Công ty TNHH Kỹ Thương Việt Trung (Việt Trung Techcom) là đại lý ủy quyền chính hãng Sumitomo chuyên phân phối dòng Hộp giảm tốc cẩu trục PARAMAX® SCC Series. Với cấu hình trục song song được nới rộng tối đa khoảng cách tâm (long center-to-center dimensions), thiết bị giải quyết hoàn hảo bài toán không gian lắp đặt cho các hệ thống tời nâng (crane hoisting) và tời cần cẩu (boom hoisting) siêu trọng.
PARAMAX® SCC-Giải Pháp Không Gian Hoàn Hảo Cho Tời Nâng Cẩu Trục
Thiết kế của các hệ thống tời nâng hạ luôn gặp phải một rào cản vật lý: Tang cuốn cáp thép (Hoisting drum) có đường kính rất lớn, nếu dùng hộp số tiêu chuẩn, động cơ điện sẽ bị cấn chạm vào tang cuốn. PARAMAX® SCC Series phá vỡ giới hạn này bằng cấu trúc truyền động nới rộng khoảng cách tâm (Long Center Distances), tạo ra khoảng không gian rộng rãi để bố trí động cơ song song với tang tời một cách an toàn.
3 Ưu thế cơ học sinh ra dành riêng cho ngành nâng hạ:
- Kháng sốc tải va đập cực mạnh: Kế thừa DNA từ dòng Paramax 9000, dòng SCC sử dụng hệ thống bánh răng nghiêng có góc áp lực 25° (High-Strength Gears). Cấu trúc này làm cho gốc chân răng dày hơn đáng kể, giúp thiết bị hấp thụ hoàn toàn các cú giật nảy (strong impact loads) diễn ra liên tục khi cẩu trục bắt đầu nhấc tải hoặc phanh gấp trên không.
- Cấu hình ma trận 7x3 đa dụng (Versatile Selection): Sumitomo cung cấp 7 cấp độ mô-men xoắn (từ 8.5 kNm đến 101 kNm). Đáng chú ý, tại mỗi cấp độ tải, kỹ sư thiết kế có thể chọn 3 mức khoảng cách tâm trục khác nhau. Sự linh hoạt này giúp tối ưu hóa không gian gầm bệ mà không cần phải mua hộp số lớn hơn mức cần thiết.
- Độ tin cậy trong nâng hạ: Trục đầu ra là trục đặc (Solid shaft) gia công từ thép hợp kim chịu uốn cao, kết hợp vỏ gang đúc nguyên khối (Case mount), cam kết giữ an toàn tuyệt đối cho hàng hóa treo lơ lửng hàng chục mét trên không.
Hướng Dẫn Đọc Mã Ký Hiệu Hộp Số PARAMAX® SCC
Để thay thế chính xác hộp số tời nâng tại công trường, mã danh pháp của Sumitomo SCC được quy định rất chặt chẽ bao gồm Frame size và Mã Khoảng cách tâm (A, B, C).
Ví dụ mã đặt hàng chuẩn: SCC 080 B-45
| Ký hiệu | Ý nghĩa thông số | Diễn giải chi tiết cấu hình Cẩu Trục (Crane) |
|---|---|---|
| SCC | Dòng sản phẩm (Series) | SCC: PARAMAX® Reducer for Cranes (Hộp giảm tốc cẩu trục). |
| 080 | Kích cỡ tải trọng (Size) | Đại diện cho 7 dải Frame size (Lực kéo từ 8.5 kNm đến 101 kNm). |
| B | Phân loại khoảng cách tâm | Tại cùng 1 Size sẽ có 3 mức khoảng cách tâm: A (Tiêu chuẩn) / B (Dài) / C (Rất Dài). |
| 45 | Tỷ số truyền (Ratio) | Nằm trong dải từ 22.4:1 đến 90:1. |
(Ghi chú: Đối với các hệ thống cẩu trục cảng biển siêu trường siêu trọng yêu cầu lực kéo vượt quá 101,000 N·m hoặc tỷ số truyền trên 90:1, nhà máy Sumitomo sẽ cung cấp dòng mở rộng SCB Series. Liên hệ Việt Trung Techcom để nhận bản vẽ chi tiết).
