4500 |
| Mô-men xoắn tối đa (N·m) | 28.75 |
| Tần số định mức (Hz) | 125 |
| Cấp điện áp (V) | 380 |
| Chứng nhận | CE UL EAC |
| Hiệu suất tại điểm định mức (%) | - |
| Dòng điện định mức (A) | 6.75 |
| Dòng điện tối đa (A) | 17.7 |
| Dòng điện đỉnh tại tốc độ định mức (A) | - |
| Dòng điện đỉnh tại tốc độ tối đa (A) | - |
| Gia tốc góc tại mô-men xoắn đỉnh | - |
| Quán tính rotor (kg·cm²) | 27.2 |
| Hệ số mô-men xoắn (N·m/A) | 1.87 |
| Mô-men giữ (N·m) | 16 |
| Điện áp cấp (VDC)±10% | 24 |
| Công suất định mức (W) | 24 |
| Tích hợp phanh | Supported |
| Khả năng quá tải (lần) | 2.5 |
| PTC | Not supported |
| Độ phân giải Encoder | 23bit |
| Điện trở cuộn dây ở 20℃ (Ω)±5% | 24 |
| Dòng kích từ ở 20℃ (A)±10% | 1 |
| Thời gian kích hoạt (ms) | ≤120 |
| Thời gian nhả (ms) | ≤60 |
| Độ rơ (° ) | ≤1 |
| Lực đẩy liên tục | - |
| EMF ngược giữa các pha | - |
| Mô-men xoắn hãm (N·m) | - |
| Dòng điện hãm (A) | - |
| Số cực động cơ | - |
| Điện cảm trục d (mH) | - |
| Điện cảm trục q (mH) | - |
| Điện trở pha ở 20℃ (mΩ) | - |
| Hằng số mô-men xoắn ở 20℃ (N·m/A) | - |
| Hệ số nhiệt độ EMF ngược (V/krpm) | - |
Đặc tính cơ học
| Cấp cách điện | F(155) |
| Phương pháp làm mát | Natural ventilation |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Phương pháp kết nối | Connector type |
| Phương pháp lắp đặt | Flange type |
| Chấn động tối đa | 490 m/s² |
| Rung động xuyên tâm tối đa | - |
| Rung động trục tối đa | - |
| Điện trở cách điện | 500 VDC, above 10 MΩ |
| Điện áp cách điện | 1500 VAC for 1 min (220 V class) 1800 VAC for 1 min (380 V class) |
| Loại quạt | - |
| Công suất quạt (W) | - |
| Điện áp quạt (V) | - |
| Tần số quạt (Hz) | - |
| Số cực động cơ 2p | - |
| Giới hạn PTC tích hợp | - |
| Điện trở KTY ở 10℃ đến 30℃ | - |
| Phương pháp đấu nối cuộn dây | - |
| Phương pháp kích từ | Permanent magnet |
Môi trường hoạt động
| Nhiệt độ môi trường | 0℃ to 40℃ (non-frozen) (See the derating curve for temperatures above 40℃.) |
| Độ ẩm môi trường | 20% to 80% (without condensation) |
| Nhiệt độ lưu trữ | ‑20℃ to +60℃ (non-frozen) |
| Độ ẩm lưu trữ | 20% to 80% RH (without condensation) |
| Độ cao định mức (m) | ≤1000 m |
| Giảm công suất theo độ cao | <1000 m, derating needed for altitudes above 1000 m |
| Giảm công suất theo nhiệt độ môi trường | - |
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước mặt bích (mm) | 130 |
| Đường kính trục (mm) | 22 |
| Chiều dài trục mở rộng (mm) | 55±1 |
| Trọng lượng (kg) | 10.3 |
Ứng dụng thực tế
Động cơ Servo Inovance MS1H3-18C15CD-A334R-INT được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi điều khiển chuyển động chính xác cao. Sản phẩm lý tưởng cho các ngành công nghiệp như sản xuất bán dẫn, pin lithium, công nghiệp silicon, máy công cụ, sản xuất điện thoại di động, in ấn và bao bì, dược phẩm, dệt may và công nghiệp màn hình hiển thị.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.