Danh Sách Mã Đặt Hàng (PO) Hộp Giảm Tốc Cẩu Trục PARAMAX SCC
Đội ngũ chuyên gia Việt Trung Techcom đã phân rã hệ thống cấu hình 7x3 (21 biến thể khoảng cách tâm) để thiết lập bảng mã PO tiêu chuẩn. Dưới đây là các mã đặt hàng đại diện theo từng nhóm lực kéo nâng hạ:
Bảng Mã PO Cẩu Trục Tải Trung Bình (Lực nâng từ 8.5 kNm đến 30.0 kNm)
Dải tải trọng này phù hợp cho các cẩu trục phân xưởng, cổng trục nâng hạ thép cuộn, dầm bê tông. Để đáp ứng kích thước của từng loại tang cuốn cáp (hoisting drum) khác nhau, Sumitomo cung cấp 3 tùy chọn nới rộng khoảng cách tâm trục: Tâm A (Chuẩn), Tâm B (Dài) và Tâm C (Rất dài).
Cấu hình Khoảng Cách Tâm A (Standard Center Distance-SCCA)
Khoảng cách tâm tiêu chuẩn, sử dụng cho các tang cuốn cáp có đường kính vừa phải, không gây cấn chạm giữa động cơ và tang tời.
| Lực Kéo Định Mức | Frame Size | Tỷ Số Truyền (Ratio) | Mã Đặt Hàng Chuẩn Xác (PO) |
|---|---|---|---|
| 8,500 N·m | Size 1 | 22.4:1 | SCCA1-22.4 |
| 25:1 | SCCA1-25 | ||
| 28:1 | SCCA1-28 | ||
| 31.5:1 | SCCA1-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCA1-35.5 | ||
| 40:1 | SCCA1-40 | ||
| 45:1 | SCCA1-45 | ||
| 15,000 N·m | Size 2 | 22.4:1 | SCCA2-22.4 |
| 25:1 | SCCA2-25 | ||
| 28:1 | SCCA2-28 | ||
| 31.5:1 | SCCA2-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCA2-35.5 | ||
| 40:1 | SCCA2-40 | ||
| 45:1 | SCCA2-45 | ||
| 30,000 N·m | Size 3 | 22.4:1 | SCCA3-22.4 |
| 25:1 | SCCA3-25 | ||
| 28:1 | SCCA3-28 | ||
| 31.5:1 | SCCA3-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCA3-35.5 | ||
| 40:1 | SCCA3-40 | ||
| 45:1 | SCCA3-45 |
Cấu hình Khoảng Cách Tâm B (Long Center Distance-SCCB)
Khoảng cách tâm dài, giải pháp lý tưởng khi thiết kế cẩu trục sử dụng tang cuốn cáp lớn hơn, yêu cầu đẩy động cơ ra xa hơn một chút để đảm bảo biên độ an toàn nhiệt và không gian bảo trì.
| Lực Kéo Định Mức | Frame Size | Tỷ Số Truyền (Ratio) | Mã Đặt Hàng Chuẩn Xác (PO) |
|---|---|---|---|
| 8,500 N·m | Size 1 | 22.4:1 | SCCB1-22.4 |
| 25:1 | SCCB1-25 | ||
| 28:1 | SCCB1-28 | ||
| 31.5:1 | SCCB1-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCB1-35.5 | ||
| 40:1 | SCCB1-40 | ||
| 45:1 | SCCB1-45 | ||
| 15,000 N·m | Size 2 | 22.4:1 | SCCB2-22.4 |
| 25:1 | SCCB2-25 | ||
| 28:1 | SCCB2-28 | ||
| 31.5:1 | SCCB2-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCB2-35.5 | ||
| 40:1 | SCCB2-40 | ||
| 45:1 | SCCB2-45 | ||
| 30,000 N·m | Size 3 | 22.4:1 | SCCB3-22.4 |
| 25:1 | SCCB3-25 | ||
| 28:1 | SCCB3-28 | ||
| 31.5:1 | SCCB3-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCB3-35.5 | ||
| 40:1 | SCCB3-40 | ||
| 45:1 | SCCB3-45 |
Cấu hình Khoảng Cách Tâm C (Very Long Center Distance-SCCC)
Khoảng cách tâm rất dài, được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống tời cần cẩu (boom hoisting) hoặc các cẩu trục có thiết kế mâm bệ đặc biệt nhằm cách ly hoàn toàn cụm dẫn động khỏi tang cuốn.
| Lực Kéo Định Mức | Frame Size | Tỷ Số Truyền (Ratio) | Mã Đặt Hàng Chuẩn Xác (PO) |
|---|---|---|---|
| 8,500 N·m | Size 1 | 22.4:1 | SCCC1-22.4 |
| 25:1 | SCCC1-25 | ||
| 28:1 | SCCC1-28 | ||
| 31.5:1 | SCCC1-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCC1-35.5 | ||
| 40:1 | SCCC1-40 | ||
| 45:1 | SCCC1-45 | ||
| 15,000 N·m | Size 2 | 22.4:1 | SCCC2-22.4 |
| 25:1 | SCCC2-25 | ||
| 28:1 | SCCC2-28 | ||
| 31.5:1 | SCCC2-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCC2-35.5 | ||
| 40:1 | SCCC2-40 | ||
| 45:1 | SCCC2-45 | ||
| 30,000 N·m | Size 3 | 22.4:1 | SCCC3-22.4 |
| 25:1 | SCCC3-25 | ||
| 28:1 | SCCC3-28 | ||
| 31.5:1 | SCCC3-31.5 | ||
| 35.5:1 | SCCC3-35.5 | ||
| 40:1 | SCCC3-40 | ||
| 45:1 | SCCC3-45 |
Bảng Mã PO Cẩu Trục Siêu Tải Trọng (Lực nâng từ 45.0 kNm đến 101.0 kNm)
Cấu hình Khoảng Cách Tâm A (Standard Center Distance-SCCA)
Sử dụng cho các hệ thống tời nâng có kết cấu mâm bệ tiêu chuẩn, cho phép bố trí động cơ gần với tang cuốn cáp.
| Lực Kéo Định Mức | Frame Size | Tỷ Số Truyền (Ratio) | Mã Đặt Hàng Chuẩn Xác (PO) |
|---|---|---|---|
| 45,000 N·m | Size 4 | 50:1 | SCCA4-50 |
| 56:1 | SCCA4-56 | ||
| 63:1 | SCCA4-63 | ||
| 71:1 | SCCA4-71 | ||
| 80:1 | SCCA4-80 | ||
| 90:1 | SCCA4-90 | ||
| 60,000 N·m | Size 5 | 50:1 | SCCA5-50 |
| 56:1 | SCCA5-56 | ||
| 63:1 | SCCA5-63 | ||
| 71:1 | SCCA5-71 | ||
| 80:1 | SCCA5-80 | ||
| 90:1 | SCCA5-90 | ||
| 80,000 N·m | Size 6 | 50:1 | SCCA6-50 |
| 56:1 | SCCA6-56 | ||
| 63:1 | SCCA6-63 | ||
| 71:1 | SCCA6-71 | ||
| 80:1 | SCCA6-80 | ||
| 90:1 | SCCA6-90 | ||
| 101,000 N·m | Size 7 | 50:1 | SCCA7-50 |
| 56:1 | SCCA7-56 | ||
| 63:1 | SCCA7-63 | ||
| 71:1 | SCCA7-71 | ||
| 80:1 | SCCA7-80 | ||
| 90:1 | SCCA7-90 |
Cấu hình Khoảng Cách Tâm B (Long Center Distance-SCCB)
Cấu hình nới rộng khoảng cách tâm (Long), thiết kế tối ưu nhất để động cơ điện công suất lớn không đâm sầm vào tang cuốn cáp khổng lồ của cẩu trục STS/RTG.
| Lực Kéo Định Mức | Frame Size | Tỷ Số Truyền (Ratio) | Mã Đặt Hàng Chuẩn Xác (PO) |
|---|---|---|---|
| 45,000 N·m | Size 4 | 50:1 | SCCB4-50 |
| 56:1 | SCCB4-56 | ||
| 63:1 | SCCB4-63 | ||
| 71:1 | SCCB4-71 | ||
| 80:1 | SCCB4-80 | ||
| 90:1 | SCCB4-90 | ||
| 60,000 N·m | Size 5 | 50:1 | SCCB5-50 |
| 56:1 | SCCB5-56 | ||
| 63:1 | SCCB5-63 | ||
| 71:1 | SCCB5-71 | ||
| 80:1 | SCCB5-80 | ||
| 90:1 | SCCB5-90 | ||
| 80,000 N·m | Size 6 | 50:1 | SCCB6-50 |
| 56:1 | SCCB6-56 | ||
| 63:1 | SCCB6-63 | ||
| 71:1 | SCCB6-71 | ||
| 80:1 | SCCB6-80 | ||
| 90:1 | SCCB6-90 | ||
| 101,000 N·m | Size 7 | 50:1 | SCCB7-50 |
| 56:1 | SCCB7-56 | ||
| 63:1 | SCCB7-63 | ||
| 71:1 | SCCB7-71 | ||
| 80:1 | SCCB7-80 | ||
| 90:1 | SCCB7-90 |
Cấu hình Khoảng Cách Tâm C (Very Long Center Distance-SCCC)
Cấu hình khoảng cách tâm siêu dài (Very Long), chuyên dụng cho các hệ thống tời cần cẩu (boom hoisting) phức tạp, nơi cụm truyền động phải được cách ly và phân bổ trọng lượng một cách khắt khe.
| Lực Kéo Định Mức | Frame Size | Tỷ Số Truyền (Ratio) | Mã Đặt Hàng Chuẩn Xác (PO) |
|---|---|---|---|
| 45,000 N·m | Size 4 | 50:1 | SCCC4-50 |
| 56:1 | SCCC4-56 | ||
| 63:1 | SCCC4-63 | ||
| 71:1 | SCCC4-71 | ||
| 80:1 | SCCC4-80 | ||
| 90:1 | SCCC4-90 | ||
| 60,000 N·m | Size 5 | 50:1 | SCCC5-50 |
| 56:1 | SCCC5-56 | ||
| 63:1 | SCCC5-63 | ||
| 71:1 | SCCC5-71 | ||
| 80:1 | SCCC5-80 | ||
| 90:1 | SCCC5-90 | ||
| 80,000 N·m | Size 6 | 50:1 | SCCC6-50 |
| 56:1 | SCCC6-56 | ||
| 63:1 | SCCC6-63 | ||
| 71:1 | SCCC6-71 | ||
| 80:1 | SCCC6-80 | ||
| 90:1 | SCCC6-90 | ||
| 101,000 N·m | Size 7 | 50:1 | SCCC7-50 |
| 56:1 | SCCC7-56 | ||
| 63:1 | SCCC7-63 | ||
| 71:1 | SCCC7-71 | ||
| 80:1 | SCCC7-80 | ||
| 90:1 | SCCC7-90 |
Lợi Thế Kỹ Thuật Khi Nâng Cấp Cẩu Trục Cùng Kỹ Thương Việt Trung
Ngành nâng hạ liên quan trực tiếp đến an toàn lao động. Khi tích hợp hoặc thay thế hộp số cẩu trục cùng Việt Trung Techcom, quý Ban quản lý dự án được đảm bảo tuyệt đối về kỹ thuật:
- Tính toán động lực học nâng hạ: Kỹ sư của chúng tôi sẽ khảo sát Tải trọng nâng tĩnh (Static Load), Tốc độ nâng (Hoisting Speed) và Hệ số chu kỳ làm việc (Duty Cycle) theo chuẩn FEM/ISO để chọn Hệ số dịch vụ (Service Factor) hộp số ở mức an toàn tuyệt đối.
- Tích hợp hệ thống phanh an toàn kép: Chúng tôi cung cấp giải pháp đồng bộ hộp số SCC với hệ thống Phanh thủy lực (Thruster brakes) lắp ở cả trục tốc độ cao và trục tang tời, cam kết hàng hóa không bị trôi tự do trong mọi tình huống mất điện.
- Thay thế hộp số cũ Drop-in: Hỗ trợ thiết kế mâm đế (Baseplate) mới để tích hợp hộp số Sumitomo SCC vào khung gầm cẩu trục trục cũ của các hãng Châu Âu/Nga đã ngừng sản xuất. Hàng hóa đi kèm CO/CQ bản gốc và bảo hành 24 tháng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ HỘP SỐ CẨU TRỤC PARAMAX SCC (FAQ)
Tại sao thiết kế tời nâng cẩu trục lại cần hộp số có "Khoảng cách tâm trục dài" (Long center distance)?
Trong hệ thống tời cẩu trục , trục ngõ ra của hộp số gắn vào tang cuốn cáp (drum), còn trục ngõ vào gắn với động cơ điện.Vì tang cuốn cáp thường có đường kính cực kỳ lớn để chứa hàng trăm mét cáp, nếu dùng hộp số song song tiêu chuẩn có khoảng cách tâm ngắn, thân động cơ sẽ đâm sầm vào tang cuốn.Dòng PARAMAX SCC kéo dài chiều dài thân vỏ, đưa động cơ ra xa khỏi tang cáp, giúp việc bố trí trở nên gọn gàng và an toàn.
Việc áp dụng góc áp lực bánh răng 25° mang lại giá trị thực tế gì khi cẩu hàng?
Khi tời nâng bắt đầu nhấc bổng một khối bê tông nặng 50 tấn từ mặt đất, hoặc khi phanh gấp lúc đang hạ hàng, hệ thống bánh răng phải gánh chịu một lực sốc dội ngược khổng lồ. Bánh răng góc áp lực 25° trên dòng SCC sở hữu phần chân răng mở rộng và dày hơn rất nhiều so với bánh răng 20°.Cấu trúc này triệt tiêu nguy cơ gãy chân răng do ứng suất cắt đột ngột, đảm bảo độ an toàn tuyệt đối cho thiết bị nâng hạ.
Cẩu trục cảng biển của tôi yêu cầu lực kéo 150,000 N.m, dòng SCC có đáp ứng được không?
Dòng PARAMAX SCC tiêu chuẩn có lực kéo cực đại đạt 101,000 N.m. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng cẩu siêu trường siêu trọng vượt quá thông số này hoặc cần tỷ số truyền lớn hơn 90:1 , Sumitomo cung cấp một biến thể hạng nặng khác là dòng SCB Series.Việt Trung Techcom sẽ trực tiếp liên hệ nhà máy Sumitomo để lên bản vẽ thiết kế chuyên biệt cho hệ thống SCB của bạn.
- CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
- 📞 Zalo/Hotline: 0977 726 620
- 📧 Email: sales1@viettrungtechcom.vn
- 📍 Văn phòng: B19 - HH06 Ngõ 12 Ngô Huy Quỳnh, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội.


Đánh giá
There are no reviews yet